Bộ 1 - Trắc nghiệm Kiểm toán căn bản có đáp án

Bộ 1 - Trắc nghiệm Kiểm toán căn bản có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Mục đích chính của kiểm toán báo cáo tài chính độc lập theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) là gì?

Câu 2: Trong kiểm toán, khái niệm 'Tính trọng yếu' (Materiality) được hiểu như thế nào?

Câu 3: Rủi ro kiểm toán (Audit Risk) thường được xác định bởi sự kết hợp của những loại rủi ro nào?

Câu 4: Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc năm thành phần của kiểm soát nội bộ theo khuôn mẫu COSO?

Câu 5: Bằng chứng kiểm toán nào sau đây thường được coi là có độ tin cậy cao nhất?

Câu 6: Khi kiểm toán viên không thể thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp và cho rằng các sai sót chưa được phát hiện có thể là trọng yếu nhưng không lan tỏa, kiểm toán viên sẽ đưa ra loại ý kiến nào?

Câu 7: Sự khác biệt cơ bản nhất giữa gian lận (Fraud) và sai sót (Error) là gì?

Câu 8: Thủ tục 'Gửi thư xác nhận' (External Confirmation) thường được ưu tiên sử dụng nhất cho khoản mục nào trên báo cáo tài chính?

Câu 9: Tại sao kiểm toán viên cần duy trì 'Thái độ hoài nghi nghề nghiệp' (Professional Skepticism) trong suốt quá trình kiểm toán?

Câu 10: Loại hình kiểm toán nào tập trung vào việc đánh giá tính kinh tế, hiệu quả và hiệu lực của các hoạt động trong một tổ chức?

Câu 11: Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, mục đích chính của việc thực hiện 'Thủ tục phân tích' (Analytical Procedures) là gì?

Câu 12: Kiểm toán viên phát hiện đơn vị được kiểm toán thay đổi phương pháp tính giá hàng tồn kho nhưng không thuyết minh trên báo cáo tài chính và ảnh hưởng của việc này là rất trọng yếu và lan tỏa. Loại ý kiến nào là phù hợp nhất?

Câu 13: Yếu tố nào sau đây trực tiếp làm tăng 'Rủi ro phát hiện' (Detection Risk)?

Câu 14: Trong các thủ tục sau, thủ tục nào cung cấp bằng chứng về cơ sở dẫn liệu 'Sự hiện hữu' (Existence) của tài sản cố định?

Câu 15: Theo nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp, 'Tính độc lập' của kiểm toán viên bị đe dọa nghiêm trọng nhất trong trường hợp nào?

Câu 16: Hồ sơ kiểm toán (Working Papers) do kiểm toán viên lập trong quá trình kiểm toán thuộc quyền sở hữu của ai?

Câu 17: Khi thực hiện thử nghiệm kiểm soát (Test of Controls), kiểm toán viên đang hướng tới mục tiêu gì?

Câu 18: Cơ sở dẫn liệu 'Tính đầy đủ' (Completeness) đối với nợ phải trả có nghĩa là gì?

Câu 19: Việc chứng kiến kiểm kê hàng tồn kho giúp kiểm toán viên đạt được bằng chứng chủ yếu cho cơ sở dẫn liệu nào?

Câu 20: Rủi ro phát hiện và rủi ro sai sót trọng yếu (tổng hợp của rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát) có mối quan hệ như thế nào?

Câu 21: Trong quy trình kiểm toán, bước 'Chấp nhận khách hàng và giao kết hợp đồng' thuộc giai đoạn nào?

Câu 22: Thuật ngữ 'Rủi ro tiềm tàng' (Inherent Risk) đề cập đến điều gì?

Câu 23: Một sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ nhưng trước ngày ký báo cáo kiểm toán cung cấp thêm bằng chứng về các điều kiện đã tồn tại vào ngày kết thúc niên độ thì cần được xử lý như thế nào?

Câu 24: Trong lấy mẫu kiểm toán, 'Rủi ro chấp nhận sai' (Rủi ro loại II) sẽ dẫn đến hậu quả gì?

Câu 25: Ý kiến 'Từ chối đưa ra ý kiến' (Disclaimer of Opinion) được đưa ra khi nào?