Bộ 1 - Trắc nghiệm Quản trị quảng cáo online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong quản trị quảng cáo Google Ads, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến 'Điểm chất lượng' (Quality Score) của một từ khóa?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định của Google Ads, Điểm chất lượng được xác định bởi tỷ lệ nhấp dự kiến, độ liên quan và trải nghiệm trang đích chứ không phụ thuộc vào mức ngân sách của nhà quảng cáo. Kết luận Lý giải Ngân sách hằng ngày của chiến dịch (Daily budget).
Câu 2:Chỉ số ROAS (Return on Ad Spend) được tính toán bằng công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
ROAS là chỉ số đo lường hiệu quả doanh thu dựa trên mỗi đồng chi phí bỏ ra cho quảng cáo, được tính bằng cách lấy doanh thu chia cho chi phí. Kết luận Lý giải Tổng doanh thu từ quảng cáo chia cho tổng chi phí quảng cáo.
Câu 3:Trong mô hình tiếp thị 'Inbound Marketing', quảng cáo trả tiền thường được sử dụng hiệu quả nhất ở giai đoạn nào để thu hút sự chú ý của khách hàng mới?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong phễu marketing, quảng cáo giúp thương hiệu tiếp cận và thu hút những người chưa biết đến sản phẩm để biến họ thành khách truy cập. Kết luận Lý giải Giai đoạn Thu hút (Attract).
Câu 4:Thuật ngữ 'Remarketing' (Tiếp thị lại) chủ yếu nhắm đến đối tượng khách hàng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Remarketing là kỹ thuật quảng cáo tập trung vào những người dùng đã có lịch sử tương tác trước đó với website hoặc ứng dụng để thúc đẩy họ hoàn tất hành vi mua sắm. Kết luận Lý giải Những người đã từng tương tác hoặc truy cập vào website của doanh nghiệp.
Câu 5:Quảng cáo hiển thị (Display Advertising) sử dụng phương thức 'Contextual Targeting' nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhắm mục tiêu theo ngữ cảnh đảm bảo quảng cáo xuất hiện trên các trang web có nội dung liên quan trực tiếp đến sản phẩm hoặc dịch vụ đang quảng bá. Kết luận Lý giải Hiển thị quảng cáo dựa trên nội dung của trang web mà người dùng đang xem.
Câu 6:Chỉ số CTR (Click-Through Rate) đạt mức 5% có ý nghĩa như thế nào trong quản trị quảng cáo?
💡 Lời giải chi tiết:
CTR là tỷ lệ phần trăm giữa số lượt nhấp chuột chia cho số lượt hiển thị, phản ánh mức độ hấp dẫn của mẫu quảng cáo. Kết luận Lý giải Cứ 100 lần hiển thị thì có 5 lượt nhấp chuột vào quảng cáo.
Câu 7:Ưu điểm chính của việc sử dụng 'Long-tail keywords' (từ khóa đuôi dài) trong chiến dịch SEM là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ khóa đuôi dài thường chi tiết và cụ thể hơn, giúp tiếp cận khách hàng có ý định mua sắm rõ ràng với chi phí cạnh tranh thấp. Kết luận Lý giải Tỷ lệ cạnh tranh thấp hơn và tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn.
Câu 8:Trong quảng cáo Facebook, 'Lookalike Audience' (Đối tượng tương tự) được tạo ra dựa trên cơ sở nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối tượng tương tự được hệ thống tạo ra bằng cách tìm những người mới có đặc điểm hành vi và nhân khẩu học giống với nhóm khách hàng hiện tại của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Một nhóm khách hàng nguồn (như khách đã mua hàng) có sẵn của doanh nghiệp.
Câu 9:Mô hình tính phí CPM (Cost Per Mille) thường phù hợp nhất cho mục tiêu nào của chiến dịch quảng cáo?
💡 Lời giải chi tiết:
CPM là mô hình trả tiền cho mỗi 1.000 lượt hiển thị, ưu tiên việc phủ sóng hình ảnh đến càng nhiều người càng tốt hơn là hành động nhấp chuột. Kết luận Lý giải Gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu (Brand Awareness).
Câu 10:Kỹ thuật 'A/B Testing' trong quảng cáo online nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
A/B Testing giúp nhà quản trị đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu bằng cách thử nghiệm các thay đổi nhỏ trong nội dung, hình ảnh hoặc nút kêu gọi hành động. Kết luận Lý giải So sánh hai phiên bản quảng cáo để tìm ra phiên bản hiệu quả hơn.
Câu 11:Chỉ số 'Bounce Rate' (Tỷ lệ thoát) trên trang đích của một quảng cáo cao thường ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ thoát cao cho thấy sự mất kết nối giữa thông điệp quảng cáo và nội dung thực tế trên trang, khiến người dùng rời đi mà không tương tác thêm. Kết luận Lý giải Nội dung trang đích không phù hợp hoặc không đáp ứng kỳ vọng của người dùng từ quảng cáo.
Câu 12:Trong quảng cáo tìm kiếm, 'Ad Rank' (Thứ hạng quảng cáo) của Google được tính toán dựa trên các yếu tố chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thứ hạng quảng cáo là sự kết hợp giữa khả năng tài chính (giá thầu) và chất lượng trải nghiệm người dùng cùng các định dạng bổ trợ. Kết luận Lý giải Giá thầu, Điểm chất lượng và tác động dự kiến của các tiện ích mở rộng.
Câu 13:Thuật ngữ 'Native Advertising' (Quảng cáo tự nhiên) dùng để chỉ loại hình quảng cáo nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quảng cáo tự nhiên được thiết kế để không gây gián đoạn trải nghiệm người dùng bằng cách trông giống như một phần nội dung thông thường của trang báo hoặc mạng xã hội. Kết luận Lý giải Quảng cáo có định dạng và hình thức hòa hợp với nội dung xung quanh của nền tảng.
Câu 14:Chiến lược đặt giá thầu 'Maximize Conversions' (Tối đa hóa lượt chuyển đổi) sử dụng công nghệ gì để thực hiện?
💡 Lời giải chi tiết:
Các chiến lược giá thầu thông minh hiện nay dựa vào học máy để phân tích hàng triệu tín hiệu trong thời gian thực nhằm tối ưu khả năng sinh lời. Kết luận Lý giải Hệ thống AI và học máy (Machine Learning) của nền tảng.
Câu 15:Việc thiết lập 'Frequency Capping' (Giới hạn tần suất) trong một chiến dịch quảng cáo video nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giới hạn tần suất giúp tối ưu hóa ngân sách và duy trì thái độ tích cực của người tiêu dùng đối với thương hiệu bằng cách không lặp lại quảng cáo quá mức. Kết luận Lý giải Giới hạn số lần một quảng cáo hiển thị cho cùng một người dùng để tránh gây khó chịu.
Câu 16:Tại sao việc sử dụng 'Negative Keywords' (Từ khóa phủ định) lại quan trọng trong quản trị quảng cáo SEM?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ khóa phủ định loại trừ những lượt nhấp chuột lãng phí từ những người tìm kiếm các chủ đề không thuộc mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Để ngăn quảng cáo hiển thị cho những truy vấn tìm kiếm không liên quan, giúp tiết kiệm chi phí.
Câu 17:Yếu tố 'CTA' (Call to Action) trong một mẫu quảng cáo online có vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lời kêu gọi hành động là thành phần then chốt để chuyển đổi sự quan tâm của khách hàng thành hành vi tương tác trực tiếp với doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Hướng dẫn và thúc đẩy người dùng thực hiện một hành động cụ thể (như 'Mua ngay' hoặc 'Đăng ký').
Câu 18:Trong quảng cáo Programmatic, 'RTB' viết tắt của cụm từ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
RTB là phương thức đấu giá quảng cáo tự động diễn ra trong tích tắc khi người dùng tải một trang web. Kết luận Lý giải Real-Time Bidding.
Câu 19:Mô hình phân bổ 'Last Click' (Nhấp chuột cuối cùng) có nhược điểm lớn nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Last Click chỉ coi trọng tương tác cuối cùng dẫn đến chuyển đổi, dẫn đến cái nhìn phiến diện về hiệu quả của các chiến dịch nhận diện thương hiệu trước đó. Kết luận Lý giải Bỏ qua vai trò của tất cả các điểm chạm (touchpoints) trước đó trong hành trình khách hàng.
Câu 20:Quy định GDPR của Liên minh Châu Âu ảnh hưởng như thế nào đến quản trị quảng cáo online?
💡 Lời giải chi tiết:
GDPR thiết lập các tiêu chuẩn về quyền riêng tư, buộc các nhà quảng cáo phải minh bạch và có sự đồng ý của người dùng khi thu thập dữ liệu nhắm mục tiêu. Kết luận Lý giải Yêu cầu nghiêm ngặt về việc thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân của người dùng để quảng cáo.
Câu 21:Khái niệm 'Lead Magnet' trong quảng cáo online thường được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lead Magnet là công cụ hữu hiệu để xây dựng danh sách khách hàng tiềm năng bằng cách cung cấp lợi ích thiết thực ngay lập tức cho người dùng. Kết luận Lý giải Một giá trị miễn phí (như Ebook, mã giảm giá) được trao đổi lấy thông tin liên hệ của khách hàng.
Câu 22:Trong chiến dịch quảng cáo video trên YouTube, chỉ số 'VCR' (Video Completion Rate) đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
VCR là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ hấp dẫn và khả năng giữ chân người xem của nội dung video quảng cáo. Kết luận Lý giải Tỷ lệ phần trăm người xem xem hết toàn bộ video quảng cáo.
Câu 23:Quảng cáo 'Responsive Search Ads' (RSA) của Google hoạt động theo cơ chế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
RSA sử dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa hiển thị dựa trên sự phù hợp với từng truy vấn tìm kiếm cụ thể của người dùng. Kết luận Lý giải Hệ thống tự động thử nghiệm các tổ hợp tiêu đề và mô tả khác nhau để tìm ra kết quả tốt nhất.
Câu 24:Đâu là một ví dụ về 'Click Fraud' (Gian lận nhấp chuột) trong quảng cáo online?
💡 Lời giải chi tiết:
Gian lận nhấp chuột là hành vi ác ý nhằm gây thiệt hại tài chính cho nhà quảng cáo mà không tạo ra bất kỳ giá trị chuyển đổi thực tế nào. Kết luận Lý giải Việc sử dụng các đoạn mã tự động hoặc robot để nhấp vào quảng cáo nhằm làm cạn kiệt ngân sách đối thủ.
Câu 25:Khi quản trị quảng cáo trên TikTok, định dạng 'In-Feed Ads' xuất hiện ở đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Quảng cáo trong nguồn cấp dữ liệu của TikTok được thiết kế để trông giống như nội dung người dùng thông thường, giúp tăng tỷ lệ tương tác tự nhiên. Kết luận Lý giải Xuất hiện xen kẽ giữa các video tự nhiên trong mục 'Dành cho bạn' (For You Page).