Bộ 10 - Trắc nghiệm Quảng cáo chiêu thị online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong lĩnh vực quảng cáo trực tuyến, chỉ số CPM (Cost Per Mille) được dùng để đo lường chi phí dựa trên đơn vị nào?
💡 Lời giải chi tiết:
CPM là mô hình định giá quảng cáo tính phí trên mỗi 1.000 lần hiển thị của mẫu quảng cáo đến người dùng. Kết luận Lý giải 1.000 lần hiển thị quảng cáo
Câu 2:Chỉ số CTR (Click-Through Rate) được tính toán bằng công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, CTR phản ánh tỷ lệ hiệu quả thu hút người dùng nhấp vào quảng cáo dựa trên số lần nó xuất hiện. Kết luận Lý giải (Số lượt nhấp / Số lượt hiển thị) x 100%
Câu 3:Thuật ngữ 'Remarketing' (Tiếp thị lại) thường được sử dụng nhằm mục đích gì trong quảng cáo online?
💡 Lời giải chi tiết:
Remarketing là chiến lược hiển thị quảng cáo cho những người dùng đã có hành vi tương tác trước đó với doanh nghiệp để thúc đẩy chuyển đổi. Kết luận Lý giải Tiếp cận lại những người dùng đã từng tương tác hoặc truy cập vào trang web
Câu 4:Thành phần nào sau đây thuộc cấu trúc của một chiến dịch SEM (Search Engine Marketing) hoàn chỉnh?
💡 Lời giải chi tiết:
SEM là một khái niệm rộng bao quát cả việc tăng lưu lượng truy cập qua tìm kiếm tự nhiên (SEO) và tìm kiếm trả phí (PPC). Kết luận Lý giải Sự kết hợp giữa SEO và PPC
Câu 5:Trong SEO, 'Long-tail keywords' (Từ khóa đuôi dài) thường có đặc điểm gì so với từ khóa ngắn?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết tiếp thị, từ khóa đuôi dài đánh vào nhu cầu cụ thể của người dùng nên dù ít người tìm hơn nhưng khả năng mua hàng lại cao hơn. Kết luận Lý giải Lượng tìm kiếm thấp hơn nhưng tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn
Câu 6:Chỉ số ROAS (Return on Ad Spend) được sử dụng để đánh giá yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ROAS là thước đo hiệu quả tài chính trực tiếp từ ngân sách quảng cáo bằng cách lấy doanh thu chia cho chi phí quảng cáo. Kết luận Lý giải Doanh thu đạt được trên mỗi đồng chi phí chi ra cho quảng cáo
Câu 7:Meta Pixel (trước đây là Facebook Pixel) là một đoạn mã được cài đặt trên trang web nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Meta Pixel giúp nhà quảng cáo hiểu được hành động của khách hàng trên web để phục vụ việc tối ưu hóa chuyển đổi và đối tượng tương tự. Kết luận Lý giải Theo dõi hành vi người dùng để đo lường hiệu quả và tối ưu hóa quảng cáo
Câu 8:Quảng cáo Native Advertising (Quảng cáo tự nhiên) có đặc điểm nhận dạng cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quảng cáo tự nhiên được thiết kế để 'hòa lẫn' vào trải nghiệm người dùng, giúp giảm bớt cảm giác bị làm phiền bởi quảng cáo truyền thống. Kết luận Lý giải Có hình thức và chức năng tương đồng với nội dung tự nhiên của nền tảng chứa nó
Câu 9:Trong phễu Marketing (Marketing Funnel), giai đoạn TOFU (Top of Funnel) tập trung vào mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
TOFU là tầng rộng nhất của phễu, nơi doanh nghiệp nỗ lực tiếp cận nhiều người nhất để tạo sự nhận biết bước đầu. Kết luận Lý giải Tăng nhận diện thương hiệu và thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng
Câu 10:Chỉ số CPA (Cost Per Acquisition) cho biết điều gì trong một chiến dịch chiêu thị?
💡 Lời giải chi tiết:
CPA đo lường hiệu quả về mặt chi phí để đạt được một chuyển đổi cụ thể như mua hàng, đăng ký hoặc tải tài liệu. Kết luận Lý giải Chi phí trung bình để có được một khách hàng mới hoặc một hành động cụ thể
Câu 11:Theo Luật Quảng cáo 2012 của Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm trong hoạt động quảng cáo?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoản 10 Điều 8 Luật Quảng cáo 2012 nghiêm cấm hành vi quảng cáo bằng việc sử dụng phương pháp so sánh trực tiếp về giá cả, chất lượng, hiệu quả sử dụng sản phẩm. Kết luận Lý giải Quảng cáo có nội dung so sánh trực tiếp về giá cả với sản phẩm cùng loại của tổ chức khác
Câu 12:A/B Testing trong quảng cáo online được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thử nghiệm A/B cho phép nhà quảng cáo so sánh các biến thể (như tiêu đề, hình ảnh) để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi dựa trên dữ liệu thực tế. Kết luận Lý giải Chạy đồng thời hai phiên bản quảng cáo khác nhau để tìm ra phiên bản hiệu quả hơn
Câu 13:Trong Email Marketing, tỷ lệ 'Open Rate' (Tỷ lệ mở) bị ảnh hưởng trực tiếp nhất bởi yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiêu đề và tên người gửi là những thông tin đầu tiên người dùng nhìn thấy, quyết định việc họ có mở email đó hay không. Kết luận Lý giải Dòng tiêu đề (Subject line) và tên người gửi
Câu 14:Mô hình 'Affiliate Marketing' (Tiếp thị liên kết) hoạt động dựa trên nguyên tắc cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiếp thị liên kết là mô hình quảng bá dựa trên hiệu suất, nơi đối tác nhận thưởng khi có khách hàng thực hiện chuyển đổi thành công. Kết luận Lý giải Người quảng bá nhận hoa hồng dựa trên kết quả hoặc hành động thực tế từ liên kết của họ
Câu 15:Hệ thống 'Programmatic Advertising' (Quảng cáo tự động) khác biệt với phương thức mua quảng cáo truyền thống ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quảng cáo lập trình sử dụng máy học và dữ liệu để thực hiện các giao dịch đấu thầu thời gian thực (RTB) một cách tự động và hiệu quả. Kết luận Lý giải Sử dụng thuật toán và công nghệ để tự động hóa việc mua bán không gian quảng cáo
Câu 16:Vai trò chính của lời kêu gọi hành động (CTA - Call to Action) trên một Landing Page là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CTA là yếu tố then chốt dẫn dắt người dùng từ việc tìm hiểu nội dung sang việc thực hiện hành động mục tiêu như đăng ký hoặc mua hàng. Kết luận Lý giải Hướng dẫn người dùng thực hiện một bước cụ thể để đạt được mục tiêu chuyển đổi
Câu 17:Chiến lược 'Inbound Marketing' tập trung vào việc thu hút khách hàng thông qua phương thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Inbound Marketing tạo ra sức hút tự nhiên bằng cách cung cấp giải pháp cho các vấn đề của khách hàng thay vì đẩy quảng cáo một cách cưỡng ép. Kết luận Lý giải Tạo ra nội dung có giá trị và hữu ích để khách hàng tự tìm đến thương hiệu
Câu 18:Đặc điểm nổi bật của loại hình quảng cáo 'Influencer Marketing' (Tiếp thị qua người ảnh hưởng) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiếp thị qua người ảnh hưởng dựa trên sự tin tưởng của cộng đồng dành cho cá nhân đó để lan tỏa thông điệp sản phẩm một cách tự nhiên hơn. Kết luận Lý giải Tận dụng uy tín và cộng đồng người theo dõi của một cá nhân để quảng bá thương hiệu
Câu 19:Yếu tố nào sau đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá tính 'Viral' (lan truyền) của một mẫu quảng cáo trên mạng xã hội?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự lan truyền dựa trên việc người dùng chủ động phân phối nội dung đến mạng lưới cá nhân của họ thông qua hành động chia sẻ. Kết luận Lý giải Số lượt chia sẻ (Share) tự nhiên từ phía người dùng
Câu 20:Chiến dịch quảng cáo 'Dynamic Search Ads' (DSA - Quảng cáo tìm kiếm động) của Google hoạt động theo cơ chế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
DSA giúp tiết kiệm thời gian bằng cách quét nội dung web để khớp với các tìm kiếm có liên quan mà không cần quản lý danh sách từ khóa thủ công. Kết luận Lý giải Sử dụng nội dung trực tiếp từ website để tự động tạo quảng cáo dựa trên truy vấn người dùng
Câu 21:Trong đo lường quảng cáo, 'Attribution Model' (Mô hình ghi nhận chuyển đổi) dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình ghi nhận giúp nhà tiếp thị hiểu được vai trò của từng kênh (quảng cáo tìm kiếm, mạng xã hội, email) trong việc thúc đẩy mua hàng cuối cùng. Kết luận Lý giải Xác định cách phân bổ giá trị cho các điểm chạm khác nhau trong hành trình khách hàng
Câu 22:Thuật ngữ 'UGC' (User-Generated Content) có ý nghĩa gì trong quảng cáo chiêu thị online?
💡 Lời giải chi tiết:
Nội dung do người dùng tạo ra mang tính khách quan và tin cậy cao, thường được doanh nghiệp tận dụng để tăng sự uy tín cho thương hiệu. Kết luận Lý giải Nội dung do chính người dùng hoặc khách hàng tạo ra và chia sẻ về thương hiệu
Câu 23:Khái niệm 'Lookalike Audience' (Đối tượng tương tự) trên các nền tảng quảng cáo như Meta hay TikTok có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công nghệ máy học tìm kiếm những người dùng mới có hồ sơ tương đồng với tệp khách hàng sẵn có để tăng tỷ lệ chuyển đổi. Kết luận Lý giải Tập hợp những người có hành vi và đặc điểm giống với khách hàng hiện tại của bạn
Câu 24:Chỉ số 'Bounce Rate' (Tỷ lệ thoát) trên một trang đích quảng cáo cao thường phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ thoát cao cho thấy sự thiếu kết nối giữa thông điệp quảng cáo và nội dung thực tế trên trang web khiến người dùng rời đi ngay lập tức. Kết luận Lý giải Nội dung trang đích không phù hợp hoặc không đáp ứng mong đợi của người nhấp vào quảng cáo
Câu 25:Ưu điểm lớn nhất của quảng cáo Video ngắn (Short-form Video) hiện nay là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Video ngắn tận dụng thời gian chú ý ngắn ngủi của người dùng hiện đại để truyền tải thông điệp súc tích và ấn tượng. Kết luận Lý giải Dễ dàng thu hút sự chú ý nhanh chóng và phù hợp với thói quen tiêu dùng nội dung nhanh