Bộ 11 - Trắc nghiệm Quản trị bán hàng online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong mô hình kinh doanh Dropshipping, người bán hàng online đóng vai trò chủ yếu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình vận hành Dropshipping, người bán không giữ hàng trong kho mà chỉ thực hiện khâu tiếp thị và nhận đơn, sau đó nhà cung cấp sẽ trực tiếp đóng gói và giao hàng cho khách. Kết luận Lý giải Trung gian tiếp thị và chuyển đơn hàng cho nhà cung cấp để giao trực tiếp
Câu 2:
Chỉ số ROAS (Return on Ad Spend) trong quản trị bán hàng online được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến trong quản trị hiệu suất quảng cáo, ROAS là tỷ lệ doanh thu thu được trên mỗi đồng chi phí bỏ ra cho quảng cáo. Kết luận Lý giải Doanh thu từ quảng cáo chia cho Chi phí quảng cáo
Câu 3:
Theo Nghị định 85/2021/NĐ-CP, hành vi nào sau đây là bắt buộc đối với người bán hàng trên sàn giao dịch thương mại điện tử tại Việt Nam?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam, người bán trên sàn thương mại điện tử phải cung cấp thông tin định danh và mã số thuế để phục vụ công tác quản lý và thuế. Kết luận Lý giải Cung cấp đầy đủ và chính xác thông tin cá nhân/tổ chức và mã số thuế
Câu 4:
Sự khác biệt cốt lõi giữa mô hình Omni-channel và Multi-channel trong bán hàng online là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị bán lẻ hiện đại, Omni-channel ưu tiên sự kết nối đồng nhất về dữ liệu và trải nghiệm khách hàng giữa tất cả các kênh, trong khi Multi-channel chỉ đơn thuần là hiện diện trên nhiều kênh riêng biệt. Kết luận Lý giải Omni-channel tập trung vào trải nghiệm khách hàng nhất quán và liên mạch trên mọi kênh
Câu 5:
Trong SEO cho website bán hàng, thẻ 'Canonical' được sử dụng nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, thẻ 'Canonical' giúp Google xác định phiên bản trang web chính thức khi có nhiều trang có nội dung tương tự nhau để tránh lỗi trùng lặp. Kết luận Lý giải Giải quyết vấn đề nội dung trùng lặp bằng cách chỉ định trang gốc ưu tiên
Câu 6:
Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) của một cửa hàng online được tính dựa trên thông số nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích dữ liệu thương mại điện tử, tỷ lệ chuyển đổi đo lường khả năng biến khách truy cập thành người mua hàng thực tế. Kết luận Lý giải (Số đơn hàng thành công / Tổng số lượt truy cập) x 100
Câu 7:
Chiến lược 'Dynamic Pricing' (Giá động) thường được áp dụng phổ biến nhất trong trường hợp nào trên các sàn thương mại điện tử?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo xu hướng quản trị giá hiện đại, giá động cho phép doanh nghiệp điều chỉnh linh hoạt để tối ưu hóa lợi nhuận và khả năng cạnh tranh theo thời gian thực. Kết luận Lý giải Thay đổi giá dựa trên nhu cầu thị trường, thời điểm và đối thủ cạnh tranh
Câu 8:
Tại sao việc sử dụng 'Long-tail keywords' (Từ khóa đuôi dài) lại quan trọng đối với các shop mới trên sàn thương mại điện tử?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích hành vi tìm kiếm, từ khóa đuôi dài giúp tiếp cận khách hàng có nhu cầu cụ thể hơn, từ đó giảm cạnh tranh so với các từ khóa ngắn và tăng cơ hội bán hàng. Kết luận Lý giải Vì chúng có độ cạnh tranh thấp hơn và tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn
Câu 9:
Khái niệm 'Social Commerce' (Thương mại xã hội) khác biệt với thương mại điện tử truyền thống ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thương mại xã hội tích hợp trải nghiệm mua sắm ngay trong nền tảng mạng xã hội, tận dụng tính tương tác và cộng đồng để thúc đẩy giao dịch. Kết luận Lý giải Sử dụng các mạng xã hội để trực tiếp thực hiện quy trình mua bán
Câu 10:
Trong quản trị quan hệ khách hàng (CRM) online, 'Remarketing' (Tiếp thị lại) được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo chiến lược tối ưu hóa doanh thu, tiếp thị lại giúp duy trì sự hiện diện thương hiệu và thuyết phục những khách hàng tiềm năng đã có sự quan tâm trước đó thực hiện hành vi mua. Kết luận Lý giải Tiếp cận lại những người đã từng tương tác hoặc xem sản phẩm nhưng chưa mua hàng
Câu 11:
Chỉ số 'Bounce Rate' (Tỷ lệ thoát) trên một trang chi tiết sản phẩm cao thường ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích trải nghiệm người dùng (UX), tỷ lệ thoát cao cho thấy khách hàng rời trang ngay lập tức, thường do nội dung kém hấp dẫn hoặc lỗi kỹ thuật. Kết luận Lý giải Nội dung trang web không phù hợp với kỳ vọng của người dùng hoặc tải quá chậm
Câu 12:
Mô hình 'Fulfillment' (Dịch vụ hoàn tất đơn hàng) bao gồm các bước chính nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy trình Fulfillment bao quát toàn bộ các hoạt động từ khi hàng hóa nhập kho cho đến khi sản phẩm được giao tận tay khách hàng. Kết luận Lý giải Nhập hàng, lưu kho, xử lý đơn hàng, đóng gói và giao hàng
Câu 13:
Trong bán hàng qua Live-stream, yếu tố 'Scarcity' (Sự khan hiếm) được tạo ra nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tâm lý học hành vi trong bán hàng, tạo ra sự khan hiếm về số lượng hoặc thời gian sẽ kích thích cảm giác cấp bách, giúp tăng tỷ lệ chốt đơn. Kết luận Lý giải Thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định mua ngay lập tức để tránh bỏ lỡ
Câu 14:
Khái niệm 'KOC' (Key Opinion Consumer) khác với 'KOL' (Key Opinion Leader) ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo xu hướng tiếp thị hiện đại, KOC thường có sức ảnh hưởng dựa trên tính xác thực và trải nghiệm mua sắm thực tế, mang lại lòng tin cao cho cộng đồng nhỏ. Kết luận Lý giải KOC tập trung vào việc dùng thử và đánh giá sản phẩm dưới góc độ người tiêu dùng
Câu 15:
Trong quản trị bán hàng trên Shopee, việc tham gia 'Flash Sale của Shop' giúp nhà bán hàng đạt được lợi ích gì lớn nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Flash Sale là công cụ kích cầu mạnh mẽ, tận dụng hiệu ứng giảm giá sâu trong khung giờ giới hạn để thu hút lượng lớn khách hàng tiềm năng. Kết luận Lý giải Tạo ra sự bùng nổ về lưu lượng truy cập và số lượng đơn hàng trong thời gian ngắn
Câu 16:
Chỉ số CAC (Customer Acquisition Cost) trong kinh doanh online được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CAC là chỉ số đo lường hiệu quả đầu tư bằng cách tính toán số tiền trung bình doanh nghiệp phải chi ra cho marketing và bán hàng để có được một khách hàng. Kết luận Lý giải Tổng chi phí trung bình để có được một khách hàng mới
Câu 17:
Để bảo vệ thông tin thanh toán của khách hàng trên website thương mại điện tử, chứng chỉ nào sau đây là bắt buộc?
💡 Lời giải chi tiết:
Chứng chỉ SSL/TLS mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt và máy chủ, đảm bảo các thông tin nhạy cảm như thẻ tín dụng không bị đánh cắp. Kết luận Lý giải Chứng chỉ SSL/TLS (HTTPS)
Câu 18:
Trong chiến thuật bán hàng, 'Cross-selling' (Bán chéo) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bán chéo giúp tăng giá trị trung bình đơn hàng bằng cách đề xuất các sản phẩm có tính liên kết, ví dụ như gợi ý mua ốp lưng khi khách mua điện thoại. Kết luận Lý giải Gợi ý khách hàng mua thêm các sản phẩm bổ trợ hoặc liên quan đến sản phẩm chính
Câu 19:
Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến tỷ lệ chuyển đổi trên thiết bị di động?
💡 Lời giải chi tiết:
Người dùng di động thường có ít kiên nhẫn và thao tác trên màn hình nhỏ, do đó tốc độ và sự tiện lợi của giao diện là yếu tố quyết định hành vi mua hàng. Kết luận Lý giải Tốc độ tải trang và giao diện thân thiện với di động (Responsive)
Câu 20:
Mục tiêu chính của việc quản trị 'Abandoned Cart' (Giỏ hàng bị bỏ rơi) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khôi phục giỏ hàng bị bỏ rơi là một kỹ thuật tối ưu hóa doanh thu quan trọng, giúp lấy lại những đơn hàng tiềm năng mà khách hàng vì lý do nào đó chưa thanh toán. Kết luận Lý giải Sử dụng email hoặc thông báo đẩy để nhắc nhở và khuyến khích khách hoàn tất thanh toán
Câu 21:
Trong quản trị bán hàng online, 'UGC' (User-Generated Content) có vai trò gì trong việc xây dựng lòng tin?
💡 Lời giải chi tiết:
Nội dung do người dùng tạo ra mang tính khách quan và chân thực, giúp những khách hàng mới cảm thấy yên tâm hơn về chất lượng sản phẩm. Kết luận Lý giải Là các đánh giá, hình ảnh, video thực tế từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm
Câu 22:
Tại Việt Nam, cá nhân kinh doanh thương mại điện tử có doanh thu từ mức bao nhiêu mỗi năm thì phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Thông tư 40/2021/TT-BTC, cá nhân có doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh trong năm dương lịch từ trên 100 triệu đồng trở lên thuộc đối tượng phải nộp thuế. Kết luận Lý giải Trên 100 triệu đồng/năm
Câu 23:
Công cụ 'Facebook Pixel' (nay là Meta Pixel) được sử dụng chủ yếu để làm gì trong quản trị bán hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Meta Pixel là một đoạn mã đặt trên website giúp nhà bán hàng đo lường hiệu quả quảng cáo bằng cách hiểu các hành động mà người dùng thực hiện trên trang web đó. Kết luận Lý giải Để theo dõi hành vi người dùng trên website và tối ưu hóa quảng cáo chuyển đổi
Câu 24:
Khi xử lý một đánh giá tiêu cực (1 sao) của khách hàng trên sàn, cách tiếp cận nào là chuyên nghiệp nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Xử lý khiếu nại văn minh không chỉ giúp xoa dịu khách hàng hiện tại mà còn thể hiện thái độ phục vụ tốt đối với những khách hàng tiềm năng đang quan sát. Kết luận Lý giải Phản hồi lịch sự, cầu thị và đưa ra giải pháp khắc phục cụ thể cho khách hàng
Câu 25:
Mô hình 'Private Label' (Nhãn hàng riêng) trong bán hàng online được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhãn hàng riêng cho phép người bán kiểm soát chất lượng, thiết kế và định vị thương hiệu mà không cần tự xây dựng nhà máy sản xuất. Kết luận Lý giải Người bán đặt hàng sản xuất từ bên thứ ba và gắn thương hiệu riêng của mình