Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong phân tích tài chính dự án, chỉ số NPV (Giá trị hiện tại ròng) bằng 0 mang ý nghĩa kinh tế nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết thẩm định dự án, khi NPV bằng 0, tổng giá trị hiện tại của dòng tiền thu về vừa đủ bù đắp chi phí đầu tư và đạt mức sinh lời tối thiểu mà nhà đầu tư yêu cầu. Kết luận Lý giải: Dự án đạt tỷ suất sinh lợi đúng bằng tỷ lệ chiết khấu kỳ vọng.
Câu 2:
Theo Luật Đầu tư 2020 của Việt Nam, hình thức đầu tư nào sau đây được thực hiện để thành lập tổ chức kinh tế mới?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều 21 Luật Đầu tư 2020 quy định rõ đầu tư thành lập tổ chức kinh tế là một trong những hình thức đầu tư trực tiếp để tạo ra pháp nhân mới. Kết luận Lý giải: Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế.
Câu 3:
Đâu là đặc điểm cơ bản nhất phân biệt 'Dự án đầu tư' với các hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự án là một quá trình tạm thời được thực hiện để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất, khác với hoạt động vận hành thường xuyên có tính lặp lại. Kết luận Lý giải: Có tính thời hạn (điểm bắt đầu và kết thúc rõ rệt).
Câu 4:
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) được định nghĩa là mức lãi suất mà tại đó:
💡 Lời giải chi tiết:
IRR là tỷ lệ chiết khấu khiến cho tổng giá trị hiện tại của các dòng thu bằng tổng giá trị hiện tại của các dòng chi của dự án. Kết luận Lý giải: Giá trị hiện tại ròng (NPV) của dự án bằng 0.
Câu 5:
Trong quản lý dự án, phương pháp Đường găng (CPM) chủ yếu được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các công việc có tổng thời gian dài nhất, xác định thời gian sớm nhất mà dự án có thể hoàn thành. Kết luận Lý giải: Xác định thời gian ngắn nhất để hoàn thành dự án.
Câu 6:
Theo Luật Đầu tư công 2019, dự án có tổng mức đầu tư từ bao nhiêu tỷ đồng trở lên trong lĩnh vực giao thông được phân loại là dự án Nhóm A?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều 8 Luật Đầu tư công 2019 quy định dự án thuộc lĩnh vực giao thông, thủy lợi, điện lực có tổng mức đầu tư từ 2.300 tỷ đồng trở lên là dự án Nhóm A. Kết luận Lý giải: Từ 2.300 tỷ đồng trở lên.
Câu 7:
Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) trong thẩm định dự án nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích độ nhạy giúp nhà đầu tư hiểu rõ rủi ro bằng cách đo lường mức độ tác động của việc biến động các yếu tố như doanh thu, chi phí đến kết quả tài chính. Kết luận Lý giải: Xem xét sự thay đổi của các chỉ tiêu hiệu quả khi các biến số đầu vào thay đổi.
Câu 8:
Trong các giai đoạn của vòng đời dự án đầu tư, giai đoạn nào thường phát sinh chi phí thực tế lớn nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn thực hiện đầu tư bao gồm các hoạt động xây lắp, mua sắm thiết bị và lắp đặt, thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng mức đầu tư. Kết luận Lý giải: Giai đoạn thực hiện đầu tư (Thi công/Mua sắm).
Câu 9:
Chi phí chìm (Sunk Cost) được xử lý như thế nào khi xem xét dòng tiền để tính NPV của dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí chìm là chi phí đã phát sinh trong quá khứ và không thể thay đổi dù dự án có được thực hiện hay không, nên không liên quan đến việc ra quyết định đầu tư. Kết luận Lý giải: Không được đưa vào phân tích dòng tiền của dự án.
Câu 10:
Mục tiêu chính của việc lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi cung cấp cái nhìn tổng quát về sự cần thiết và tính khả thi sơ bộ để cấp có thẩm quyền quyết định có đầu tư hay không. Kết luận Lý giải: Để làm cơ sở xem xét, quyết định chủ trương đầu tư.
Câu 11:
Chỉ số PI (Chỉ số sinh lời) lớn hơn 1 có ý nghĩa tài chính gì đối với dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
PI được tính bằng tỷ số giữa tổng giá trị hiện tại của dòng thu và dòng chi; nếu PI lớn hơn 1 thì tổng thu lớn hơn tổng chi, tức là NPV dương. Kết luận Lý giải: Dự án có giá trị hiện tại ròng (NPV) dương.
Câu 12:
Trong cấu trúc phân chia công việc (WBS), đơn vị nhỏ nhất mà người quản lý có thể kiểm soát thời gian và chi phí được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Gói công việc là mức thấp nhất trong cấu trúc WBS, cho phép ước tính ngân sách và thời gian một cách chi tiết và chính xác. Kết luận Lý giải: Gói công việc (Work Package).
Câu 13:
Khi so sánh hai dự án đầu tư loại trừ nhau có tuổi thọ khác nhau, phương pháp nào thường được ưu tiên để đưa ra quyết định chính xác nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Do tuổi thọ khác nhau, việc so sánh trực tiếp NPV sẽ không công bằng, cần đưa chúng về cùng một quy mô thời gian hoặc tính giá trị trung bình hàng năm. Kết luận Lý giải: Sử dụng phương pháp Chuỗi thay thế hoặc Giá trị tương đương hàng năm (EAA).
Câu 14:
Vốn lưu động thường xuyên cần thiết trong dự án đầu tư được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động cần thiết là lượng vốn ngắn hạn để tài trợ cho hàng tồn kho, khoản phải thu và tiền mặt nhằm đảm bảo dự án vận hành liên tục. Kết luận Lý giải: Lượng tài sản lưu động tối thiểu để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh.
Câu 15:
Tại sao thời gian hoàn vốn có chiết khấu (DPP) lại được đánh giá cao hơn thời gian hoàn vốn giản đơn (PP)?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với PP, DPP sử dụng dòng tiền đã được chiết khấu về hiện giá, phản ánh đúng chi phí cơ hội của vốn đầu tư. Kết luận Lý giải: Vì nó xem xét đến giá trị thời gian của tiền.
Câu 16:
Trong quản lý rủi ro dự án, chiến lược 'Né tránh' (Avoidance) được thực hiện khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Né tránh rủi ro là việc thay đổi phạm vi hoặc kế hoạch dự án nhằm loại bỏ điều kiện phát sinh rủi ro hoặc bảo vệ mục tiêu dự án khỏi tác động của nó. Kết luận Lý giải: Khi dự án quyết định thay đổi kế hoạch để loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rủi ro.
Câu 17:
Hệ số chiết khấu dùng trong phân tích dòng tiền của dự án thường dựa trên yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
WACC phản ánh chi phí cơ hội và rủi ro của việc huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau, thường được dùng làm tỷ suất chiết khấu chuẩn. Kết luận Lý giải: Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC).
Câu 18:
Theo quy định hiện hành về quản lý dự án đầu tư xây dựng, chủ đầu tư không được phép tự thực hiện quản lý dự án trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Pháp luật xây dựng quy định chủ đầu tư chỉ được tự quản lý dự án khi có đủ năng lực chuyên môn, nếu không phải thuê tổ chức tư vấn chuyên nghiệp. Kết luận Lý giải: Chủ đầu tư không có đủ điều kiện năng lực theo quy định.
Câu 19:
Giá trị thanh lý (Salvage Value) của tài sản cố định vào cuối đời dự án được tính vào dòng tiền như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị thanh lý là số tiền ước tính thu hồi được từ việc bán tài sản khi kết thúc dự án, do đó nó là dòng tiền vào tại thời điểm kết thúc. Kết luận Lý giải: Là một khoản thu vào năm cuối cùng của dự án.
Câu 20:
Phân tích kinh tế - xã hội (SCBA) của một dự án đầu tư công khác với phân tích tài chính ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích kinh tế - xã hội đánh giá lợi ích và chi phí đứng trên góc độ toàn bộ nền kinh tế, bao gồm cả các tác động tích cực và tiêu cực đến xã hội. Kết luận Lý giải: Xem xét các tác động ngoại ứng (Externalities) đối với cộng đồng.
Câu 21:
Trong kỹ thuật quản lý giá trị thu được (EVM), chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) nhỏ hơn 1 cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CPI = EV/AC, khi CPI nhỏ hơn 1 nghĩa là chi phí thực tế (AC) lớn hơn giá trị thu được (EV), tức là dự án đang bị vượt ngân sách. Kết luận Lý giải: Chi phí thực tế đang vượt quá giá trị công việc đã hoàn thành.
Câu 22:
Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM)?
💡 Lời giải chi tiết:
ĐTM tập trung vào các yếu tố tự nhiên và xã hội bị tác động bởi dự án, không liên quan đến cấu trúc nhân sự nội bộ của chủ đầu tư. Kết luận Lý giải: Phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý doanh nghiệp.
Câu 23:
Mô hình quản lý dự án 'Ban quản lý dự án chuyên ngành' thường được áp dụng chủ yếu cho loại hình nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ban quản lý dự án chuyên ngành hoặc khu vực thường được thành lập bởi cơ quan nhà nước để quản lý nhiều dự án cùng lĩnh vực hoặc địa bàn. Kết luận Lý giải: Các dự án đầu tư công quy mô lớn, dài hạn.
Câu 24:
Khoản mục 'Chi phí dự phòng' trong tổng mức đầu tư thường bao gồm những thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, chi phí dự phòng gồm dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh và dự phòng cho yếu tố trượt giá trong thời gian thực hiện. Kết luận Lý giải: Dự phòng cho khối lượng công việc phát sinh và dự phòng cho yếu tố trượt giá.
Câu 25:
Tại sao việc xác định 'Dòng tiền tăng thêm' (Incremental Cash Flow) lại quan trọng trong thẩm định dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền tăng thêm là sự chênh lệch giữa dòng tiền của doanh nghiệp khi có dự án và khi không có dự án, giúp đánh giá đúng hiệu quả thực tế của dự án đó. Kết luận Lý giải: Để chỉ tập trung vào những thay đổi thực sự do việc chấp nhận dự án mang lại.