Bộ 13 - Trắc nghiệm Marketing tìm kiếm và Email Marketing
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong SEO, ưu điểm chính của việc tập trung vào 'long-tail keywords' (từ khóa đuôi dài) so với các từ khóa ngắn là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến trong SEO, từ khóa đuôi dài tuy có lượng tìm kiếm thấp nhưng lại mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao vì chúng sát với nhu cầu cụ thể của khách hàng. Kết luận Lý giải: Chúng thường có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn do phản ánh ý định tìm kiếm cụ thể của người dùng.
Câu 2:Chỉ số 'Quality Score' (Điểm chất lượng) trong Google Ads được xác định chủ yếu dựa trên những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Google xác định Điểm chất lượng dựa trên sự kết hợp giữa hiệu suất dự kiến của quảng cáo, tính phù hợp với truy vấn và chất lượng trang đích. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ nhấp dự kiến (CTR), độ liên quan của quảng cáo và trải nghiệm trang đích.
Câu 3:Trong Email Marketing, hiện tượng 'Soft Bounce' (Lỗi chuyển phát tạm thời) thường xảy ra do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Soft bounce là lỗi phân phối email tạm thời, thường do các vấn đề không cố định như đầy bộ nhớ hoặc lỗi máy chủ phía người nhận. Kết luận Lý giải: Hộp thư của người nhận bị đầy hoặc máy chủ email gặp sự cố tạm thời.
Câu 4:Để ngăn chặn các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục một trang cụ thể nhưng vẫn cho phép robot quét các liên kết trên đó, bạn nên sử dụng thẻ 'meta' nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị 'noindex' yêu cầu công cụ tìm kiếm không hiển thị trang trong kết quả, trong khi 'follow' cho phép robot tiếp tục đi theo các liên kết trên trang đó. Kết luận Lý giải: thẻ meta content='noindex, follow'
Câu 5:Mục đích quan trọng nhất của việc thực hiện 'A/B Testing' cho tiêu đề email (Subject Line) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm thử A/B cho tiêu đề email tập trung vào việc đo lường mức độ hấp dẫn của câu chữ đối với hành động mở thư của người nhận. Kết luận Lý giải: Để xác định phiên bản tiêu đề nào thu hút người dùng mở email nhiều nhất (Open Rate).
Câu 6:Trong chiến dịch PPC, 'Negative Keywords' (Từ khóa phủ định) được sử dụng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ khóa phủ định giúp nhà quảng cáo loại bỏ các lượt hiển thị không mong muốn, từ đó tiết kiệm ngân sách và tăng tính liên quan. Kết luận Lý giải: Để ngăn quảng cáo hiển thị khi người dùng tìm kiếm các cụm từ không liên quan hoặc không chuyển đổi.
Câu 7:Yếu tố 'Core Web Vitals' nào của Google đo lường độ ổn định về thị giác của trang web khi đang tải?
💡 Lời giải chi tiết:
CLS là chỉ số quan trọng trong Core Web Vitals dùng để đánh giá mức độ thay đổi bố cục bất ngờ gây khó chịu cho người dùng trong quá trình tải trang. Kết luận Lý giải: CLS (Cumulative Layout Shift)
Câu 8:Chiến lược 'Double Opt-in' trong Email Marketing có lợi ích cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Double Opt-in yêu cầu người dùng xác nhận qua email lần thứ hai, đảm bảo danh sách sạch và giảm thiểu khiếu nại spam. Kết luận Lý giải: Xác nhận địa chỉ email là chính xác và người sở hữu thực sự muốn nhận tin, giúp cải thiện chất lượng danh sách.
Câu 9:Trong SEO Off-page, thuộc tính 'rel=nofollow' trong một liên kết truyền tải thông điệp gì tới công cụ tìm kiếm?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính nofollow được sử dụng để liên kết đến các trang mà người quản trị không muốn bảo chứng hoặc truyền sức mạnh SEO. Kết luận Lý giải: Yêu cầu công cụ tìm kiếm không chuyển giao giá trị uy tín hoặc ảnh hưởng đến thứ hạng của trang đích thông qua liên kết này.
Câu 10:Khái niệm 'Search Engine Marketing' (SEM) bao gồm những thành phần chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SEM là thuật ngữ rộng bao quát tất cả các hoạt động nhằm tăng khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm, gồm cả hình thức miễn phí và trả phí. Kết luận Lý giải: Bao gồm cả SEO (kết quả tự nhiên) và PPC (quảng cáo trả phí).
Câu 11:Trong Email Marketing, 'Preheader text' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Preheader text đóng vai trò như một đoạn giới thiệu ngắn giúp gia tăng tỷ lệ mở bằng cách bổ sung ngữ cảnh cho tiêu đề email. Kết luận Lý giải: Đoạn văn bản tóm tắt nội dung email xuất hiện ngay sau tiêu đề trong hòm thư của người nhận.
Câu 12:Thẻ 'Canonical' được sử dụng trong SEO nhằm giải quyết vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ canonical giúp ngăn chặn các vấn đề về nội dung trùng lặp bằng cách hợp nhất các tín hiệu xếp hạng về một URL ưu tiên duy nhất. Kết luận Lý giải: Xử lý nội dung trùng lặp bằng cách chỉ định phiên bản gốc của một trang web cho công cụ tìm kiếm.
Câu 13:Chỉ số 'Click-Through Rate' (CTR) của một chiến dịch Email Marketing được tính như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn phổ biến, CTR trong email thường được tính bằng tỷ lệ giữa số người nhấp vào liên kết trên tổng số email đã được phân phối tới hòm thư người dùng. Kết luận Lý giải: (Số lượt nhấp vào liên kết / Tổng số email đã gửi thành công) x 100
Câu 14:Mục đích chính của việc sử dụng 'Schema Markup' (Dữ liệu có cấu trúc) trên website là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu có cấu trúc cung cấp thêm thông tin kỹ thuật giúp các công cụ tìm kiếm diễn giải nội dung chính xác hơn và cải thiện hiển thị trên kết quả tìm kiếm. Kết luận Lý giải: Giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và nội dung trang web để hiển thị các đoạn mã phong phú (rich snippets).
Câu 15:Trong mô hình quảng cáo PPC, 'Actual CPC' (Giá mỗi nhấp chuột thực tế) thường được tính như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hệ thống đấu thầu của Google Ads, giá thực tế bạn trả chỉ vừa đủ để vượt qua đối thủ xếp ngay phía sau mình dựa trên điểm số xếp hạng. Kết luận Lý giải: Bằng (Thứ hạng quảng cáo của người xếp dưới bạn / Điểm chất lượng của bạn) + 0,01$.
Câu 16:Thuật ngữ 'List Fatigue' trong Email Marketing ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
List fatigue xảy ra khi tần suất hoặc chất lượng email không đáp ứng kỳ vọng của người nhận, dẫn đến sự suy giảm hiệu quả của chiến dịch theo thời gian. Kết luận Lý giải: Người đăng ký trở nên ít tương tác hoặc ngừng mở email do nhận được quá nhiều thư hoặc nội dung không còn phù hợp.
Câu 17:Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất đối với SEO trên thiết bị di động kể từ khi Google áp dụng 'Mobile-first indexing'?
💡 Lời giải chi tiết:
Với Mobile-first indexing, Google ưu tiên sử dụng nội dung và cấu trúc của phiên bản di động để thu thập dữ liệu và xếp hạng cho toàn bộ website. Kết luận Lý giải: Tối ưu hóa tốc độ tải trang và trải nghiệm người dùng trên bản di động vì Google sẽ dùng bản này để xếp hạng.
Câu 18:Theo đạo luật CAN-SPAM, một email marketing thương mại bắt buộc phải chứa thông tin nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tuân thủ CAN-SPAM đòi hỏi tính minh bạch về danh tính người gửi và quyền lợi hủy đăng ký của người nhận thư. Kết luận Lý giải: Địa chỉ vật lý hợp lệ của người gửi và cách thức rõ ràng để người nhận từ chối nhận thư (opt-out).
Câu 19:Trong Google Search Console, báo cáo 'Crawl Stats' (Số liệu thống kê thu thập dữ liệu) cung cấp thông tin gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Báo cáo này giúp quản trị viên theo dõi hiệu quả hoạt động của Googlebot trên trang web để đảm bảo không có rào cản kỹ thuật nào ngăn cản việc thu thập dữ liệu. Kết luận Lý giải: Tần suất và lịch sử robot của Google quét (crawl) trang web của bạn.
Câu 20:Chiến thuật 'Drip Campaign' trong Email Marketing được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Drip campaign là một hình thức marketing tự động giúp nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng bằng cách cung cấp thông tin theo lộ trình định sẵn. Kết luận Lý giải: Một chuỗi các email được lên lịch sẵn và tự động gửi đi dựa trên các mốc thời gian hoặc hành vi cụ thể của người dùng.
Câu 21:Sự khác biệt cơ bản giữa 'Search Term' và 'Keyword' trong quảng cáo Google Ads là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhà quảng cáo đặt giá thầu cho các từ khóa (Keywords) để khớp với các cụm từ tìm kiếm thực tế (Search Terms) của người dùng trên Google. Kết luận Lý giải: Keyword là những từ nhà quảng cáo chọn, còn Search Term là những từ thực tế người dùng nhập vào ô tìm kiếm.
Câu 22:Tại sao việc duy trì 'List Hygiene' (Vệ sinh danh sách email) lại quan trọng đối với khả năng phân phối (deliverability)?
💡 Lời giải chi tiết:
Lọc danh sách giúp cải thiện uy tín của người gửi đối với các nhà cung cấp dịch vụ email, từ đó đảm bảo thư gửi đi vào được hòm thư chính. Kết luận Lý giải: Để loại bỏ các địa chỉ email không hoạt động hoặc hỏng, giúp giảm tỷ lệ bounce và tránh các bẫy spam (spam traps).
Câu 23:Hành vi 'Cloaking' trong SEO được coi là kỹ thuật gì và nó hoạt động như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cloaking là hành vi gian lận vi phạm nguyên tắc quản trị trang web của Google, nhằm lừa dối công cụ tìm kiếm để đạt thứ hạng cao. Kết luận Lý giải: Kỹ thuật SEO mũ đen, trình bày nội dung cho công cụ tìm kiếm khác với nội dung hiển thị cho người dùng.
Câu 24:Trong chiến lược PPC, việc sử dụng 'Ad Extensions' (Tiện ích mở rộng quảng cáo) mang lại lợi ích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiện ích mở rộng giúp tăng khả năng hiển thị và cung cấp nhiều điểm tương tác hơn cho người dùng, từ đó cải thiện hiệu suất quảng cáo. Kết luận Lý giải: Cung cấp thêm thông tin hữu ích và tăng tỷ lệ nhấp (CTR) bằng cách làm quảng cáo nổi bật hơn.
Câu 25:Tại sao giao thức HTTPS lại quan trọng đối với SEO?
💡 Lời giải chi tiết:
Google đã xác nhận bảo mật là một tín hiệu xếp hạng từ lâu, đồng thời các trình duyệt hiện nay sẽ cảnh báo người dùng nếu trang web không sử dụng HTTPS. Kết luận Lý giải: Nó là một yếu tố xếp hạng chính thức của Google và giúp tăng sự tin tưởng của người dùng.