Bộ 13 - Trắc nghiệm Phân tích báo cáo tài chính có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu chủ yếu của phân tích báo cáo tài chính đối với nhà đầu tư là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhà đầu tư quan tâm nhất đến lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro đầu tư, do đó họ tập trung vào khả năng tạo ra lợi nhuận và tiềm năng phát triển trong tương lai. Kết luận: Đánh giá khả năng sinh lời và triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp.
Câu 2:
Phương pháp phân tích so sánh số liệu của năm nay với số liệu của năm trước để xác định xu hướng biến động được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích theo chiều ngang xem xét sự thay đổi của các khoản mục trên báo cáo tài chính qua các kỳ kế toán khác nhau để nhận diện xu hướng tăng giảm. Kết luận: Phân tích theo chiều ngang (Horizontal Analysis).
Câu 3:
Trong phân tích quy mô chung (Common-size analysis) của Bảng cân đối kế toán, các khoản mục thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm của chỉ tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi phân tích Bảng cân đối kế toán theo quy mô chung, Tổng tài sản (bằng Tổng nguồn vốn) được chọn làm số gốc (100%) để so sánh tỷ trọng của từng khoản mục tài sản và nguồn vốn. Kết luận: Tổng nguồn vốn hoặc Tổng tài sản.
Câu 4:
Hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán hiện hành đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn bằng các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền trong vòng một năm, tính bằng Tài sản ngắn hạn chia cho Nợ ngắn hạn. Kết luận: Tài sản ngắn hạn chia cho Nợ ngắn hạn.
Câu 5:
Sự khác biệt chính giữa Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) và Hệ số thanh toán hiện hành là việc loại bỏ khoản mục nào khỏi tử số?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán nhanh loại bỏ hàng tồn kho vì đây là tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản thấp nhất và khó chuyển đổi thành tiền mặt ngay lập tức để trả nợ. Kết luận: Hàng tồn kho.
Câu 6:
Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) được xác định như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động thuần là thước đo tính thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngắn hạn, được tính bằng chênh lệch giữa Tài sản ngắn hạn và Nợ ngắn hạn. Kết luận: Tài sản ngắn hạn trừ Nợ ngắn hạn.
Câu 7:
Hệ số vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover) cao bất thường có thể là dấu hiệu của điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù vòng quay cao thường tốt, nhưng nếu quá cao so với ngành thì có thể do doanh nghiệp dự trữ quá ít hàng, dẫn đến nguy cơ không đủ hàng để bán (stockout). Kết luận: Thiếu hụt hàng tồn kho dẫn đến mất doanh số bán hàng.
Câu 8:
Kỳ thu tiền bình quân (DSO - Days Sales Outstanding) phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
DSO đo lường hiệu quả quản lý khoản phải thu, cho biết mất bao nhiêu ngày trung bình để doanh nghiệp thu được tiền mặt sau khi bán hàng. Kết luận: Số ngày trung bình doanh nghiệp cần để thu hồi nợ từ khách hàng.
Câu 9:
Hệ số Nợ trên Tổng tài sản (Debt to Assets Ratio) đo lường khía cạnh nào của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số này cho biết bao nhiêu phần trăm tài sản được tài trợ bằng nợ, phản ánh mức độ phụ thuộc vào chủ nợ và rủi ro tài chính dài hạn. Kết luận: Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính và rủi ro dài hạn.
Câu 10:
Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (Times Interest Earned) được tính bằng cách chia Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) cho chỉ tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số này đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc sử dụng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh để chi trả lãi vay, công thức là EBIT chia cho Chi phí lãi vay. Kết luận: Chi phí lãi vay.
Câu 11:
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ROA đo lường hiệu quả sinh lời của tài sản, cho biết mỗi đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế, tính bằng Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản bình quân. Kết luận: Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản bình quân.
Câu 12:
Theo phương trình DuPont cơ bản (3 nhân tố), ROE bằng tích của ba chỉ số nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình DuPont phân tích ROE thành ba thành phần: hiệu quả hoạt động (Tỷ suất lợi nhuận ròng), hiệu quả sử dụng tài sản (Vòng quay tài sản) và đòn bẩy tài chính. Kết luận: Tỷ suất lợi nhuận ròng x Vòng quay tổng tài sản x Hệ số đòn bẩy tài chính.
Câu 13:
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) cơ bản được tính bằng Lợi nhuận sau thuế trừ Cổ tức ưu đãi, rồi chia cho?
💡 Lời giải chi tiết:
EPS phản ánh phần lợi nhuận phân bổ cho mỗi cổ phiếu phổ thông, nên mẫu số phải là số lượng cổ phiếu phổ thông bình quân lưu hành trong suốt kỳ kế toán đó. Kết luận: Số lượng cổ phiếu phổ thông bình quân lưu hành trong kỳ.
Câu 14:
Hệ số P/E (Price to Earnings Ratio) thể hiện điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
P/E so sánh giá thị trường của cổ phiếu với thu nhập trên mỗi cổ phiếu, cho biết nhà đầu tư chấp nhận trả giá gấp bao nhiêu lần thu nhập hiện tại. Kết luận: Số tiền nhà đầu tư sẵn sàng trả cho một đồng lợi nhuận của doanh nghiệp.
Câu 15:
Trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp, khoản 'Khấu hao tài sản cố định' được xử lý như thế nào khi điều chỉnh từ Lợi nhuận trước thuế?
💡 Lời giải chi tiết:
Khấu hao là chi phí không bằng tiền đã bị trừ khi tính lợi nhuận, do đó cần cộng ngược lại vào lợi nhuận để xác định dòng tiền thực tế từ hoạt động kinh doanh. Kết luận: Cộng vào lợi nhuận.
Câu 16:
Hoạt động nào sau đây được phân loại là dòng tiền từ hoạt động đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền đầu tư liên quan đến việc mua sắm, xây dựng, thanh lý các tài sản dài hạn và các khoản đầu tư khác, nên việc mua TSCĐ thuộc nhóm này. Kết luận: Chi tiền mua sắm Tài sản cố định.
Câu 17:
Hoạt động nào sau đây được phân loại là dòng tiền từ hoạt động tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền tài chính liên quan đến thay đổi về quy mô và kết cấu của vốn chủ sở hữu và vốn vay, bao gồm việc trả cổ tức cho chủ sở hữu. Kết luận: Chi tiền trả cổ tức cho cổ đông.
Câu 18:
Nếu một doanh nghiệp có Vòng quay tổng tài sản thấp hơn trung bình ngành, điều này ám chỉ gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vòng quay tài sản thấp nghĩa là mỗi đồng tài sản tạo ra ít doanh thu hơn so với đối thủ, cho thấy hiệu suất sử dụng tài sản kém. Kết luận: Doanh nghiệp đang sử dụng tài sản không hiệu quả để tạo ra doanh thu.
Câu 19:
Chỉ số nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm chỉ số khả năng sinh lời?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) phản ánh cấu trúc vốn và rủi ro tài chính (đòn bẩy), không trực tiếp đo lường kết quả lợi nhuận. Kết luận: Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E).
Câu 20:
Khi phân tích Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo phương pháp quy mô chung, chỉ tiêu nào được sử dụng làm gốc (100%)?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong báo cáo kết quả kinh doanh quy mô chung, tất cả các khoản mục chi phí và lợi nhuận đều được tính toán và trình bày dưới dạng phần trăm của Doanh thu thuần. Kết luận: Doanh thu thuần.
Câu 21:
Chu kỳ kinh doanh (Operating Cycle) của doanh nghiệp sản xuất bao gồm hai giai đoạn chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ kinh doanh là khoảng thời gian từ khi mua hàng tồn kho đến khi thu được tiền mặt từ bán hàng, bằng tổng thời gian hàng nằm trong kho cộng với thời gian chờ thu tiền. Kết luận: Thời gian tồn kho và Kỳ thu tiền bình quân.
Câu 22:
Một hạn chế lớn của việc so sánh chỉ số tài chính giữa các doanh nghiệp khác nhau là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự khác biệt trong chính sách kế toán (ví dụ: khấu hao nhanh vs đường thẳng, FIFO vs LIFO) làm cho các con số trên báo cáo tài chính không hoàn toàn tương đồng để so sánh trực tiếp. Kết luận: Các doanh nghiệp có thể sử dụng các phương pháp kế toán khác nhau.
Câu 23:
Nếu Doanh thu thuần tăng nhưng Khoản phải thu tăng với tốc độ nhanh hơn nhiều, điều này có thể cảnh báo rủi ro gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi khoản phải thu tăng nhanh hơn doanh thu, điều này gợi ý việc nới lỏng tín dụng quá mức hoặc khó khăn trong việc thu hồi nợ, dẫn đến rủi ro không thu được tiền. Kết luận: Chất lượng khoản phải thu suy giảm và rủi ro nợ xấu tăng.
Câu 24:
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) có tác dụng gì đối với ROE khi doanh nghiệp hoạt động có lãi (ROA > Lãi suất vay)?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi tỷ suất sinh lời của tài sản cao hơn chi phí lãi vay, việc sử dụng nợ giúp cổ đông hưởng phần chênh lệch đó trên vốn vay, làm tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Kết luận: Làm tăng ROE (khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông).
Câu 25:
Giá trị sổ sách trên một cổ phiếu (Book Value per Share) được tính bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị sổ sách đại diện cho giá trị tài sản ròng thuộc về cổ đông trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng Tổng vốn chủ sở hữu (thường trừ cổ phiếu ưu đãi) chia cho số cổ phiếu phổ thông lưu hành. Kết luận: Vốn chủ sở hữu chia cho Số lượng cổ phiếu đang lưu hành.