Bộ 14 - Trắc nghiệm Quản trị cơ sở dữ liệu online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong quản trị cơ sở dữ liệu, mục tiêu chính của việc chuẩn hóa dữ liệu (Normalization) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết cơ sở dữ liệu quan hệ, chuẩn hóa giúp tối ưu cấu trúc bằng cách chia nhỏ bảng để loại bỏ dư thừa và bảo vệ tính toàn vẹn dữ liệu. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu dư thừa dữ liệu và ngăn chặn các lỗi bất thường khi cập nhật.
Câu 2:Thuộc tính 'Atomicity' (Tính nguyên tử) trong tính chất ACID của một giao dịch (Transaction) có ý nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính nguyên tử đảm bảo rằng nếu một phần của giao dịch thất bại, toàn bộ giao dịch sẽ bị hủy bỏ để tránh tình trạng dữ liệu dở dang. Kết luận Lý giải: Giao dịch phải được thực hiện hoàn toàn hoặc không được thực hiện chút nào.
Câu 3:Sự khác biệt cơ bản giữa 'Differential Backup' và 'Incremental Backup' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Differential Backup tích lũy tất cả thay đổi kể từ bản Full cuối cùng, trong khi Incremental chỉ lấy thay đổi từ lần sao lưu gần nhất. Kết luận Lý giải: Differential Backup chỉ sao lưu dữ liệu thay đổi so với lần sao lưu Full gần nhất.
Câu 4:Để ngăn chặn tấn công SQL Injection, phương pháp nào sau đây được coi là hiệu quả nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng truy vấn có tham số giúp tách biệt mã lệnh SQL và dữ liệu đầu vào, ngăn chặn kẻ tấn công thay đổi cấu trúc câu lệnh. Kết luận Lý giải: Sử dụng Parameterized Queries (Truy vấn có tham số) hoặc Prepared Statements.
Câu 5:Việc tạo quá nhiều Index (Chỉ mục) trên một bảng dữ liệu sẽ dẫn đến hệ quả tiêu cực nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mỗi khi dữ liệu thay đổi, hệ thống phải cập nhật lại tất cả các chỉ mục liên quan, gây tốn tài nguyên và thời gian. Kết luận Lý giải: Tăng chi phí lưu trữ và làm chậm các thao tác ghi dữ liệu.
Câu 6:Trong định lý CAP dành cho hệ thống phân tán, ba yếu tố nào không thể đồng thời đạt được tối đa?
💡 Lời giải chi tiết:
Định lý CAP khẳng định một hệ thống dữ liệu phân tán chỉ có thể đảm bảo tối đa hai trong ba yếu tố nêu trên tại một thời điểm. Kết luận Lý giải: Consistency (Nhất quán), Availability (Sẵn sàng), Partition Tolerance (Chịu lỗi phân đoạn).
Câu 7:Một 'Primary Key' (Khóa chính) trong bảng của cơ sở dữ liệu quan hệ phải đảm bảo điều kiện nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khóa chính dùng để định danh duy nhất mỗi bản ghi trong bảng, do đó nó không được trùng và không được rỗng. Kết luận Lý giải: Giá trị phải là duy nhất và không được phép chứa giá trị NULL.
Câu 8:Để đảm bảo một bảng ở dạng chuẩn 2 (2NF), điều kiện tiên quyết nào sau đây phải được thỏa mãn?
💡 Lời giải chi tiết:
Dạng chuẩn 2 yêu cầu bảng đã đạt chuẩn 1 và mọi thuộc tính không khóa phải phụ thuộc hoàn toàn vào khóa chính. Kết luận Lý giải: Bảng đó phải ở dạng chuẩn 1 (1NF) và không có phụ thuộc hàm bộ phận.
Câu 9:Hiện tượng 'Dirty Read' xảy ra trong tình huống nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Dirty Read là lỗi đồng thời khi một giao dịch truy cập vào dữ liệu tạm thời của giao dịch khác chưa xác nhận hoàn tất. Kết luận Lý giải: Một giao dịch đọc dữ liệu đang được sửa đổi bởi một giao dịch khác chưa commit.
Câu 10:Mục đích chính của kỹ thuật 'Database Replication' (Sao chép cơ sở dữ liệu) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách duy trì nhiều bản sao trên các máy chủ khác nhau, hệ thống có thể tiếp tục hoạt động nếu một máy chủ gặp sự cố. Kết luận Lý giải: Tăng tính sẵn sàng và khả năng chịu lỗi của hệ thống dữ liệu.
Câu 11:Thành phần nào trong DBMS chịu trách nhiệm quyết định phương án tối ưu nhất để thực thi một câu lệnh SQL?
💡 Lời giải chi tiết:
Query Optimizer phân tích các cách thực thi khác nhau và chọn lộ trình có chi phí tài nguyên thấp nhất dựa trên thống kê dữ liệu. Kết luận Lý giải: Query Optimizer (Bộ tối ưu hóa truy vấn).
Câu 12:Khi thực hiện lệnh 'ROLLBACK' trong SQL, hệ thống sẽ thực hiện hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lệnh ROLLBACK được dùng để hoàn tác các thao tác trong một giao dịch chưa được COMMIT khi có lỗi xảy ra. Kết luận Lý giải: Hủy bỏ các thay đổi của giao dịch hiện tại và khôi phục về trạng thái trước đó.
Câu 13:Trong cơ sở dữ liệu, một 'Trigger' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trigger là các khối mã được kích hoạt tự động bởi DBMS để duy trì các quy tắc nghiệp vụ phức tạp hoặc tính toàn vẹn dữ liệu. Kết luận Lý giải: Một chương trình tự động thực thi khi có sự kiện INSERT, UPDATE hoặc DELETE.
Câu 14:Đặc điểm chính của cơ sở dữ liệu NoSQL so với RDBMS truyền thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống NoSQL thường được thiết kế để phân tán dữ liệu trên nhiều nút, giúp dễ dàng mở rộng quy mô khi dữ liệu tăng lớn. Kết luận Lý giải: Có khả năng mở rộng theo chiều ngang (Horizontal Scalability) linh hoạt hơn.
Câu 15:Ràng buộc 'Referential Integrity' (Toàn vẹn tham chiếu) thường được thực thi thông qua cơ chế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khóa ngoại đảm bảo rằng giá trị trong một cột phải khớp với giá trị hiện có trong một bảng tham chiếu khác, duy trì mối liên kết dữ liệu. Kết luận Lý giải: Khóa ngoại (Foreign Key).
Câu 16:Kỹ thuật 'Write-Ahead Logging' (WAL) được sử dụng nhằm mục đích gì trong quản trị cơ sở dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
WAL đảm bảo rằng mọi thay đổi đều được ghi lại vào nhật ký ổn định trước, giúp hệ thống khôi phục trạng thái đúng nếu xảy ra sự cố sập nguồn. Kết luận Lý giải: Đảm bảo khả năng phục hồi dữ liệu bằng cách ghi nhật ký trước khi thay đổi dữ liệu thật.
Câu 17:Lệnh SQL nào thuộc nhóm DCL (Data Control Language)?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm lệnh DCL được sử dụng để kiểm soát quyền truy cập và phân quyền cho người dùng trong cơ sở dữ liệu. Kết luận Lý giải: GRANT và REVOKE.
Câu 18:Kỹ thuật 'Sharding' trong quản trị cơ sở dữ liệu lớn có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sharding giúp giảm tải cho mỗi nút đơn lẻ bằng cách phân tán các hàng của bảng sang nhiều phân vùng (shards) vật lý khác nhau. Kết luận Lý giải: Phân chia dữ liệu theo chiều ngang và lưu trữ trên nhiều máy chủ khác nhau.
Câu 19:Sự khác biệt chính giữa ràng buộc UNIQUE và PRIMARY KEY là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cả hai đều đảm bảo tính duy nhất, nhưng PRIMARY KEY là định danh bắt buộc không rỗng, còn UNIQUE có thể chấp nhận một dòng rỗng tùy DBMS. Kết luận Lý giải: UNIQUE cho phép một giá trị NULL, trong khi PRIMARY KEY thì không.
Câu 20:Trong bối cảnh tối ưu hóa hiệu suất, việc 'Denormalization' (Phản chuẩn hóa) thường được thực hiện khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phản chuẩn hóa hy sinh tính ít dư thừa để đổi lấy tốc độ truy vấn nhanh hơn trong các hệ thống yêu cầu đọc dữ liệu với tần suất cao. Kết luận Lý giải: Khi cần tăng tốc độ đọc dữ liệu bằng cách giảm bớt các phép JOIN phức tạp.
Câu 21:Các chỉ số RPO (Recovery Point Objective) và RTO (Recovery Time Objective) liên quan đến khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
RPO xác định lượng dữ liệu có thể chấp nhận bị mất, còn RTO xác định thời gian tối đa để khôi phục hệ thống sau sự cố. Kết luận Lý giải: Lập kế hoạch phục hồi sau thảm họa (Disaster Recovery).
Câu 22:Trong quản lý khóa (Locking), 'Exclusive Lock' (Khóa độc quyền) được áp dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khóa độc quyền ngăn chặn các giao dịch khác truy cập (đọc hoặc viết) vào dữ liệu đang được sửa đổi để đảm bảo tính nhất quán. Kết luận Lý giải: Khi một giao dịch muốn cập nhật hoặc xóa một bản ghi dữ liệu.
Câu 23:Một trong những lợi ích quan trọng nhất của việc sử dụng 'View' trong cơ sở dữ liệu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
View cho phép người dùng truy cập dữ liệu thông qua một cửa sổ ảo, giúp giới hạn phạm vi dữ liệu họ có thể nhìn thấy mà không thay đổi cấu trúc bảng. Kết luận Lý giải: Cung cấp một lớp bảo mật bằng cách ẩn đi các cột dữ liệu nhạy cảm.
Câu 24:Điểm khác biệt cơ bản giữa hệ thống tệp tin HDFS (Big Data) và RDBMS truyền thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
HDFS được thiết kế để lưu trữ và xử lý các tập dữ liệu khổng lồ bằng cách chia nhỏ và phân tán chúng trên cụm máy chủ. Kết luận Lý giải: HDFS ưu tiên khả năng xử lý dữ liệu lớn trên phần cứng thông thường theo cơ chế phân tán.
Câu 25:Thuật ngữ 'Database as a Service' (DBaaS) ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
DBaaS cho phép người dùng sử dụng cơ sở dữ liệu mà không cần lo lắng về việc quản lý phần cứng, hệ điều hành hay các bản vá lỗi. Kết luận Lý giải: Dịch vụ cơ sở dữ liệu được quản lý hoàn toàn trên nền tảng điện toán đám mây.