Bộ 14 - Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong trường hợp các dự án đầu tư loại trừ lẫn nhau có quy mô vốn đầu tư khác nhau, chỉ tiêu nào thường được ưu tiên để tối đa hóa giá trị cho cổ đông?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, NPV đo lường trực tiếp mức tăng tuyệt đối của giá trị tài sản nên được ưu tiên hơn IRR khi các dự án có quy mô khác nhau. Kết luận Lý giải Giá trị hiện tại thuần (NPV)
Câu 2:
Khi tính toán Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), trọng số của nợ và vốn chủ sở hữu nên được xác định dựa trên cơ sở nào để phản ánh đúng thực tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Để phản ánh chính xác chi phí cơ hội và điều kiện huy động vốn hiện tại, WACC bắt buộc phải được tính toán dựa trên giá trị thị trường của các nguồn vốn. Kết luận Lý giải Giá trị thị trường hiện hành
Câu 3:
Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp mà không phụ thuộc vào việc bán hàng tồn kho?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ số thanh toán nhanh loại bỏ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn vì đây là tài sản có tính thanh khoản thấp và khó chuyển đổi thành tiền ngay lập tức. Kết luận Lý giải Tỷ số thanh toán nhanh
Câu 4:
Độ bẩy hoạt động (DOL) của một doanh nghiệp sẽ thay đổi như thế nào nếu tỷ trọng chi phí cố định trong tổng chi phí tăng lên?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cố định đóng vai trò là đòn bẩy kinh doanh, do đó khi tỷ trọng chi phí cố định tăng, rủi ro hoạt động và độ bẩy hoạt động của doanh nghiệp cũng tăng theo. Kết luận Lý giải Độ bẩy hoạt động tăng lên
Câu 5:
Theo lý thuyết 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand), nhà đầu tư thường có xu hướng ưa thích điều gì từ phía doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết này cho rằng cổ tức tiền mặt hiện tại có mức độ rủi ro thấp hơn và giá trị chắc chắn hơn so với lợi nhuận giữ lại để kỳ vọng tăng giá cổ phiếu trong tương lai. Kết luận Lý giải Chi trả cổ tức bằng tiền mặt ngay lập tức
Câu 6:
Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) đóng vai trò đo lường loại rủi ro nào của một cổ phiếu?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số Beta đo lường sự biến động của một cổ phiếu so với toàn bộ thị trường, đại diện cho rủi ro hệ thống không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa. Kết luận Lý giải Rủi ro hệ thống
Câu 7:
Định đề I của Modigliani-Miller (năm 1958) trong điều kiện thị trường hoàn hảo và không có thuế thu nhập doanh nghiệp khẳng định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong môi trường lý tưởng không thuế, MM lập luận rằng giá trị doanh nghiệp được quyết định bởi khả năng sinh lời của tài sản chứ không phải phương thức tài trợ. Kết luận Lý giải Giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cấu trúc vốn
Câu 8:
Mục tiêu cơ bản của mô hình quản trị hàng tồn kho EOQ (Economic Order Quantity) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ xác định lượng đặt hàng tối ưu nhằm cân bằng và giảm thiểu tổng chi phí liên quan đến việc đặt hàng và lưu giữ hàng hóa. Kết luận Lý giải Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
Câu 9:
Độ bẩy tài chính (DFL) phản ánh mức độ thay đổi của chỉ tiêu nào khi lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) thay đổi?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ bẩy tài chính đo lường mức độ biến động của thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) tương ứng với sự thay đổi của lợi nhuận hoạt động (EBIT). Kết luận Lý giải Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Câu 10:
Trong quản trị tiền mặt, mục tiêu chính mà doanh nghiệp cần đạt được là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp cần duy trì đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ nợ đồng thời tránh để tiền nhàn rỗi quá mức làm giảm hiệu quả sinh lời. Kết luận Lý giải Đảm bảo tính thanh khoản và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tiền
Câu 11:
Một dự án đầu tư được đánh giá là khả thi theo phương pháp Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự án được chấp nhận khi tỷ suất sinh lời tự thân của nó vượt qua ngưỡng chi phí vốn mà doanh nghiệp phải bỏ ra để tài trợ cho dự án đó. Kết luận Lý giải IRR lớn hơn chi phí sử dụng vốn
Câu 12:
Lá chắn thuế từ lãi vay (Interest Tax Shield) có tác động như thế nào đến Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì lãi vay là chi phí hợp lý được trừ trước thuế, chi phí sử dụng nợ thực tế giảm xuống, từ đó kéo theo sự sụt giảm của WACC tổng thể. Kết luận Lý giải Làm giảm WACC do chi phí nợ sau thuế thấp hơn trước thuế
Câu 13:
Tại điểm hòa vốn kinh doanh của doanh nghiệp, chỉ số nào sau đây chắc chắn sẽ có giá trị bằng 0?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm hòa vốn kinh doanh là mức sản lượng mà tại đó doanh thu vừa đủ bù đắp toàn bộ chi phí hoạt động, khiến lợi nhuận hoạt động (EBIT) bằng không. Kết luận Lý giải Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT)
Câu 14:
Theo lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại, việc kết hợp các tài sản có hệ số tương quan thấp với nhau nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa dạng hóa danh mục bằng các tài sản không biến động cùng chiều giúp bù trừ rủi ro riêng lẻ, từ đó giảm rủi ro phi hệ thống của tổng thể danh mục. Kết luận Lý giải Giảm thiểu rủi ro phi hệ thống của danh mục
Câu 15:
Chi phí đại diện (Agency costs) trong quản trị tài chính doanh nghiệp thường nảy sinh từ mâu thuẫn lợi ích giữa các bên nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí đại diện phát sinh khi người quản lý hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho các chủ sở hữu doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Cổ đông (Chủ sở hữu) và Ban giám đốc (Người quản lý)
Câu 16:
Lợi nhuận giữ lại được phân loại vào nguồn vốn nào trong cấu trúc tài chính của một doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận giữ lại là phần lợi nhuận sau thuế được doanh nghiệp tích lũy để tái đầu tư, thuộc quyền sở hữu của các cổ đông. Kết luận Lý giải Vốn chủ sở hữu nội bộ
Câu 17:
Đặc điểm của chi phí cố định (Fixed Costs) trong ngắn hạn khi mức sản lượng kinh doanh của doanh nghiệp thay đổi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong phạm vi hoạt động cho phép, tổng chi phí cố định giữ nguyên giá trị dù sản lượng sản xuất hay doanh thu có biến động. Kết luận Lý giải Tổng chi phí cố định không đổi khi sản lượng thay đổi
Câu 18:
Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) của một doanh nghiệp được xác định theo công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động thuần là phần chênh lệch giữa nguồn lực ngắn hạn và nghĩa vụ nợ ngắn hạn, thể hiện mức độ an toàn tài chính trong vận hành. Kết luận Lý giải Tài sản ngắn hạn trừ Nợ ngắn hạn
Câu 19:
Nếu tần suất ghép lãi trong một năm tăng lên (ví dụ từ ghép lãi năm sang ghép lãi tháng), lãi suất thực tế (EAR) sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tần suất ghép lãi càng cao thì lợi nhuận tích lũy trên vốn gốc càng nhanh, dẫn đến lãi suất thực hưởng cao hơn lãi suất danh nghĩa. Kết luận Lý giải Lãi suất thực tế sẽ tăng lên
Câu 20:
Lý thuyết của Miller và Modigliani (1961) về chính sách cổ tức trong thị trường hoàn hảo đưa ra kết luận gì?
💡 Lời giải chi tiết:
M-M lập luận rằng trong thị trường không thuế và phí giao dịch, giá trị doanh nghiệp chỉ phụ thuộc vào năng lực tạo ra lợi nhuận của tài sản. Kết luận Lý giải Chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp
Câu 21:
Chu kỳ hoạt động (Operating Cycle) của một doanh nghiệp thương mại được tính bằng tổng của hai chỉ tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ hoạt động là khoảng thời gian từ khi nhập hàng hóa đến khi thu được tiền mặt từ khách hàng sau khi bán hàng thành công. Kết luận Lý giải Thời gian tồn kho bình quân và Kỳ thu tiền bình quân
Câu 22:
Một trong những nhược điểm lớn nhất của phương pháp Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này bị hạn chế vì bỏ qua toàn bộ lợi ích tài chính mà dự án mang lại sau khi đã thu hồi xong vốn đầu tư ban đầu. Kết luận Lý giải Không xem xét các dòng tiền phát sinh sau thời điểm hoàn vốn
Câu 23:
Trong thẩm định dự án đầu tư, chi phí khấu hao tài sản cố định được xem xét như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dù không phải dòng tiền chi thực, khấu hao làm giảm thu nhập chịu thuế, từ đó gián tiếp làm tăng dòng tiền thuần của dự án đầu tư. Kết luận Lý giải Là chi phí không bằng tiền giúp giảm thuế thu nhập (lá chắn thuế)
Câu 24:
Theo lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nào đầu tiên khi có nhu cầu đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp ưu tiên vốn nội bộ để tránh chi phí phát hành và giảm bớt các rủi ro liên quan đến sự bất đối xứng thông tin trên thị trường. Kết luận Lý giải Sử dụng lợi nhuận giữ lại (vốn nội bộ)
Câu 25:
Chỉ số ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) cung cấp thông tin trực tiếp về điều gì cho các nhà đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
ROE đo lường hiệu quả cuối cùng của việc sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận sau thuế cho doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Mức lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn góp của cổ đông