Bộ 15 - Trắc nghiệm Kinh tế vĩ mô (KTVM) có đáp án

Bộ 15 - Trắc nghiệm Kinh tế vĩ mô (KTVM) có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chỉ số GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) đo lường giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất tại đâu?

Câu 2: Sự khác biệt chính giữa GDP danh nghĩa và GDP thực tế là gì?

Câu 3: Trong cách tính GDP theo phương pháp chi tiêu, mục 'Đầu tư' (I) bao gồm thành phần nào sau đây?

Câu 4: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) khác với chỉ số khử lạm phát GDP (GDP Deflator) ở điểm nào?

Câu 5: Thất nghiệp tạm thời (Frictional Unemployment) phát sinh chủ yếu do nguyên nhân nào?

Câu 6: Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên được tính bằng tổng của các loại thất nghiệp nào?

Câu 7: Hiện tượng 'lệch lạc do thay thế' (Substitution bias) trong CPI dẫn đến hệ quả gì?

Câu 8: Nếu chính phủ tăng thuế thu nhập cá nhân, đường tổng cầu (AD) sẽ dịch chuyển như thế nào?

Câu 9: Trong dài hạn, đường tổng cung (LRAS) có hình dạng như thế nào theo quan điểm cổ điển?

Câu 10: Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10% và các ngân hàng không dự trữ dư thừa, số nhân tiền sẽ là bao nhiêu?

Câu 11: Để thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng, Ngân hàng Trung ương nên làm gì trên thị trường mở?

Câu 12: Hiệu ứng lấn át (Crowding-out effect) xảy ra khi nào?

Câu 13: Tình trạng đình lạm (Stagflation) trong nền kinh tế được đặc trưng bởi điều gì?

Câu 14: Trong một nền kinh tế mở, Xuất khẩu ròng (NX) được xác định bằng công thức nào?

Câu 15: Tỷ giá hối đoái thực tế đo lường điều gì?

Câu 16: Tại sao số nhân thuế thường có giá trị nhỏ hơn số nhân chi tiêu chính phủ (xét về trị tuyệt đối)?

Câu 17: Định luật Okun (Okun's Law) mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố nào?

Câu 18: Chi phí 'mòn giày' (Shoe-leather costs) của lạm phát đề cập đến vấn đề gì?

Câu 19: Yếu tố nào sau đây được coi là một 'Bộ ổn định tự động' (Automatic Stabilizer) của nền kinh tế?

Câu 20: Theo lý thuyết ưa thích thanh khoản, lãi suất điều chỉnh để cân bằng yếu tố nào?

Câu 21: Nguyên nhân chính dẫn đến thất nghiệp cơ cấu (Structural Unemployment) là gì?

Câu 22: Xu hướng tiêu dùng cận biên (MPC) được định nghĩa là gì?

Câu 23: Thuyết ngang giá sức mua (PPP) cho rằng trong dài hạn, tỷ giá hối đoái sẽ biến động như thế nào?

Câu 24: Thành phần nào sau đây thuộc về Cán cân vãng lai (Current Account) trong Cán cân thanh toán?

Câu 25: Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation) thường do yếu tố nào gây ra?