Bộ 3 - Trắc nghiệm Điện toán đám mây online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong mô hình NIST về điện toán đám mây, đặc tính nào cho phép người dùng tự thiết lập các năng lực tính toán mà không cần sự can thiệp của con người từ nhà cung cấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa của NIST SP 800-145, đặc tính 'On-demand self-service' cho phép người dùng đơn phương thiết lập các tài nguyên như thời gian máy chủ và lưu trữ mạng một cách tự động. Kết luận Lý giải Tự phục vụ theo nhu cầu
Câu 2:Nếu một doanh nghiệp chỉ chịu trách nhiệm quản lý ứng dụng và dữ liệu, trong khi nhà cung cấp quản lý hệ điều hành và phần trung gian, họ đang sử dụng mô hình dịch vụ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình Platform as a Service (PaaS), khách hàng kiểm soát các ứng dụng đã triển khai và các thiết lập môi trường lưu trữ ứng dụng, còn nhà cung cấp quản lý hạ tầng cơ sở và hệ điều hành. Kết luận Lý giải PaaS (Platform as a Service)
Câu 3:Theo mô hình trách nhiệm chia sẻ (Shared Responsibility Model) trong IaaS, nhiệm vụ nào sau đây thường thuộc về phía khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình IaaS, nhà cung cấp chịu trách nhiệm bảo mật hạ tầng vật lý và lớp ảo hóa, trong khi khách hàng phải tự quản lý và cập nhật bảo mật cho hệ điều hành mà họ cài đặt trên các máy ảo. Kết luận Lý giải Cập nhật bản vá cho hệ điều hành khách (Guest OS)
Câu 4:Công nghệ cốt lõi nào cho phép một máy chủ vật lý duy nhất có thể chạy đồng thời nhiều hệ điều hành độc lập trong điện toán đám mây?
💡 Lời giải chi tiết:
Hypervisor là lớp phần mềm thực hiện việc trừu tượng hóa tài nguyên phần cứng, cho phép tạo và quản lý các máy ảo chạy các hệ điều hành khác nhau trên cùng một phần cứng vật lý. Kết luận Lý giải Hypervisor
Câu 5:Khi một quản trị viên hệ thống thực hiện nâng cấp dung lượng RAM cho một máy ảo hiện có để tăng hiệu năng, hành động này được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mở rộng theo chiều dọc (Scale-up) là quá trình tăng cường sức mạnh cho một thực thể tài nguyên duy nhất như thêm CPU, RAM hoặc ổ cứng. Kết luận Lý giải Mở rộng theo chiều dọc (Vertical Scaling)
Câu 6:Đặc tính nào của điện toán đám mây cho phép tài nguyên được cung cấp hoặc giải phóng một cách tự động dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Rapid elasticity cho phép hệ thống tự động điều chỉnh quy mô tài nguyên để khớp với nhu cầu tải công việc tại mọi thời điểm, giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu suất. Kết luận Lý giải Khả năng co giãn nhanh chóng (Rapid elasticity)
Câu 7:Chuyển dịch từ việc đầu tư tài sản cố định (CapEx) sang mô hình chi trả theo mức độ sử dụng (Pay-as-you-go) trong điện toán đám mây được phân loại là loại chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Điện toán đám mây giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư ban đầu cho phần cứng (CapEx) và chuyển sang chi phí hoạt động hàng tháng (OpEx) dựa trên lượng tài nguyên thực tế tiêu thụ. Kết luận Lý giải Chi phí vận hành (OpEx)
Câu 8:Trong điện toán phi máy chủ (Serverless Computing), khái niệm 'phi máy chủ' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Serverless không có nghĩa là không có máy chủ, mà có nghĩa là nhà cung cấp đám mây chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hạ tầng, cho phép lập trình viên chỉ tập trung vào viết mã nguồn. Kết luận Lý giải Người dùng không cần quản lý hoặc cấu hình máy chủ hạ tầng
Câu 9:Loại lưu trữ nào thường được sử dụng cho các dữ liệu phi cấu trúc như hình ảnh, video và tệp sao lưu trong môi trường đám mây nhờ khả năng mở rộng không giới hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Lưu trữ đối tượng (như AWS S3 hoặc Azure Blob Storage) quản lý dữ liệu dưới dạng các đơn vị độc lập kèm metadata, rất phù hợp cho dữ liệu tĩnh và khối lượng lớn trên quy mô web. Kết luận Lý giải Lưu trữ đối tượng (Object Storage)
Câu 10:Mô hình triển khai nào kết hợp giữa đám mây công cộng (Public Cloud) và đám mây riêng (Private Cloud) để cho phép chia sẻ dữ liệu và ứng dụng giữa chúng?
💡 Lời giải chi tiết:
Hybrid Cloud là mô hình cho phép các tổ chức tận dụng sự bảo mật của đám mây riêng cùng với tính kinh tế và linh hoạt của đám mây công cộng thông qua các kết nối mạng chuyên dụng. Kết luận Lý giải Hybrid Cloud
Câu 11:Thuật ngữ 'Multi-tenancy' (Đa thuê bao) trong điện toán đám mây mô tả kịch bản nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Multi-tenancy là kiến trúc phần mềm trong đó một phiên bản duy nhất của ứng dụng hoặc tài nguyên hạ tầng phục vụ nhiều nhóm khách hàng khác nhau trong khi vẫn đảm bảo tính riêng tư dữ liệu. Kết luận Lý giải Nhiều thực thể khách hàng cùng chia sẻ tài nguyên vật lý một cách biệt lập
Câu 12:Tại sao việc sử dụng Điện toán biên (Edge Computing) lại quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu phản hồi tức thời như xe tự lái hoặc phẫu thuật từ xa?
💡 Lời giải chi tiết:
Điện toán biên đưa các tính toán và lưu trữ dữ liệu đến gần thiết bị đầu cuối hơn, giúp giảm thiểu thời gian truyền dữ liệu đi và về từ các trung tâm dữ liệu đám mây xa xôi. Kết luận Lý giải Vì nó giảm độ trễ bằng cách xử lý dữ liệu gần nguồn phát sinh
Câu 13:Trong một cam kết mức dịch vụ (SLA) có độ sẵn sàng 99,99%, thời gian ngừng hoạt động tối đa cho phép trong một năm là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Mức độ sẵn sàng 99.99% (thường gọi là four nines) tương ứng với tổng thời gian ngừng hoạt động tối đa được chấp nhận là khoảng 52 phút 36 giây mỗi năm. Kết luận Lý giải Khoảng 52.6 phút mỗi năm
Câu 14:Mục tiêu điểm phục hồi (RPO - Recovery Point Objective) trong kế hoạch phục hồi sau thảm họa tập trung vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
RPO xác định khoảng thời gian tối đa mà dữ liệu có thể bị mất sau một sự cố, qua đó quyết định tần suất sao lưu dữ liệu cần thiết. Kết luận Lý giải Lượng dữ liệu tối đa có thể chấp nhận bị mất mát (tính theo thời gian)
Câu 15:Thuật ngữ nào chỉ việc một ứng dụng chạy trên đám mây riêng và chuyển sang đám mây công cộng khi nhu cầu tài nguyên tăng đột biến vượt quá giới hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Cloud bursting là mô hình triển khai ứng dụng cho phép sử dụng tài nguyên của đám mây công cộng để xử lý lưu lượng đỉnh khi đám mây riêng đạt tới giới hạn công suất. Kết luận Lý giải Cloud bursting
Câu 16:Sự khác biệt chính giữa Container (như Docker) và Máy ảo (VM) truyền thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Container hóa cho phép các ứng dụng chạy trong các môi trường biệt lập nhưng sử dụng chung nhân hệ điều hành máy chủ, giúp chúng nhẹ hơn và khởi động nhanh hơn máy ảo. Kết luận Lý giải Container chia sẻ nhân hệ điều hành của máy chủ vật lý
Câu 17:Nguyên tắc 'Least Privilege' (Quyền hạn tối thiểu) trong quản lý truy cập đám mây (IAM) có ý nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc quyền hạn tối thiểu nhằm giảm thiểu rủi ro bảo mật bằng cách hạn chế khả năng truy cập của người dùng vào những tài nguyên không liên quan đến chức trách của họ. Kết luận Lý giải Chỉ cung cấp cho người dùng những quyền hạn tối thiểu cần thiết để hoàn thành công việc
Câu 18:Mạng phân phối nội dung (CDN) giúp cải thiện trải nghiệm người dùng bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
CDN hoạt động dựa trên mạng lưới máy chủ phân tán toàn cầu, lưu trữ đệm các nội dung tĩnh tại các vị trí biên để rút ngắn quãng đường truyền dữ liệu đến thiết bị cuối. Kết luận Lý giải Giảm độ trễ bằng cách lưu nội dung tại các máy chủ gần người dùng nhất
Câu 19:Hypervisor loại 1 (Type 1 Hypervisor) khác với Hypervisor loại 2 ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hypervisor loại 1 chạy trực tiếp trên tài nguyên phần cứng của máy chủ mà không cần hệ điều hành trung gian, do đó có hiệu năng cao hơn và thường dùng trong các trung tâm dữ liệu lớn. Kết luận Lý giải Chạy trực tiếp trên phần cứng vật lý (bare-metal)
Câu 20:Rủi ro 'Vendor Lock-in' trong điện toán đám mây đề cập đến vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vendor Lock-in xảy ra khi các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc cấu trúc dữ liệu của một nhà cung cấp quá chuyên biệt khiến việc di chuyển ứng dụng sang nền tảng khác trở nên vô cùng tốn kém và phức tạp. Kết luận Lý giải Khó khăn khi chuyển đổi dữ liệu và dịch vụ sang nhà cung cấp khác
Câu 21:Khả năng tương tác (Interoperability) trong điện toán đám mây có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính tương tác đảm bảo rằng các thành phần hoặc dữ liệu từ một nền tảng đám mây này có thể phối hợp nhịp nhàng với các nền tảng đám mây khác mà không gặp rào cản kỹ thuật. Kết luận Lý giải Khả năng các hệ thống đám mây khác nhau có thể hiểu và trao đổi dữ liệu với nhau
Câu 22:Mô hình đám mây cộng đồng (Community Cloud) được thiết kế để phục vụ đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đám mây cộng đồng là hạ tầng được chia sẻ bởi một nhóm các tổ chức có các mục tiêu, yêu cầu về chính sách hoặc nhiệm vụ chung, giúp tối ưu chi phí hạ tầng chuyên biệt. Kết luận Lý giải Nhóm các tổ chức có chung mối quan tâm như bảo mật hoặc tuân thủ pháp luật
Câu 23:Đặc điểm cơ bản của kiến trúc Microservices trong môi trường đám mây là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiến trúc vi dịch vụ (Microservices) cho phép phát triển, triển khai và mở rộng từng thành phần của ứng dụng một cách độc lập, nâng cao tính linh hoạt và khả năng phục hồi. Kết luận Lý giải Chia nhỏ ứng dụng thành các dịch vụ độc lập giao tiếp qua API
Câu 24:Dịch vụ lưu trữ lạnh (Cold Storage) trên đám mây phù hợp nhất cho mục đích nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Lưu trữ lạnh có chi phí lưu trữ trên mỗi GB cực thấp nhưng có độ trễ truy xuất dữ liệu cao và phí truy cập cao, tối ưu cho việc lưu trữ dữ liệu tuân thủ hoặc lưu trữ lịch sử. Kết luận Lý giải Lưu trữ dữ liệu sao lưu dài hạn và rất ít khi truy cập tới
Câu 25:Việc tuân thủ GDPR trong điện toán đám mây liên quan trực tiếp đến vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
General Data Protection Regulation (GDPR) là quy định của Liên minh Châu Âu buộc các nhà cung cấp đám mây phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình xử lý và bảo mật thông tin cá nhân. Kết luận Lý giải Quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng EU