Câu 1:
Trong kinh tế học vi mô, chi phí cơ hội của một quyết định được hiểu chính xác nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý cơ bản của kinh tế học, chi phí cơ hội không chỉ là số tiền chi trả mà là giá trị của cơ hội tốt nhất mà bạn phải từ bỏ để thực hiện lựa chọn hiện tại. Kết luận Lý giải: Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra một lựa chọn.
Câu 2:
Nếu hàng hóa X là một hàng hóa cấp thấp (inferior good), điều gì sẽ xảy ra với đường cầu của nó khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa về hàng hóa cấp thấp, khi thu nhập tăng, lượng cầu sẽ giảm tại mọi mức giá, dẫn đến việc đường cầu dịch chuyển sang bên trái. Kết luận Lý giải: Đường cầu dịch chuyển sang trái.
Câu 3:
Khi hệ số co giãn chéo của cầu giữa hai hàng hóa A và B là một số dương (Exy > 0), chúng ta kết luận hai hàng hóa đó là?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số co giãn chéo dương có nghĩa là khi giá hàng hóa này tăng thì lượng cầu hàng hóa kia tăng, phản ánh mối quan hệ thay thế giữa chúng. Kết luận Lý giải: Hai hàng hóa thay thế cho nhau.
Câu 4:
Nếu cầu về một mặt hàng là co giãn nhiều (Ed > 1), hành động nào sau đây của người bán sẽ làm tăng tổng doanh thu?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi cầu co giãn nhiều, tỷ lệ phần trăm tăng của lượng cầu lớn hơn tỷ lệ phần trăm giảm của giá, do đó việc giảm giá sẽ làm tăng tổng doanh thu. Kết luận Lý giải: Giảm giá bán hàng hóa.
Câu 5:
Quy luật lợi ích biên giảm dần (Law of Diminishing Marginal Utility) phát biểu rằng?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết hành vi người tiêu dùng, khi tiêu dùng càng nhiều một loại hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định, sự thỏa mãn thêm vào từ đơn vị cuối cùng sẽ giảm xuống. Kết luận Lý giải: Lợi ích biên giảm đi khi người tiêu dùng sử dụng thêm các đơn vị hàng hóa liên tiếp.
Câu 6:
Trong ngắn hạn, khi năng suất biên (MP) lớn hơn năng suất trung bình (AP), thì năng suất trung bình sẽ?
💡 Lời giải chi tiết:
Dựa trên mối quan hệ toán học giữa các giá trị biên và trung bình, nếu giá trị biên nằm trên giá trị trung bình thì nó sẽ kéo giá trị trung bình lên. Kết luận Lý giải: Đang tăng dần.
Câu 7:
Đường chi phí biên (MC) luôn cắt đường chi phí trung bình (AC) và đường chi phí biến đổi trung bình (AVC) tại?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tính chất của các hàm chi phí trong ngắn hạn, đường MC sẽ đi qua các điểm thấp nhất của các đường AC và AVC. Kết luận Lý giải: Điểm cực tiểu của chúng.
Câu 8:
Một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo nên đóng cửa sản xuất trong ngắn hạn nếu?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp vẫn sản xuất nếu doanh thu đủ bù đắp chi phí biến đổi; nếu giá không đủ bù đắp AVC thấp nhất, việc đóng cửa sẽ giúp hạn chế lỗ ở mức chi phí cố định. Kết luận Lý giải: Giá bán nhỏ hơn chi phí biến đổi trung bình (P < AVC).
Câu 9:
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong cạnh tranh hoàn hảo, mỗi doanh nghiệp là một người chấp nhận giá vì quy mô của họ quá nhỏ so với toàn bộ thị trường. Kết luận Lý giải: Các hãng có sức mạnh chi phối giá cả thị trường.
Câu 10:
Đối với một doanh nghiệp độc quyền thuần túy, đường doanh thu biên (MR) luôn nằm?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì doanh nghiệp độc quyền phải giảm giá để bán thêm sản phẩm, doanh thu biên thu được từ đơn vị bổ sung luôn thấp hơn mức giá của đơn vị đó. Kết luận Lý giải: Phía dưới đường cầu.
Câu 11:
Phần mất trắng (Deadweight loss) trong thị trường độc quyền xảy ra do?
💡 Lời giải chi tiết:
Độc quyền gây ra hiệu quả kém vì nó hạn chế sản lượng để duy trì mức giá cao, khiến một phần lợi ích tiềm năng giữa người mua và người bán bị mất đi. Kết luận Lý giải: Mức sản lượng sản xuất thấp hơn mức sản lượng tối ưu xã hội.
Câu 12:
Trong mô hình thị trường độc quyền tập đoàn (Oligopoly), sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các doanh nghiệp thường dẫn đến?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì chỉ có vài doanh nghiệp lớn, hành động của một hãng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hãng khác, buộc họ phải cân nhắc phản ứng của đối thủ. Kết luận Lý giải: Hành vi chiến lược khi đưa ra quyết định.
Câu 13:
Hàng hóa công cộng (Public goods) có hai đặc tính cơ bản là?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa công cộng thuần túy là hàng hóa mà việc một người sử dụng không làm giảm cơ hội của người khác và không thể ngăn cản ai sử dụng nó. Kết luận Lý giải: Không có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh.
Câu 14:
Ngoại ứng tiêu cực (Negative externality) trong sản xuất dẫn đến việc thị trường tự do sẽ?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi có ngoại ứng tiêu cực, chi phí biên xã hội cao hơn chi phí biên cá nhân, nhưng doanh nghiệp chỉ quan tâm chi phí cá nhân nên sẽ sản xuất quá mức. Kết luận Lý giải: Sản xuất nhiều hơn mức tối ưu xã hội.
Câu 15:
Khi chính phủ đặt một mức giá trần (Price ceiling) có hiệu lực (thấp hơn giá cân bằng), hiện tượng nào sẽ xảy ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Mức giá trần thấp ngăn cản giá tăng đến điểm cân bằng, khiến lượng cầu vượt quá lượng cung trên thị trường. Kết luận Lý giải: Thiếu hụt hàng hóa.
Câu 16:
Đường đẳng lượng (Isoquant) biểu thị?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong lý thuyết sản xuất, đường đẳng lượng tập hợp các tập hợp yếu tố đầu vào (như vốn và lao động) cho ra cùng một lượng sản phẩm đầu ra. Kết luận Lý giải: Các kết hợp đầu vào khác nhau để sản xuất cùng một mức sản lượng.
Câu 17:
Lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of scale) xảy ra khi?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế quy mô phản ánh tình trạng doanh nghiệp càng mở rộng sản xuất thì chi phí tính trên mỗi đơn vị sản phẩm càng rẻ đi trong dài hạn. Kết luận Lý giải: Chi phí trung bình dài hạn giảm khi sản lượng tăng.
Câu 18:
Trong dài hạn, một doanh nghiệp cạnh tranh độc quyền (Monopolistic Competition) sẽ có lợi nhuận kinh tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Do tính chất tự do gia nhập và rút lui, việc có lợi nhuận sẽ thu hút thêm đối thủ, làm giảm cầu của từng hãng cho đến khi lợi nhuận kinh tế triệt tiêu. Kết luận Lý giải: Bằng không.
Câu 19:
Thuật ngữ 'Thông tin bất đối xứng' (Asymmetric Information) chỉ tình huống mà?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông tin bất đối xứng xảy ra khi một bên (thường là người bán hoặc người mua) sở hữu thông tin quan trọng mà bên kia không biết, dẫn đến thất bại thị trường. Kết luận Lý giải: Một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên còn lại.
Câu 20:
Đường cung lao động của một cá nhân có thể có dạng 'vòng về phía sau' (backward-bending) khi?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi lương rất cao, người lao động cảm thấy đủ giàu để ưu tiên thời gian nghỉ ngơi hơn là làm thêm giờ, khiến hiệu ứng thu nhập lấn át hiệu ứng thay thế. Kết luận Lý giải: Hiệu ứng thu nhập mạnh hơn hiệu ứng thay thế tại mức lương cao.
Câu 21:
Thặng dư tiêu dùng (Consumer Surplus) được đo lường bằng?
💡 Lời giải chi tiết:
Thặng dư tiêu dùng là chênh lệch giữa mức giá tối đa người mua sẵn sàng trả và mức giá thực tế họ phải trả trên thị trường. Kết luận Lý giải: Diện tích nằm dưới đường cầu và trên mức giá thị trường.
Câu 22:
Khi giá của hàng hóa thay thế cho hàng hóa X tăng lên, điều gì sẽ xảy ra trên thị trường hàng hóa X?
💡 Lời giải chi tiết:
Người tiêu dùng sẽ chuyển từ việc mua hàng hóa thay thế đắt đỏ sang mua hàng hóa X nhiều hơn tại mọi mức giá. Kết luận Lý giải: Đường cầu của X dịch chuyển sang phải.
Câu 23:
Một đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) có dạng cong lồi ra phía ngoài (so với gốc tọa độ) là do?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường PPF cong lồi phản ánh việc để sản xuất thêm một đơn vị hàng hóa này, xã hội phải từ bỏ lượng hàng hóa kia ngày càng nhiều hơn do sự không chuyên môn hóa của nguồn lực. Kết luận Lý giải: Quy luật chi phí cơ hội tăng dần.
Câu 24:
Trong sản xuất, 'Chi phí ẩn' (Implicit costs) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí ẩn là chi phí cơ hội của việc sử dụng các nguồn lực mà doanh nghiệp sở hữu thay vì đem cho thuê hoặc sử dụng vào mục đích khác. Kết luận Lý giải: Thu nhập mà các nguồn lực tự có của chủ doanh nghiệp có thể kiếm được ở nơi khác.
Câu 25:
Phát biểu nào sau đây thuộc về 'Kinh tế học thực chứng' (Positive Economics)?
💡 Lời giải chi tiết:
Kinh tế học thực chứng mô tả các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả có thể kiểm chứng bằng dữ liệu khách quan mà không đưa ra phán xét chủ quan. Kết luận Lý giải: Khi giá xăng tăng, lượng cầu về xăng sẽ giảm xuống nếu các yếu tố khác không đổi.