Câu 1:
Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) 200, mục tiêu tổng quát của kiểm toán viên khi thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 200, mục tiêu của kiểm toán viên là đạt được sự đảm bảo hợp lý để đưa ra ý kiến về việc liệu báo cáo tài chính có được lập phù hợp với khuôn khổ quy định hay không. Kết luận Lý giải Đưa ra ý kiến về việc liệu báo cáo tài chính có được lập phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng hay không
Câu 2:
Trong mô hình rủi ro kiểm toán, nếu kiểm toán viên xác định rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát ở mức cao, để giữ rủi ro kiểm toán ở mức thấp, kiểm toán viên cần làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích về mô hình rủi ro, rủi ro phát hiện có mối quan hệ ngược chiều với rủi ro sai sót trọng yếu (gồm rủi ro tiềm tàng và kiểm soát), do đó cần tăng cường kiểm tra để giảm rủi ro phát hiện. Kết luận Lý giải Giảm mức rủi ro phát hiện bằng cách tăng cường các thử nghiệm cơ bản
Câu 3:
Khái niệm 'Sự hoài nghi nghề nghiệp' trong kiểm toán được hiểu như thế nào là đúng nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự hoài nghi nghề nghiệp đòi hỏi kiểm toán viên luôn duy trì sự tỉnh táo và đánh giá phản biện đối với các bằng chứng thu thập được. Kết luận Lý giải Thái độ luôn cảnh giác với các tình huống có thể dẫn đến sai sót và đánh giá một cách thận trọng các bằng chứng kiểm toán
Câu 4:
Theo VSA 320, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi kiểm toán viên xác định mức trọng yếu cho tổng thể báo cáo tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc xác định mức trọng yếu là sự xét đoán chuyên môn và dựa trên giả định về những người có hiểu biết hợp lý về báo cáo tài chính. Kết luận Lý giải Sự xét đoán chuyên môn của kiểm toán viên dựa trên nhu cầu thông tin của người sử dụng báo cáo tài chính
Câu 5:
Thành phần nào sau đây thuộc cấu trúc của Kiểm soát nội bộ theo khuôn khổ COSO được thừa nhận phổ biến?
💡 Lời giải chi tiết:
Khuôn khổ COSO xác định năm thành phần cấu thành nên hệ thống kiểm soát nội bộ của một đơn vị. Kết luận Lý giải Môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, hoạt động giám sát
Câu 6:
Loại bằng chứng kiểm toán nào sau đây thường được đánh giá là có độ tin cậy cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 500, bằng chứng thu thập trực tiếp từ bên ngoài độc lập có độ tin cậy cao hơn bằng chứng nội bộ. Kết luận Lý giải Xác nhận trực tiếp từ ngân hàng về số dư tiền gửi của đơn vị
Câu 7:
Khi kiểm toán viên không thể thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp và ảnh hưởng của các sai sót chưa được phát hiện là trọng yếu nhưng không lan tỏa, ý kiến kiểm toán sẽ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 705, nếu vấn đề là trọng yếu nhưng không lan tỏa, kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến ngoại trừ. Kết luận Lý giải Ý kiến ngoại trừ
Câu 8:
Thủ tục nào sau đây được thực hiện nhằm mục đích thu thập bằng chứng về sự hiện hữu của hàng tồn kho?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc chứng kiến kiểm kê giúp kiểm toán viên xác nhận trực tiếp rằng hàng hóa thực sự có mặt tại kho. Kết luận Lý giải Chứng kiến kiểm kê thực tế hàng tồn kho tại kho của đơn vị
Câu 9:
Trách nhiệm chính trong việc ngăn ngừa và phát hiện gian lận tại đơn vị thuộc về ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 240, trách nhiệm chính đối với việc ngăn ngừa và phát hiện gian lận thuộc về Ban quản trị và Ban giám đốc đơn vị. Kết luận Lý giải Ban quản trị và Ban giám đốc của đơn vị được kiểm toán
Câu 10:
Mối quan hệ giữa mức trọng yếu và rủi ro kiểm toán là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán viên cần xem xét mối quan hệ ngược chiều giữa mức trọng yếu và rủi ro kiểm toán khi xác định các thủ tục kiểm toán. Kết luận Lý giải Mối quan hệ ngược chiều (Trọng yếu tăng thì rủi ro giảm)
Câu 11:
Thủ tục gửi thư xác nhận khoản phải thu khách hàng chủ yếu nhằm kiểm tra cơ sở dẫn liệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thư xác nhận từ bên thứ ba cung cấp bằng chứng tin cậy nhất cho việc khoản nợ đó thực sự tồn tại tại ngày lập báo cáo. Kết luận Lý giải Sự hiện hữu
Câu 12:
Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, mục đích chính của quy trình phân tích là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy trình phân tích sơ bộ giúp nhận diện các biến động bất thường để tập trung nguồn lực kiểm toán vào các khoản mục rủi ro cao. Kết luận Lý giải Giúp kiểm toán viên xác định các vùng có rủi ro sai sót trọng yếu
Câu 13:
Sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ nào dưới đây yêu cầu đơn vị phải điều chỉnh số liệu trên báo cáo tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 560, các sự kiện cung cấp bằng chứng về các tình trạng đã tồn tại tại ngày kết thúc niên độ (như khách hàng đã mất khả năng thanh toán từ trước) yêu cầu phải điều chỉnh. Kết luận Lý giải Việc công bố phá sản của một khách hàng có khoản nợ lớn tại ngày kết thúc niên độ
Câu 14:
Kỹ thuật 'Lấy mẫu kiểm toán' (Audit Sampling) theo VSA 530 được áp dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu kiểm toán là việc áp dụng các thủ tục kiểm toán trên một số lượng ít hơn 100% các phần tử của một tổng thể sao cho mọi phần tử đều có cơ hội được chọn. Kết luận Lý giải Khi kiểm toán viên áp dụng các thủ tục kiểm toán cho ít hơn 100% các phần tử trong tổng thể
Câu 15:
Kiểm toán viên đưa ra 'Ý kiến trái chiều' (Adverse Opinion) khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ý kiến trái chiều được đưa ra khi kiểm toán viên thu thập đủ bằng chứng và kết luận rằng các sai sót là trọng yếu và lan tỏa. Kết luận Lý giải Khi các sai sót là trọng yếu và có ảnh hưởng lan tỏa đối với báo cáo tài chính
Câu 16:
Một trong những nguy cơ ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên là 'Nguy cơ tự kiểm tra', ví dụ điển hình là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguy cơ tự kiểm tra phát sinh khi kiểm toán viên phải đánh giá lại các kết quả công việc do chính mình hoặc thành viên trong doanh nghiệp kiểm toán thực hiện. Kết luận Lý giải Kiểm toán viên thực hiện kiểm toán cho báo cáo tài chính do chính mình đã hỗ trợ lập trước đó
Câu 17:
Mục đích của việc kiểm toán viên yêu cầu Ban giám đốc cung cấp 'Giải trình bằng văn bản' (Management Representation Letter) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giải trình bằng văn bản là bằng chứng cần thiết xác nhận việc Ban giám đốc đã hoàn thành trách nhiệm của mình nhưng không thay thế cho các bằng chứng khác. Kết luận Lý giải Để Ban giám đốc xác nhận trách nhiệm của mình về việc lập báo cáo tài chính và cung cấp thông tin
Câu 18:
Thử nghiệm kiểm soát (Test of Controls) được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thử nghiệm kiểm soát được thiết kế để đánh giá liệu các quy trình kiểm soát có hoạt động hiệu quả trong việc ngăn ngừa hoặc phát hiện sai sót hay không. Kết luận Lý giải Để đánh giá tính hữu hiệu của việc vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ
Câu 19:
VSA 230 quy định về việc lưu trữ hồ sơ kiểm toán như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
VSA 230 yêu cầu kiểm toán viên hoàn tất việc tập hợp hồ sơ kiểm toán chính thức trong thời hạn không quá 60 ngày sau ngày báo cáo kiểm toán. Kết luận Lý giải Kiểm toán viên phải hoàn tất việc lập hồ sơ kiểm toán trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký báo cáo kiểm toán
Câu 20:
Theo VSA 570, trách nhiệm của kiểm toán viên đối với giả định 'Hoạt động liên tục' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán viên có trách nhiệm thu thập bằng chứng về việc liệu giả định hoạt động liên tục của đơn vị có phù hợp hay không và liệu có sự không chắc chắn trọng yếu nào không. Kết luận Lý giải Thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán về tính phù hợp của việc Ban giám đốc sử dụng giả định hoạt động liên tục
Câu 21:
Trong kiểm toán nợ phải trả, cơ sở dẫn liệu nào thường được kiểm toán viên quan tâm nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với nợ phải trả, rủi ro thường gặp là đơn vị khai thấp nợ để làm đẹp báo cáo tài chính, do đó kiểm toán viên tập trung vào tính đầy đủ. Kết luận Lý giải Sự đầy đủ (Lo ngại bỏ sót nợ)
Câu 22:
Hợp đồng kiểm toán (Audit Engagement Letter) thường không bao gồm nội dung nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán chỉ cung cấp sự đảm bảo hợp lý, không bao giờ đảm bảo tuyệt đối rằng sẽ phát hiện được mọi gian lận. Kết luận Lý giải Đảm bảo tuyệt đối rằng mọi gian lận sẽ được phát hiện
Câu 23:
Khi kiểm toán các ước tính kế toán (như dự phòng nợ khó đòi), kiểm toán viên thường thực hiện thủ tục nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc xem xét các sự kiện sau ngày kết thúc niên độ cung cấp bằng chứng thực tế về tính hợp lý của các ước tính đã lập tại thời điểm cuối năm. Kết luận Lý giải Xem xét các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ để xác nhận ước tính
Câu 24:
Kiểm toán viên sử dụng công việc của chuyên gia (Expert) khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 620, kiểm toán viên sử dụng chuyên gia khi cần sự hiểu biết chuyên biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật phức tạp ngoài chuyên môn kế toán. Kết luận Lý giải Khi cần kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực khác ngoài kế toán và kiểm toán (ví dụ: thẩm định giá khoáng sản)
Câu 25:
Sự khác biệt cơ bản giữa kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán độc lập nhằm đưa ra ý kiến khách quan cho bên thứ ba, trong khi kiểm toán nội bộ là một bộ phận thuộc đơn vị nhằm hỗ trợ quản trị. Kết luận Lý giải Kiểm toán độc lập phục vụ người sử dụng bên ngoài, kiểm toán nội bộ phục vụ Ban quản trị và Ban giám đốc đơn vị