Bộ 4 - Trắc nghiệm Thương mại điện tử online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Theo Luật Giao dịch điện tử 2005 của Việt Nam, thông tin được tạo ra, được gửi đi, được nhận và được lưu trữ bằng phương tiện điện tử được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Điều 4 Luật Giao dịch điện tử 2005, thông điệp dữ liệu là thông tin được tạo ra, gửi đi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử. Kết luận Lý giải: Thông điệp dữ liệu
Câu 2:Trong mô hình thương mại điện tử B2B, yếu tố nào thường được chú trọng hơn so với mô hình B2C?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích đặc thù kinh doanh, giao dịch B2B tập trung vào quan hệ đối tác dài hạn và sự tương thích giữa các hệ thống quản trị của hai doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Khả năng tích hợp hệ thống và quy trình mua hàng dài hạn
Câu 3:Nghị định 85/2021/ND-CP sửa đổi bổ sung Nghị định 52/2013/ND-CP quy định hình thức nào sau đây được phân loại là sàn giao dịch thương mại điện tử?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định mới nhất tại Nghị định 85/2021/ND-CP, mạng xã hội có tính năng cung cấp dịch vụ thương mại điện tử được quản lý như một sàn giao dịch thương mại điện tử. Kết luận Lý giải: Mạng xã hội có tính năng cho phép người tham gia bán hàng và thanh toán
Câu 4:Giao thức bảo mật phổ biến nhất được sử dụng để mã hóa thông tin giữa trình duyệt web và máy chủ trong thương mại điện tử là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giao thức SSL/TLS (Secure Sockets Layer/Transport Layer Security) là tiêu chuẩn bảo mật để thiết lập liên kết mã hóa giữa máy chủ web và trình duyệt. Kết luận Lý giải: SSL/TLS
Câu 5:Trong kỹ thuật SEO, khái niệm 'Long-tail keywords' (từ khóa đuôi dài) thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết marketing kỹ thuật số, từ khóa đuôi dài cụ thể hơn nên thu hút khách hàng có ý định mua sắm rõ ràng, dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn. Kết luận Lý giải: Lượng tìm kiếm thấp nhưng tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn
Câu 6:Mô hình kinh doanh nào mà người bán không cần giữ hàng trong kho, thay vào đó sẽ chuyển đơn hàng cho nhà cung cấp để họ giao trực tiếp cho khách?
💡 Lời giải chi tiết:
Dropshipping là mô hình bán lẻ mà cửa hàng không lưu trữ sản phẩm trong kho mà mua lại từ một bên thứ ba khi có đơn hàng. Kết luận Lý giải: Dropshipping
Câu 7:Chỉ số tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) trong thương mại điện tử được tính theo công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ chuyển đổi là thước đo hiệu quả của website, được xác định bằng phần trăm số khách thực hiện hành vi mua hàng trên tổng số khách truy cập. Kết luận Lý giải: (Số đơn hàng thành công / Tổng số lượt truy cập) x 100
Câu 8:Trong chữ ký số, để đảm bảo tính xác thực và chống chối bỏ, người gửi sẽ sử dụng loại khóa nào để ký vào thông điệp dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý mã hóa bất đối xứng, người gửi sử dụng khóa bí mật chỉ mình họ biết để tạo chữ ký, đảm bảo tính duy nhất và xác thực. Kết luận Lý giải: Khóa bí mật (Private Key)
Câu 9:Khái niệm 'Disintermediation' (Phi trung gian hóa) trong thương mại điện tử mô tả hiện tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phi trung gian hóa là quá trình loại bỏ các bước trung gian như bán buôn, đại lý để kết nối trực tiếp nhà sản xuất với khách hàng cuối cùng. Kết luận Lý giải: Nhà sản xuất bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng, cắt bỏ các khâu trung gian
Câu 10:Dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) trong thương mại điện tử đóng vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
3PL (Third-party logistics) là việc doanh nghiệp sử dụng các đơn vị bên ngoài để thực hiện các hoạt động logistics chuyên nghiệp. Kết luận Lý giải: Thực hiện các dịch vụ vận chuyển, lưu kho và hoàn tất đơn hàng cho người bán
Câu 11:Chiến lược 'Omni-channel' (Bán hàng đa kênh) khác với 'Multi-channel' ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Omni-channel tập trung vào tính nhất quán và liền mạch của dữ liệu khách hàng dù họ mua sắm ở bất kỳ kênh trực tuyến hay trực tiếp nào. Kết luận Lý giải: Sự đồng bộ hóa dữ liệu và trải nghiệm khách hàng liền mạch giữa các kênh
Câu 12:Hệ thống EDI (Electronic Data Interchange) thường được sử dụng nhiều nhất trong mô hình thương mại điện tử nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) là phương thức truyền thông tin kinh doanh có cấu trúc giữa các máy tính, thường dùng trong giao dịch giữa các doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: B2B
Câu 13:Hệ quả nào sau đây là nhược điểm tiêu biểu của mô hình thương mại điện tử C2C?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình C2C, do giao dịch giữa các cá nhân nên việc kiểm định chất lượng và giải quyết tranh chấp phức tạp hơn so với B2C. Kết luận Lý giải: Khó kiểm soát chất lượng sản phẩm và uy tín của người bán cá nhân
Câu 14:Ví điện tử (E-wallet) hoạt động theo cơ chế nào để đảm bảo thanh toán nhanh chóng?
💡 Lời giải chi tiết:
Ví điện tử là một tài khoản online cho phép lưu trữ tiền hoặc liên kết thẻ ngân hàng để thanh toán các hóa đơn trực tuyến một cách tiện lợi. Kết luận Lý giải: Lưu trữ thông tin thanh toán và liên kết với tài khoản ngân hàng để thực hiện giao dịch
Câu 15:Theo phân tích phổ biến, tại sao 'Social Commerce' (Thương mại mạng xã hội) đang trở thành xu hướng mạnh mẽ tại Việt Nam?
💡 Lời giải chi tiết:
Social Commerce kết hợp mua sắm với tương tác xã hội, giúp rút ngắn hành trình mua hàng thông qua tư vấn trực tiếp và đánh giá cộng đồng. Kết luận Lý giải: Tận dụng được tính tương tác cao và niềm tin từ cộng đồng, người quen
Câu 16:Trong mô hình doanh thu của các sàn thương mại điện tử, nguồn thu từ 'Commission fee' nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phí hoa hồng (Commission fee) là khoản phí mà sàn thu từ người bán dựa trên một tỷ lệ phần trăm nhất định của doanh số bán hàng. Kết luận Lý giải: Phí chiết khấu tính trên giá trị mỗi đơn hàng thành công
Câu 17:Mục đích chính của 'Cookies' trên các website thương mại điện tử là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cookies là các tệp nhỏ được website lưu trên máy tính người dùng để nhận diện và ghi nhớ các sở thích cá nhân cho những lần truy cập sau. Kết luận Lý giải: Ghi nhớ thông tin tùy chọn và hành vi của người dùng để cá nhân hóa trải nghiệm
Câu 18:Khái niệm 'Brick-and-Click' dùng để chỉ loại hình doanh nghiệp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Brick-and-Click là mô hình kinh doanh kết hợp giữa hiện diện vật lý (gạch) và hiện diện kỹ thuật số (nhấp chuột). Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp kết hợp cả cửa hàng vật lý truyền thống và cửa hàng trực tuyến
Câu 19:Hình thức tấn công mạng 'Phishing' trong thương mại điện tử thường được thực hiện như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tấn công giả mạo (Phishing) là hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt thông tin nhạy cảm bằng cách giả danh một thực thể đáng tin cậy. Kết luận Lý giải: Gửi email hoặc tin nhắn giả mạo các tổ chức uy tín để lừa lấy thông tin cá nhân
Câu 20:Trong TMĐT, quy trình 'Last-mile delivery' (Giao hàng chặng cuối) là khâu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giao hàng chặng cuối là bước cuối cùng của quy trình vận chuyển, đưa sản phẩm từ trung tâm phân phối đến địa chỉ của khách hàng. Kết luận Lý giải: Vận chuyển hàng từ kho phân phối cuối cùng đến tay người tiêu dùng
Câu 21:Ưu điểm lớn nhất của hình thức thanh toán COD (Cash on Delivery) đối với người mua là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thanh toán khi nhận hàng (COD) giúp người mua cảm thấy an tâm hơn về tính xác thực của sản phẩm trước khi chi trả tiền mặt. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu rủi ro bị lừa đảo và tăng sự tin tưởng khi được kiểm tra hàng trước khi trả tiền
Câu 22:Tại Việt Nam, các cá nhân kinh doanh trên sàn TMĐT có doanh thu từ mức nào trở lên trong năm dương lịch thì phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định của pháp luật thuế Việt Nam hiện hành, cá nhân có doanh thu từ sản xuất, kinh doanh trên 100 triệu đồng/năm phải nộp thuế. Kết luận Lý giải: Trên 100 triệu đồng
Câu 23:Khái niệm 'M-commerce' (Thương mại di động) nhấn mạnh vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thương mại di động là một phần của thương mại điện tử nhưng tập trung vào các giao dịch qua điện thoại thông minh và máy tính bảng. Kết luận Lý giải: Các giao dịch thương mại được thực hiện thông qua các thiết bị cầm tay không dây
Câu 24:Yếu tố nào sau đây là đặc điểm chính của hình thức 'Affiliate Marketing' (Tiếp thị liên kết)?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiếp thị liên kết là mô hình quảng bá sản phẩm mà người tham gia được hưởng hoa hồng dựa trên hiệu quả doanh số thực tế. Kết luận Lý giải: Người tiếp thị nhận hoa hồng khi khách hàng thực hiện hành động mua hàng qua đường link riêng của họ
Câu 25:Chỉ số ROAS (Return on Ad Spend) trong TMĐT dùng để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
ROAS là chỉ số hiệu quả quảng cáo, tính bằng doanh thu chia cho chi phí quảng cáo để biết mức độ sinh lời của chiến dịch. Kết luận Lý giải: Doanh thu thu được trên mỗi đồng chi phí quảng cáo đã bỏ ra