Bộ 6 - Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế 1 online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Quan điểm cốt lõi của chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism) về bản chất của thương mại quốc tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm phổ biến, chủ nghĩa trọng thương coi thương mại là một cuộc chơi có tổng bằng không, trong đó lợi ích của nước này là thiệt hại của nước khác và ưu tiên tích lũy kim loại quý qua xuất siêu. Kết luận Lý giải Thương mại là trò chơi có tổng bằng không và quốc gia nên tối đa hóa xuất siêu để tích lũy vàng bạc.
Câu 2:
Trong lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, một quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất hàng hóa nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Adam Smith cho rằng thương mại tự do có lợi khi mỗi nước tập trung sản xuất mặt hàng mà mình có năng suất lao động cao hơn hẳn đối thủ cạnh tranh. Kết luận Lý giải Hàng hóa mà quốc gia đó sản xuất hiệu quả hơn (tốn ít nguồn lực hơn) so với quốc gia khác.
Câu 3:
Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, thương mại vẫn có lợi ngay cả khi một quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Ricardo chứng minh rằng lợi ích từ thương mại phát sinh từ sự khác biệt về chi phí tương đối, cho phép nước kém hiệu quả nhất vẫn có thể tham gia vào phân công lao động quốc tế. Kết luận Lý giải Không có lợi thế tuyệt đối trong việc sản xuất bất kỳ loại hàng hóa nào.
Câu 4:
Nhà kinh tế học nào đã hiện đại hóa lý thuyết lợi thế so sánh bằng cách sử dụng khái niệm chi phí cơ hội thay cho thuyết giá trị lao động?
💡 Lời giải chi tiết:
Gottfried Haberler đã đóng góp quan trọng bằng cách sử dụng đường giới hạn khả năng sản xuất để giải thích lợi thế so sánh dựa trên chi phí cơ hội. Kết luận Lý giải Gottfried Haberler.
Câu 5:
Mô hình Heckscher-Ohlin (H-O) giải thích nguyên nhân của lợi thế so sánh dựa trên sự khác biệt về yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình H-O khẳng định rằng một quốc gia sẽ xuất khẩu mặt hàng sử dụng nhiều yếu tố sản xuất mà quốc gia đó đang sở hữu dư thừa. Kết luận Lý giải Sự dồi dào tương đối về các yếu tố sản xuất (vốn và lao động) của mỗi quốc gia.
Câu 6:
Nghịch lý Leontief (Leontief Paradox) đã đưa ra kết quả thực nghiệm gây tranh cãi nào khi kiểm chứng mô hình H-O tại Mỹ?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu của Leontief năm 1953 cho thấy cơ cấu xuất khẩu của Mỹ không khớp với dự đoán của mô hình H-O truyền thống về sự dồi dào của vốn. Kết luận Lý giải Mỹ là nước dồi dào về vốn nhưng lại xuất khẩu hàng hóa thâm dụng lao động.
Câu 7:
Theo lý thuyết chu kỳ sống sản phẩm của Raymond Vernon, trong giai đoạn sản phẩm tiêu chuẩn hóa, việc sản xuất thường dịch chuyển đến đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi sản phẩm đã ổn định về thiết kế và kỹ thuật, sự cạnh tranh về giá trở nên quan trọng, dẫn đến việc sản xuất chuyển sang các nước có chi phí thấp. Kết luận Lý giải Các quốc gia đang phát triển có chi phí nhân công thấp.
Câu 8:
Thương mại nội ngành (Intra-industry trade) được hiểu là hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thương mại nội ngành phản ánh việc các quốc gia (thường là nước phát triển) trao đổi các biến thể khác nhau của cùng một loại sản phẩm. Kết luận Lý giải Trao đổi các sản phẩm thuộc cùng một nhóm ngành hàng giữa các quốc gia.
Câu 9:
Đối với một quốc gia nhỏ, việc áp đặt thuế quan nhập khẩu thường dẫn đến hậu quả kinh tế nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì quốc gia nhỏ không thể tác động đến giá thế giới, thuế quan chỉ gây ra sự biến dạng trong sản xuất và tiêu dùng, làm mất đi lợi ích kinh tế. Kết luận Lý giải Làm giảm phúc lợi ròng của quốc gia do tổn thất vô ích (deadweight loss).
Câu 10:
Thuế quan đặc định (Specific Tariff) là loại thuế được tính dựa trên cơ sở nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuế đặc định được ấn định bằng một số tiền tuyệt đối cho mỗi đơn vị sản phẩm, không phụ thuộc vào sự biến động của giá trị hàng hóa. Kết luận Lý giải Một số tiền cố định trên mỗi đơn vị vật lý (trọng lượng, số lượng) của hàng hóa.
Câu 11:
Tỷ lệ bảo hộ hữu hiệu (Effective Rate of Protection - ERP) đo lường mức độ bảo hộ đối với yếu tố nào của ngành sản xuất?
💡 Lời giải chi tiết:
ERP cung cấp cái nhìn chính xác hơn thuế quan danh nghĩa bằng cách tính đến tác động của thuế đánh trên cả sản phẩm cuối cùng và nguyên liệu đầu vào. Kết luận Lý giải Phần giá trị gia tăng (Value added) được tạo ra trong quy trình sản xuất nội địa.
Câu 12:
Hạn ngạch nhập khẩu (Import Quota) khác với thuế quan ở điểm cơ bản nào về mặt quản lý?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi thuế quan tác động gián tiếp qua giá, hạn ngạch là một biện pháp phi thuế quan kiểm soát trực tiếp về mặt khối lượng hoặc số lượng sản phẩm. Kết luận Lý giải Hạn ngạch giới hạn trực tiếp số lượng hàng hóa tối đa được phép nhập khẩu.
Câu 13:
Hạn chế xuất khẩu tự nguyện (Voluntary Export Restraint - VER) thực chất là một hình thức?
💡 Lời giải chi tiết:
VER là một công cụ bảo hộ mà nước nhập khẩu buộc nước xuất khẩu phải tự giới hạn lượng hàng bán ra để tránh các biện pháp trừng phạt thương mại khác. Kết luận Lý giải Hạn ngạch xuất khẩu do nước xuất khẩu tự áp đặt dưới áp lực của nước nhập khẩu.
Câu 14:
Tác động điển hình của trợ cấp xuất khẩu đối với người tiêu dùng tại quốc gia áp dụng trợ cấp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trợ cấp xuất khẩu làm giảm nguồn cung nội địa (do doanh nghiệp ưu tiên xuất khẩu) gây tăng giá trong nước và tạo gánh nặng ngân sách cho người nộp thuế. Kết luận Lý giải Bị thiệt hại vì giá hàng hóa trong nước tăng lên và phải chịu thêm thuế để trả trợ cấp.
Câu 15:
Hành vi 'Bán phá giá' (Dumping) trong thương mại quốc tế được xác định khi một doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Bán phá giá là hành vi phân biệt giá giữa các thị trường nhằm chiếm lĩnh thị phần, thường gây ra thiệt hại cho ngành sản xuất tại nước nhập khẩu. Kết luận Lý giải Bán hàng tại thị trường nước ngoài với mức giá thấp hơn chi phí sản xuất hoặc thấp hơn giá nội địa.
Câu 16:
Hình thức liên kết kinh tế nào mà các nước thành viên bãi bỏ thuế quan nội bộ và áp dụng một biểu thuế quan chung đối với các nước ngoài khối?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với FTA nơi mỗi nước giữ thuế quan riêng với bên ngoài, liên minh thuế quan đòi hỏi một chính sách thương mại thống nhất đối với các bên thứ ba. Kết luận Lý giải Liên minh thuế quan (Customs Union).
Câu 17:
Đặc trưng cơ bản nhất phân biệt Thị trường chung (Common Market) với Liên minh thuế quan là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường chung bao gồm các đặc điểm của liên minh thuế quan và bổ sung thêm quyền tự do luân chuyển các nguồn lực sản xuất qua biên giới. Kết luận Lý giải Sự di chuyển tự do của các yếu tố sản xuất (lao động và vốn) giữa các nước.
Câu 18:
Hiện tượng 'Chệch hướng thương mại' (Trade Diversion) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chệch hướng thương mại là tác động tiêu cực của liên minh kinh tế khi ưu đãi thuế làm người tiêu dùng chọn hàng từ nước thành viên dù giá gốc cao hơn nước ngoài khối. Kết luận Lý giải Thương mại dịch chuyển từ nhà cung cấp hiệu quả ngoài khối sang nhà cung cấp kém hiệu quả hơn trong khối.
Câu 19:
Khoản mục nào sau đây luôn được ghi chép vào Cán cân vãng lai (Current Account) của một quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Cán cân vãng lai phản ánh các giao dịch thực tế về hàng hóa, dịch vụ và các luồng thu nhập, chuyển giao vãng lai giữa cư dân và người nước ngoài. Kết luận Lý giải Các khoản thu chi từ xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ.
Câu 20:
Chủ thể nào đóng vai trò là nhà tạo lập thị trường và thực hiện phần lớn các giao dịch trên thị trường ngoại hối?
💡 Lời giải chi tiết:
Các ngân hàng thương mại là trung tâm của thị trường ngoại hối, thực hiện các giao dịch cho khách hàng và cho chính tài khoản của họ để tìm kiếm lợi nhuận. Kết luận Lý giải Các ngân hàng thương mại lớn.
Câu 21:
Trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn (Freely Floating Exchange Rate), tỷ giá được xác định bởi yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ở chế độ thả nổi, chính phủ không can thiệp để ấn định tỷ giá, do đó giá cả đồng tiền biến động theo nhu cầu mua bán của các chủ thể kinh tế. Kết luận Lý giải Sự tương tác giữa cung và cầu ngoại tệ trên thị trường tự do.
Câu 22:
Khi đồng nội tệ giảm giá (Depreciation) so với ngoại tệ, tác động thường thấy đối với hoạt động ngoại thương của quốc gia đó là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nội tệ giảm giá giúp hàng hóa trong nước rẻ hơn khi tính bằng ngoại tệ, từ đó tăng khả năng cạnh tranh xuất khẩu và giảm nhu cầu hàng ngoại. Kết luận Lý giải Khuyến khích xuất khẩu và làm cho hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn đối với người trong nước.
Câu 23:
Thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) dự đoán rằng tỷ giá hối đoái sẽ điều chỉnh để phản ánh sự khác biệt về?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo thuyết PPP, trong dài hạn, tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ thay đổi sao cho sức mua của chúng đối với một giỏ hàng hóa là tương đương. Kết luận Lý giải Mức giá chung (hoặc tỷ lệ lạm phát) giữa các quốc gia.
Câu 24:
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác biệt căn bản với đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhà đầu tư FDI thiết lập một lợi ích lâu dài và có ảnh hưởng đáng kể đến việc điều hành doanh nghiệp ở nước sở tại, không chỉ đơn thuần là sở hữu tài chính. Kết luận Lý giải FDI đi kèm với quyền kiểm soát và quản lý trực tiếp các hoạt động sản xuất kinh doanh.
Câu 25:
Trong thuyết OLI của John Dunning, lợi thế về nội bộ hóa (Internalization Advantage - I) liên quan đến việc?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế nội bộ hóa giải thích tại sao công ty muốn trực tiếp sở hữu và vận hành chi nhánh thay vì thuê các công ty khác thực hiện thông qua hợp đồng. Kết luận Lý giải Công ty tự thực hiện các hoạt động thay vì nhượng quyền (licensing) hoặc bán công nghệ cho bên thứ ba.