Bộ 6 - Trắc nghiệm Nhập môn Công nghệ thông tin có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong hệ nhị phân, số '1101' tương ứng với giá trị nào trong hệ thập phân?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị của số nhị phân '1101' được tính bằng tổng của 1 nhân 2 mũ 3, 1 nhân 2 mũ 2, 0 nhân 2 mũ 1 và 1 nhân 2 mũ 0. Kết luận Lý giải 13.
Câu 2:Đặc điểm quan trọng nhất của bộ nhớ RAM (Random Access Memory) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
RAM là bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên có tính chất khả biến, nghĩa là mọi dữ liệu lưu trữ trên đó sẽ bị xóa sạch khi máy tính tắt hoặc mất nguồn điện. Kết luận Lý giải Dữ liệu bị mất khi ngắt nguồn điện.
Câu 3:Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học và logic?
💡 Lời giải chi tiết:
Đơn vị Số học và Logic (ALU) là thành phần cốt lõi của bộ vi xử lý chuyên thực hiện các phép tính cộng, trừ, nhân, chia và các phép so sánh logic. Kết luận Lý giải ALU (Arithmetic Logic Unit).
Câu 4:Thứ tự nào sau đây sắp xếp các đơn vị đo dung lượng bộ nhớ từ nhỏ đến lớn?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn đo lường dữ liệu máy tính, Kilobyte (KB) là nhỏ nhất, sau đó đến Megabyte (MB), Gigabyte (GB) và Terabyte (TB). Kết luận Lý giải KB, MB, GB, TB.
Câu 5:Phần mềm nào đóng vai trò là 'cầu nối' giữa phần cứng máy tính và người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ điều hành quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp giao diện để người dùng cũng như các ứng dụng khác có thể tương tác với máy tính. Kết luận Lý giải Hệ điều hành.
Câu 6:Sự khác biệt chính giữa trình biên dịch (Compiler) và trình thông dịch (Interpreter) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Compiler chuyển đổi toàn bộ mã nguồn sang mã máy trước khi chạy, trong khi Interpreter chuyển đổi và thực thi mã nguồn theo từng dòng tại thời điểm chạy. Kết luận Lý giải Compiler dịch cả chương trình một lần, Interpreter dịch từng dòng lệnh.
Câu 7:Giao thức HTTPS khác với giao thức HTTP ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
HTTPS là phiên bản bảo mật của HTTP nhờ việc tích hợp thêm chứng chỉ SSL/TLS để mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt và máy chủ. Kết luận Lý giải Sử dụng mã hóa để bảo mật dữ liệu.
Câu 8:Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?
💡 Lời giải chi tiết:
Để giải quyết tình trạng cạn kiệt địa chỉ của IPv4 (32 bit), chuẩn IPv6 đã được thiết kế với độ dài 128 bit, cung cấp không gian địa chỉ cực kỳ lớn. Kết luận Lý giải 128 bit.
Câu 9:Chức năng chính của DNS (Domain Name System) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống tên miền (DNS) hoạt động như một danh bạ điện thoại, giúp chuyển đổi các tên miền dễ nhớ thành các địa chỉ IP mà máy tính có thể hiểu được. Kết luận Lý giải Phân giải tên miền thành địa chỉ IP.
Câu 10:Tại sao ổ cứng SSD lại có tốc độ đọc/ghi nhanh hơn ổ cứng HDD truyền thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với HDD dùng đầu đọc cơ học trên đĩa quay, SSD lưu trữ dữ liệu trên các chip nhớ Flash nên loại bỏ được độ trễ cơ học và tăng tốc độ truy xuất đáng kể. Kết luận Lý giải Vì SSD sử dụng bộ nhớ Flash và không có bộ phận chuyển động.
Câu 11:Định dạng tệp tin nào sau đây sử dụng thuật toán nén không mất dữ liệu (Lossless)?
💡 Lời giải chi tiết:
PNG là định dạng hình ảnh sử dụng thuật toán nén không làm mất thông tin gốc, trong khi JPEG hay MP3 là các định dạng nén có mất dữ liệu (Lossy). Kết luận Lý giải PNG.
Câu 12:Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, Khóa chính (Primary Key) dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khóa chính là một cột hoặc tập hợp các cột có giá trị duy nhất, đảm bảo không có hai bản ghi nào trong cùng một bảng có thể trùng nhau. Kết luận Lý giải Dùng để xác định duy nhất một bản ghi trong bảng.
Câu 13:Phép toán logic 'AND' sẽ cho kết quả là 1 (Đúng) khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cổng logic AND chỉ trả về giá trị 1 khi và chỉ khi tất cả các biến đầu vào của nó đều mang giá trị 1. Kết luận Lý giải Tất cả các đầu vào đều bằng 1.
Câu 14:Mô hình dịch vụ đám mây SaaS (Software as a Service) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SaaS cung cấp các ứng dụng hoàn chỉnh cho người dùng thông qua trình duyệt web, giúp loại bỏ việc phải cài đặt và bảo trì phần mềm trên máy tính cục bộ. Kết luận Lý giải Người dùng truy cập ứng dụng qua Internet mà không cần cài đặt.
Câu 15:Hình thức tấn công mạng 'Phishing' thường được thực hiện thông qua cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phishing là một kỹ thuật tấn công phi kỹ thuật (social engineering), nơi kẻ tấn công giả danh một đơn vị đáng tin cậy để lừa người dùng cung cấp mật khẩu hoặc số thẻ tín dụng. Kết luận Lý giải Gửi email giả mạo các tổ chức uy tín để lừa lấy thông tin cá nhân.
Câu 16:Loại mã độc nào mã hóa dữ liệu của người dùng và yêu cầu trả tiền để lấy lại quyền truy cập?
💡 Lời giải chi tiết:
Ransomware (mã độc tống tiền) ngăn chặn người dùng truy cập tệp tin bằng cách mã hóa chúng và chỉ cung cấp khóa giải mã sau khi nạn nhân trả một khoản tiền chuộc. Kết luận Lý giải Ransomware.
Câu 17:Kiến trúc máy tính Von Neumann có đặc điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên lý máy tính lưu trữ chương trình của Von Neumann quy định rằng mã lệnh của chương trình và dữ liệu đều được lưu chung trong bộ nhớ chính dưới dạng nhị phân. Kết luận Lý giải Chương trình và dữ liệu được lưu trữ trong cùng một bộ nhớ.
Câu 18:Bus trong kiến trúc máy tính được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bus là tập hợp các đường kết nối dùng để truyền tải dữ liệu, địa chỉ và tín hiệu điều khiển giữa CPU, bộ nhớ và các thiết bị ngoại vi. Kết luận Lý giải Hệ thống đường truyền vật lý để trao đổi thông tin giữa các thành phần.
Câu 19:Phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software) có đặc điểm gì nổi bật?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính chất quan trọng nhất của phần mềm mã nguồn mở là công khai mã nguồn, cho phép cộng đồng cùng tham gia cải tiến và phát triển dựa trên các giấy phép đi kèm. Kết luận Lý giải Người dùng có quyền xem, sửa đổi và phân phối mã nguồn.
Câu 20:Trí tuệ nhân tạo (AI) nhánh Học máy (Machine Learning) tập trung vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Học máy là một lĩnh vực của AI cung cấp cho hệ thống khả năng tự động học hỏi và cải thiện hiệu suất thông qua kinh nghiệm từ các tập dữ liệu mà không cần được lập trình chi tiết. Kết luận Lý giải Phát triển các thuật toán cho phép máy tính tự học từ dữ liệu.
Câu 21:Khái niệm Internet of Things (IoT) dùng để chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Internet vạn vật (IoT) là hệ thống các thiết bị có gắn cảm biến và phần mềm để kết nối, truyền tải dữ liệu qua lại với nhau thông qua mạng Internet. Kết luận Lý giải Mạng kết nối các đồ vật vật lý qua Internet để trao đổi dữ liệu.
Câu 22:Đặc tính cơ bản nhất của công nghệ Blockchain là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Blockchain hoạt động dựa trên sổ cái phân tán, nơi dữ liệu được lưu trữ trên nhiều nút mạng giúp đảm bảo tính minh bạch và không thể bị sửa đổi trái phép. Kết luận Lý giải Tính phi tập trung và sổ cái công khai chống sửa đổi.
Câu 23:Ba chữ 'V' đặc trưng khi nói về Big Data (Dữ liệu lớn) bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu lớn thường được định nghĩa bởi quy mô lưu trữ khổng lồ (Volume), tốc độ phát sinh dữ liệu cực nhanh (Velocity) và nhiều kiểu loại dữ liệu khác nhau (Variety). Kết luận Lý giải Volume (Khối lượng), Velocity (Tốc độ), Variety (Đa dạng).
Câu 24:Công nghệ ảo hóa (Virtualization) cho phép chúng ta làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ảo hóa sử dụng một lớp phần mềm (hypervisor) để chia tách tài nguyên phần cứng, cho phép tạo ra nhiều máy ảo chạy các hệ điều hành khác nhau trên một máy chủ duy nhất. Kết luận Lý giải Chạy nhiều hệ điều hành độc lập trên cùng một phần cứng vật lý.
Câu 25:Tầng Giao vận (Transport Layer) trong mô hình OSI chịu trách nhiệm chính về việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tầng Giao vận đảm bảo dữ liệu được truyền tải tin cậy giữa các tiến trình trên máy chủ nguồn và đích thông qua các giao thức như TCP. Kết luận Lý giải Truyền dẫn dữ liệu đầu cuối và kiểm soát lỗi/luồng dữ liệu.