Bộ 6 - Trắc nghiệm Thanh toán điện tử online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Tiêu chuẩn bảo mật PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) được thiết lập nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy chuẩn quốc tế, PCI DSS là bộ tiêu chuẩn bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu thẻ khi được lưu trữ, xử lý và truyền tải tại các doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Bảo vệ dữ liệu chủ thẻ và hạn chế gian lận thanh toán thẻ
Câu 2:Trong quy trình thanh toán trực tuyến, Cổng thanh toán (Payment Gateway) đóng vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cổng thanh toán đóng vai trò kỹ thuật để truyền tải thông tin giao dịch an toàn từ người mua đến ngân hàng chấp nhận thanh toán. Kết luận Lý giải Hệ thống trung gian kết nối giữa website bán hàng và mạng lưới ngân hàng
Câu 3:Mã xác thực một lần OTP (One-Time Password) thường được gửi qua các kênh nào để tăng cường bảo mật?
💡 Lời giải chi tiết:
OTP là một lớp bảo mật bổ sung được gửi qua các phương thức viễn thông hoặc ứng dụng chuyên biệt để xác nhận chính chủ giao dịch. Kết luận Lý giải SMS, Email hoặc ứng dụng tạo mã Smart OTP
Câu 4:Theo Thông tư 23/2019/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, ví điện tử phải thực hiện việc gì để có thể sử dụng?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy định pháp lý hiện hành bắt buộc ví điện tử phải liên kết với tài khoản ngân hàng để đảm bảo tính minh bạch và quản lý dòng tiền. Kết luận Lý giải Phải được liên kết với tài khoản thanh toán hoặc thẻ ghi nợ của chính chủ
Câu 5:Công nghệ 'Tokenization' trong thanh toán điện tử có tác dụng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tokenization giúp bảo vệ thông tin thực của thẻ bằng cách sử dụng các mã định danh duy nhất trong quá trình giao dịch trực tuyến. Kết luận Lý giải Thay thế thông tin thẻ nhạy cảm bằng một chuỗi ký tự ngẫu nhiên
Câu 6:Giao thức bảo mật 3D Secure (như Verified by Visa, Mastercard ID Check) bổ sung bước nào vào quá trình thanh toán?
💡 Lời giải chi tiết:
3D Secure tạo ra một lớp xác thực giữa chủ thẻ và ngân hàng phát hành nhằm ngăn chặn việc sử dụng thẻ trái phép trên môi trường Internet. Kết luận Lý giải Xác thực thêm một bước (thường qua mã OTP) để xác nhận chủ thẻ
Câu 7:Sự khác biệt chính giữa thanh toán bằng thẻ tín dụng (Credit Card) và thẻ ghi nợ (Debit Card) khi mua hàng online là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ tín dụng là hình thức chi tiêu trước trả tiền sau dựa trên uy tín, trong khi thẻ ghi nợ trực tiếp khấu trừ vào số dư tài khoản của người dùng. Kết luận Lý giải Thẻ tín dụng dùng tiền của ngân hàng cấp hạn mức, thẻ ghi nợ dùng tiền sẵn có trong tài khoản
Câu 8:Theo Quyết định 2345/QD-NHNN áp dụng từ 01/07/2024, giao dịch chuyển tiền trực tuyến vượt mức nào bắt buộc phải xác thực sinh trắc học?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyết định này nhằm tăng cường an toàn giao dịch trực tuyến bằng cách yêu cầu khuôn mặt hoặc vân tay khớp với dữ liệu dân cư cho các giao dịch giá trị lớn. Kết luận Lý giải Trên 10 triệu đồng/giao dịch hoặc tổng mức giao dịch trong ngày trên 20 triệu đồng
Câu 9:Trong thanh toán điện tử, khái niệm 'Chargeback' được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chargeback là cơ chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, cho phép đảo ngược giao dịch khi có bằng chứng về sự sai sót hoặc gian lận từ phía người bán. Kết luận Lý giải Quy trình chủ thẻ yêu cầu ngân hàng hoàn lại tiền do giao dịch gian lận hoặc lỗi hàng hóa
Câu 10:Ngân hàng Chấp nhận thanh toán (Acquiring Bank) có vai trò gì trong chuỗi giao dịch điện tử?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngân hàng thanh toán là đơn vị thay mặt người bán tiếp nhận các dữ liệu giao dịch từ thẻ và yêu cầu quyết toán từ ngân hàng phát hành. Kết luận Lý giải Mở tài khoản và xử lý các khoản thanh toán cho người bán (Merchant)
Câu 11:Luật Giao dịch điện tử 2023 (có hiệu lực từ 01/07/2024) quy định như thế nào về giá trị pháp lý của chữ ký điện tử?
💡 Lời giải chi tiết:
Luật mới tiếp tục khẳng định và mở rộng khung pháp lý cho giao dịch điện tử, đảm bảo tính thực thi của chữ ký số và chữ ký điện tử an toàn. Kết luận Lý giải Chữ ký điện tử đủ điều kiện an toàn có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay
Câu 12:Công nghệ NFC (Near Field Communication) ứng dụng trong thanh toán di động cho phép điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
NFC là công nghệ kết nối không dây phạm vi ngắn, giúp thực hiện giao dịch nhanh chóng chỉ bằng một thao tác chạm hoặc đưa thiết bị lại gần đầu đọc. Kết luận Lý giải Thanh toán không tiếp xúc bằng cách đưa điện thoại lại gần thiết bị chấp nhận thẻ
Câu 13:Mã MCC (Merchant Category Code) trong hệ thống thẻ thanh toán dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các tổ chức thẻ quốc tế sử dụng mã MCC gồm 4 chữ số để xác định loại hình dịch vụ mà đơn vị chấp nhận thẻ đang cung cấp. Kết luận Lý giải Phân loại lĩnh vực kinh doanh của người bán để quản lý rủi ro và ưu đãi
Câu 14:Trong hệ thống ngân hàng, quá trình 'Quyết toán' (Settlement) khác với 'Bù trừ' (Clearing) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bù trừ là khâu trung gian xác định nghĩa vụ nợ lẫn nhau, còn quyết toán là bước cuối cùng để hoàn tất việc chuyển giao tài sản giữa các ngân hàng. Kết luận Lý giải Bù trừ là tính toán số tiền ròng phải trả, quyết toán là việc thực hiện chuyển tiền thực tế
Câu 15:Quy trình eKYC (Electronic Know Your Customer) trong ngành thanh toán có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
eKYC sử dụng các công nghệ như nhận diện khuôn mặt và OCR để xác thực danh tính người dùng một cách trực tuyến và an toàn. Kết luận Lý giải Định danh khách hàng bằng phương thức điện tử không cần gặp mặt trực tiếp
Câu 16:Mã CVV/CVC (Card Verification Value/Code) trên thẻ thanh toán quốc tế có vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mã bảo mật gồm 3 hoặc 4 chữ số này giúp đảm bảo người thực hiện giao dịch trực tuyến đang sở hữu thẻ vật lý trong tay. Kết luận Lý giải Xác thực thẻ đang được sử dụng trong các giao dịch không xuất trình thẻ (vắng mặt)
Câu 17:Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng 'Thẻ ảo' (Virtual Card) khi thanh toán online là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ ảo giúp người dùng tách biệt thông tin tài khoản chính với môi trường Internet, giúp giảm thiểu thiệt hại nếu thông tin thẻ bị đánh cắp. Kết luận Lý giải Hạn chế rủi ro lộ thông tin thẻ thật và dễ dàng đóng thẻ sau khi dùng
Câu 18:Trong xu hướng Ngân hàng mở (Open Banking), API đóng vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
API cho phép các ứng dụng tài chính của bên thứ ba truy cập vào dữ liệu người dùng (khi được phép) để cung cấp dịch vụ thanh toán linh hoạt hơn. Kết luận Lý giải Giao diện lập trình ứng dụng giúp các bên thứ ba kết nối an toàn với dữ liệu ngân hàng
Câu 19:Mô hình thanh toán 'Mua trước trả sau' (BNPL - Buy Now Pay Later) khác gì so với trả góp bằng thẻ tín dụng truyền thống?
💡 Lời giải chi tiết:
BNPL là một hình thức tín dụng ngắn hạn cho phép người tiêu dùng chia nhỏ khoản thanh toán mà không cần quy trình xét duyệt thẻ tín dụng phức tạp. Kết luận Lý giải BNPL thường không yêu cầu người dùng phải có thẻ tín dụng của ngân hàng
Câu 20:Mạng lưới SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) có chức năng chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SWIFT không chuyển tiền mà cung cấp hạ tầng thông tin để các định chế tài chính thực hiện các lệnh chuyển tiền quốc tế một cách chuẩn hóa. Kết luận Lý giải Cung cấp hệ thống tin nhắn bảo mật để các ngân hàng trao đổi thông tin giao dịch
Câu 21:Hệ thống NAPAS tại Việt Nam đóng vai trò gì trong thanh toán điện tử?
💡 Lời giải chi tiết:
NAPAS kết nối các ngân hàng và tổ chức tài chính tại Việt Nam để thực hiện các giao dịch liên ngân hàng nhanh chóng và thuận tiện. Kết luận Lý giải Cung cấp hạ tầng chuyển mạch tài chính và bù trừ điện tử quốc gia
Câu 22:Hình thức tấn công 'Phishing' trong thanh toán điện tử thường thực hiện qua cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phishing là kỹ thuật tấn công bằng cách giả dạng các tổ chức uy tín để đánh lừa người dùng tự cung cấp thông tin bảo mật nhạy cảm. Kết luận Lý giải Lừa đảo qua email hoặc website giả mạo để chiếm đoạt thông tin đăng nhập và mật khẩu
Câu 23:Điểm khác biệt cơ bản về nguồn tiền giữa Mobile Banking và Ví điện tử (E-wallet) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi Mobile Banking là ứng dụng mở rộng của ngân hàng, ví điện tử là tài khoản định danh do các tổ chức trung gian thanh toán cung cấp dựa trên số dư đã nạp. Kết luận Lý giải Mobile Banking dùng tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng, Ví điện tử dùng tiền đã nạp vào ví
Câu 24:Hợp đồng điện tử trong thanh toán online được coi là có giá trị nếu thỏa mãn điều kiện nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo pháp luật về giao dịch điện tử, tính toàn vẹn và khả năng xác thực chủ thể là những yếu tố quyết định giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử. Kết luận Lý giải Nội dung được lưu trữ hoàn chỉnh, có thể truy cập lại và có chữ ký điện tử hợp lệ
Câu 25:Tổ chức trung gian thanh toán tại Việt Nam muốn hoạt động phải được đơn vị nào cấp phép?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngân hàng Nhà nước là cơ quan quản lý và cấp giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán theo quy định của Chính phủ. Kết luận Lý giải Ngân hàng Nhà nước Việt Nam