Bộ 9 - Trắc nghiệm Digital Marketing online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Sự khác biệt cốt lõi về mô hình đo lường giữa Google Analytics 4 (GA4) và Universal Analytics (UA) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tài liệu từ Google Support, GA4 sử dụng mô hình dựa trên sự kiện cho mọi tương tác của người dùng thay vì mô hình dựa trên phiên truy cập như phiên bản cũ. Kết luận Lý giải: GA4 dựa trên sự kiện (events) còn UA dựa trên phiên (sessions).
Câu 2:Trong chiến dịch Remarketing (Tiếp thị lại), mục tiêu chính của doanh nghiệp thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa phổ biến trong quảng cáo số, Remarketing là kỹ thuật nhắm tới những đối tượng đã có hành vi tương tác trước đó nhằm thúc đẩy họ hoàn thành chuyển đổi. Kết luận Lý giải: Nhắm mục tiêu lại những người đã từng tương tác hoặc truy cập website của doanh nghiệp.
Câu 3:Chỉ số Click-Through Rate (CTR) được tính theo công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
CTR là tỷ lệ phần trăm giữa số lần người dùng nhấp vào quảng cáo trên tổng số lần quảng cáo đó được hiển thị. Kết luận Lý giải: (Số lượt nhấp / Số lượt hiển thị) x 100.
Câu 4:Tại sao 'long-tail keywords' (từ khóa đuôi dài) thường có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn 'short-tail keywords'?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích trong SEO, từ khóa đuôi dài phản ánh sát sao nhu cầu chi tiết của khách hàng nên thường mang lại khách hàng tiềm năng chất lượng hơn. Kết luận Lý giải: Vì chúng thể hiện ý định mua sắm và nhu cầu cụ thể hơn của người dùng.
Câu 5:Thẻ 'canonical' (rel='canonical') được sử dụng trong SEO nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo hướng dẫn của Google Search Central, thẻ canonical giúp công cụ tìm kiếm xác định đâu là địa chỉ URL chính thức khi có nhiều trang có nội dung tương tự nhau. Kết luận Lý giải: Ngăn chặn lỗi trùng lặp nội dung bằng cách chỉ định phiên bản gốc của trang web.
Câu 6:Đối tượng 'Lookalike Audience' (Đối tượng tương đồng) trên Facebook Ads được tạo ra dựa trên cơ sở nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuật toán của Meta tìm kiếm những người dùng mới có sở thích, hành vi và nhân khẩu học giống với nhóm khách hàng hiện tại của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Dựa trên các đặc điểm chung với một tệp khách hàng nguồn có sẵn.
Câu 7:Trong Digital Marketing, phương pháp A/B Testing được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
A/B Testing là quy trình thử nghiệm so sánh giữa hai biến thể A và B để tìm ra phương án tối ưu dựa trên dữ liệu thực tế. Kết luận Lý giải: So sánh hai phiên bản của một yếu tố để xác định phiên bản nào hoạt động hiệu quả hơn.
Câu 8:Nhóm 'Micro-influencers' thường được định nghĩa là những người có số lượng người theo dõi trong khoảng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn phổ biến trong ngành Influencer Marketing, Micro-influencers là những người có tệp khán giả nhỏ nhưng có độ tương tác và tính chuyên biệt cao. Kết luận Lý giải: Từ 10.000 đến 100.000 người theo dõi.
Câu 9:Chỉ số ROAS (Return on Ad Spend) được tính bằng cách lấy tổng doanh thu từ quảng cáo chia cho yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ROAS là thước đo hiệu quả tài chính trực tiếp từ số tiền đầu tư vào các chiến dịch quảng cáo. Kết luận Lý giải: Tổng chi phí đã chi cho quảng cáo đó.
Câu 10:Giai đoạn TOFU (Top of the Funnel) trong phễu nội dung tập trung vào mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn đầu phễu hướng tới việc thu hút sự chú ý và giáo dục khách hàng về các chủ đề liên quan đến lĩnh vực của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Nâng cao nhận thức của khách hàng về vấn đề hoặc thương hiệu.
Câu 11:Theo quy định GDPR, điều kiện bắt buộc khi sử dụng Cookie để theo dõi người dùng tại EU là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) yêu cầu các trang web phải cung cấp lựa chọn đồng ý hoặc từ chối Cookie một cách rõ ràng cho người dùng. Kết luận Lý giải: Phải có sự đồng ý rõ ràng (explicit consent) từ người dùng trước khi kích hoạt Cookie.
Câu 12:Chính sách 'Mobile-First Indexing' của Google có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Google hiện nay chủ yếu quét và đánh giá chất lượng website dựa trên trải nghiệm của người dùng trên thiết bị di động. Kết luận Lý giải: Google sử dụng phiên bản di động của nội dung để lập chỉ mục và xếp hạng trang web.
Câu 13:Trong Core Web Vitals, chỉ số LCP (Largest Contentful Paint) đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
LCP là một chỉ số quan trọng phản ánh tốc độ tải trang bằng cách xác định thời điểm hình ảnh hoặc khối văn bản lớn nhất được hiển thị. Kết luận Lý giải: Thời gian để phần tử nội dung lớn nhất trên trang hiển thị đầy đủ.
Câu 14:Sự khác biệt giữa 'Bounce Rate' (Tỷ lệ thoát) và 'Exit Rate' (Tỷ lệ thoát trang) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa của Google Analytics, Bounce Rate là tỷ lệ các phiên truy cập trang duy nhất, trong khi Exit Rate cho biết tỷ lệ người dùng rời đi từ một trang cụ thể sau khi đã xem nhiều trang. Kết luận Lý giải: Bounce Rate chỉ tính khi người dùng chỉ xem duy nhất một trang rồi rời đi.
Câu 15:Vị trí 'Featured Snippet' (Đoạn trích nổi bật) trên trang kết quả tìm kiếm Google còn được gọi là vị trí mấy?
💡 Lời giải chi tiết:
Featured Snippet hiển thị phía trên các kết quả tìm kiếm tự nhiên thông thường nên được giới SEO gọi là vị trí số 0. Kết luận Lý giải: Vị trí số 0.
Câu 16:Khi tối ưu hóa cho 'Voice Search' (Tìm kiếm bằng giọng nói), nhà tiếp thị nên tập trung vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người dùng tìm kiếm bằng giọng nói thường sử dụng các câu hỏi trọn vẹn và phong cách đối thoại đời thường hơn là gõ phím. Kết luận Lý giải: Ngôn ngữ giao tiếp tự nhiên và các câu hỏi dạng đầy đủ.
Câu 17:Đặc điểm nhận dạng của 'Native Advertising' (Quảng cáo tự nhiên) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quảng cáo tự nhiên được thiết kế để không gây gián đoạn trải nghiệm của người dùng bằng cách trông giống như một phần nội dung gốc của trang web hoặc ứng dụng. Kết luận Lý giải: Nội dung quảng cáo có hình thức và chức năng hòa hợp với nội dung thông thường của nền tảng.
Câu 18:Trong Affiliate Marketing, hình thức trả tiền 'CPA' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CPA (Cost Per Action) là mô hình thanh toán dựa trên kết quả thực tế từ hành động của người dùng thay vì chỉ dựa trên lượt xem hay lượt nhấp. Kết luận Lý giải: Trả tiền khi khách hàng thực hiện một hành động cụ thể (như mua hàng hoặc đăng ký).
Câu 19:Chiến lược 'Omni-channel Marketing' khác với 'Multi-channel Marketing' ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi Multi-channel đơn giản là có mặt trên nhiều kênh, Omni-channel hướng tới việc tạo ra một hành trình khách hàng liền mạch dù họ tương tác ở bất kỳ đâu. Kết luận Lý giải: Omni-channel tập trung vào sự nhất quán và kết nối trải nghiệm khách hàng giữa tất cả các kênh.
Câu 20:Lợi ích lớn nhất của 'Programmatic Advertising' (Quảng cáo lập trình) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quảng cáo lập trình sử dụng thuật toán và AI để tự động hóa quy trình đấu thầu và phân phối quảng cáo đến đúng đối tượng mục tiêu một cách nhanh chóng. Kết luận Lý giải: Cho phép mua bán quảng cáo tự động theo thời gian thực để tối ưu hóa hiệu quả.
Câu 21:Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi trên một Landing Page?
💡 Lời giải chi tiết:
Một Landing Page hiệu quả cần dẫn dắt người dùng thực hiện một hành động duy nhất thông qua thông điệp kêu gọi mạnh mẽ và dễ nhìn thấy. Kết luận Lý giải: Lời kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng và nổi bật.
Câu 22:Hệ thống CRM (Customer Relationship Management) đóng vai trò gì trong chiến dịch Digital Marketing?
💡 Lời giải chi tiết:
CRM giúp doanh nghiệp lưu trữ thông tin và lịch sử tương tác của khách hàng, từ đó tạo tiền đề cho các chiến dịch marketing chính xác và cá nhân hóa hơn. Kết luận Lý giải: Quản lý dữ liệu và tương tác với khách hàng để cá nhân hóa chiến dịch.
Câu 23:Hiện tượng 'Zero-click search' trên Google được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các tính năng như bảng tri thức hoặc đoạn trích nổi bật cung cấp đủ thông tin khiến người dùng thỏa mãn nhu cầu ngay lập tức mà không cần truy cập trang đích. Kết luận Lý giải: Người dùng tìm thấy câu trả lời ngay trên trang kết quả và không cần nhấp vào bất kỳ website nào.
Câu 24:Xây dựng 'User Persona' (Chân dung khách hàng) giúp nhà tiếp thị đạt được điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chân dung khách hàng là hình ảnh đại diện hư cấu dựa trên dữ liệu thực tế giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược nội dung và quảng cáo phù hợp. Kết luận Lý giải: Hiểu rõ nhu cầu, hành vi và đặc điểm của phân khúc khách hàng mục tiêu.
Câu 25:Tính năng 'Shoppable posts' trên các mạng xã hội như Instagram hỗ trợ xu hướng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Shoppable posts cho phép người dùng xem giá và mua hàng trực tiếp qua các thẻ gắn trên bài đăng, thúc đẩy việc mua sắm ngay trong nền tảng xã hội. Kết luận Lý giải: Social Commerce (Thương mại điện tử trên mạng xã hội).