Câu 1:Trong báo cáo 'Lập chỉ mục trang' (Page Indexing) của Google Search Console, trạng thái 'Đã phát hiện - hiện chưa được lập chỉ mục' (Discovered - currently not indexed) có ý nghĩa chính xác là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trạng thái này cho biết Google đã biết đến sự tồn tại của URL nhưng hoãn việc thu thập dữ liệu để tránh làm quá tải trang web, nghĩa là trang chưa được crawl. -> Kết luận Lý giải: Google đã tìm thấy URL nhưng quyết định chưa thu thập dữ liệu (crawl) để tránh quá tải server.
Câu 2:Trong Google Analytics 4 (GA4), chỉ số nào được giới thiệu để thay thế 'Bounce Rate' nhằm đo lường chính xác hơn các phiên truy cập có ý nghĩa?
💡 Lời giải chi tiết:
GA4 sử dụng 'Tỷ lệ tương tác' (Engagement Rate) để đo lường các phiên kéo dài hơn 10 giây, có chuyển đổi hoặc có ít nhất 2 lần xem trang, thay vì chỉ đo việc rời đi ngay lập tức. -> Kết luận Lý giải: Engagement Rate (Tỷ lệ tương tác).
Câu 3:Khi sử dụng Screaming Frog SEO Spider, mã trạng thái HTTP 301 trả về cho một URL biểu thị điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mã phản hồi 301 là mã trạng thái chuẩn cho biết tài nguyên đã được di chuyển vĩnh viễn đến một vị trí mới và các giá trị SEO sẽ được chuyển sang URL đích. -> Kết luận Lý giải: Trang được chuyển hướng vĩnh viễn sang URL mới (Moved Permanently).
Câu 4:Chỉ số 'DR' (Domain Rating) trong công cụ Ahrefs được dùng để đánh giá yếu tố nào của một website?
💡 Lời giải chi tiết:
Domain Rating (DR) là chỉ số độc quyền của Ahrefs đo lường sức mạnh tương đối của hồ sơ backlink của một website so với các website khác trong cơ sở dữ liệu. -> Kết luận Lý giải: Sức mạnh tổng thể của hồ sơ backlink của toàn bộ tên miền.
Câu 5:Theo khuyến nghị chính thức của Google, định dạng nào là tốt nhất để triển khai Dữ liệu có cấu trúc (Structured Data) trên website?
💡 Lời giải chi tiết:
Google khuyến nghị sử dụng JSON-LD vì đây là định dạng dựa trên JavaScript dễ triển khai và duy trì hơn so với việc chèn trực tiếp vào các thẻ HTML như Microdata hay RDFa. -> Kết luận Lý giải: JSON-LD.
Câu 6:Trong PageSpeed Insights, chỉ số Core Web Vitals nào chịu trách nhiệm đo lường độ ổn định về mặt hình ảnh (visual stability) của trang khi tải?
💡 Lời giải chi tiết:
Cumulative Layout Shift (CLS) đo lường tổng điểm của mọi sự thay đổi bố cục bất ngờ xảy ra trong suốt vòng đời của trang, phản ánh độ ổn định hình ảnh. -> Kết luận Lý giải: Cumulative Layout Shift (CLS).
Câu 7:Lệnh nào trong tệp 'robots.txt' sẽ chặn hoàn toàn mọi bot của công cụ tìm kiếm truy cập vào toàn bộ website?
💡 Lời giải chi tiết:
Cú pháp 'User-agent: *' áp dụng cho mọi bot và 'Disallow: /' chỉ định không được phép truy cập vào thư mục gốc (root), tức là toàn bộ trang web. -> Kết luận Lý giải: User-agent: * Disallow: /
Câu 8:Tính năng 'Keyword Magic Tool' là công cụ nổi bật thuộc về nền tảng SEO nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Keyword Magic Tool là công cụ nghiên cứu từ khóa đặc trưng và mạnh mẽ nhất nằm trong hệ sinh thái công cụ của SEMrush. -> Kết luận Lý giải: SEMrush.
Câu 9:Thẻ 'canonical' (rel='canonical') chủ yếu được sử dụng để giải quyết vấn đề kỹ thuật nào trong SEO?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ canonical giúp công cụ tìm kiếm xác định đâu là phiên bản gốc của một trang khi có nhiều URL có nội dung giống hệt hoặc tương tự nhau. -> Kết luận Lý giải: Trùng lặp nội dung (Duplicate Content).
Câu 10:Trong Google Search Console, sự khác biệt chính giữa 'Số lần hiển thị' (Impressions) và 'Số lần nhấp' (Clicks) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Impressions đếm số lần URL của bạn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm được người dùng nhìn thấy, trong khi Clicks đếm số lần người dùng thực sự chọn kết quả đó. -> Kết luận Lý giải: Impressions là số lần link xuất hiện trên màn hình người dùng, Clicks là số lần người dùng bấm vào link.
Câu 11:Công cụ Google Trends hữu ích nhất cho việc phân tích khía cạnh nào của từ khóa?
💡 Lời giải chi tiết:
Google Trends chuyên biệt trong việc hiển thị sự thay đổi về mức độ quan tâm đối với một từ khóa theo thời gian, giúp nhận diện xu hướng mùa vụ hoặc sự kiện. -> Kết luận Lý giải: Xu hướng tìm kiếm theo thời gian và tính thời vụ.
Câu 12:Trong tệp sitemap.xml, thẻ nào là bắt buộc phải có cho mỗi mục URL?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo chuẩn giao thức sitemap, thẻ chứa địa chỉ URL đầy đủ là thành phần bắt buộc duy nhất, các thẻ khác như lastmod hay priority là tùy chọn. -> Kết luận Lý giải:
Câu 13:Plugin Yoast SEO trên WordPress sử dụng hệ thống 'đèn giao thông' để đánh giá hai yếu tố chính nào của bài viết?
💡 Lời giải chi tiết:
Yoast SEO phân tích và chấm điểm bài viết dựa trên mức độ tối ưu từ khóa (SEO Analysis) và khả năng đọc hiểu của nội dung (Readability Analysis). -> Kết luận Lý giải: SEO (Từ khóa) và Tính dễ đọc (Readability).
Câu 14:Công cụ nào sau đây cho phép kiểm tra xem nội dung trên website của bạn có bị sao chép (đạo văn) ở nơi khác trên internet không?
💡 Lời giải chi tiết:
Copyscape là công cụ chuyên dụng hàng đầu để tìm kiếm các bản sao của trang web trên internet, giúp phát hiện đạo văn. -> Kết luận Lý giải: Copyscape.
Câu 15:Chỉ số 'Trust Flow' và 'Citation Flow' là đặc trưng của công cụ phân tích backlink nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Majestic phát triển Trust Flow (đo lường độ tin cậy) và Citation Flow (đo lường sức mạnh/số lượng) như hai chỉ số cốt lõi để đánh giá backlink. -> Kết luận Lý giải: Majestic.
Câu 16:Tiện ích mở rộng trình duyệt (Browser Extension) 'Redirect Path' chủ yếu giúp người làm SEO kiểm tra điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Redirect Path hiển thị toàn bộ lộ trình của các URL từ khi yêu cầu đến khi tải xong, giúp phát hiện các chuỗi chuyển hướng và mã lỗi HTTP (301, 302, 404, 500). -> Kết luận Lý giải: Chuỗi chuyển hướng (Redirect Chains) và mã trạng thái HTTP.
Câu 17:Trong Screaming Frog, chế độ 'List Mode' khác với 'Spider Mode' mặc định như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong chế độ List Mode, Screaming Frog chỉ crawl các URL cụ thể mà bạn cung cấp (qua file hoặc dán vào), thay vì tự động thu thập thông tin qua các liên kết nội bộ như Spider Mode. -> Kết luận Lý giải: List Mode chỉ thu thập các URL từ danh sách người dùng tải lên, không tự động đi theo liên kết.
Câu 18:AnswerThePublic là công cụ nghiên cứu từ khóa giúp bạn khám phá thông tin gì về người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
AnswerThePublic tổng hợp và trực quan hóa các truy vấn tìm kiếm tự động điền (autocomplete) của Google dưới dạng các câu hỏi và giới từ xoay quanh từ khóa hạt giống. -> Kết luận Lý giải: Các câu hỏi (Who, What, Where, Why...) mà người dùng tìm kiếm liên quan đến từ khóa.
Câu 19:Để thông báo ngay lập tức cho Bing và Yandex về nội dung mới xuất bản mà không cần chờ crawler, bạn nên sử dụng giao thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
IndexNow là giao thức cho phép chủ sở hữu trang web ping (thông báo) trực tiếp cho các công cụ tìm kiếm tham gia (như Bing, Yandex) khi một URL được thêm, cập nhật hoặc xóa. -> Kết luận Lý giải: IndexNow.
Câu 20:Trong Google Search Console, tính năng 'Từ chối liên kết' (Disavow Links) nên được sử dụng trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Google khuyến cáo chỉ sử dụng công cụ Disavow khi bạn có một lượng lớn các liên kết spam, nhân tạo hoặc kém chất lượng trỏ đến trang web và bạn không thể xóa chúng theo cách thủ công. -> Kết luận Lý giải: Khi website có quá nhiều backlink chất lượng thấp hoặc spam mà bạn không thể tự gỡ bỏ, và có nguy cơ bị phạt.
Câu 21:Công cụ 'Wayback Machine' (Internet Archive) hữu ích như thế nào trong quá trình khôi phục hoặc kiểm tra lịch sử SEO?
💡 Lời giải chi tiết:
Wayback Machine lưu trữ các bản chụp (snapshot) của trang web theo thời gian, giúp SEOer xem lại nội dung cũ đã bị xóa hoặc thay đổi để khôi phục hoặc phân tích nguyên nhân tụt hạng. -> Kết luận Lý giải: Nó cho phép xem lại phiên bản nội dung và cấu trúc cũ của website tại các thời điểm trong quá khứ.
Câu 22:Google Tag Manager (GTM) là công cụ giúp quản lý các đoạn mã (tags) trên website, ưu điểm lớn nhất của nó đối với người làm Marketing/SEO không biết code là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
GTM cung cấp giao diện người dùng để quản lý các thẻ, giúp marketer triển khai mã theo dõi (như GA4, Facebook Pixel) nhanh chóng mà không cần nhờ lập trình viên sửa code nguồn. -> Kết luận Lý giải: Cho phép thêm, sửa, xóa các thẻ theo dõi (tracking code) mà không cần can thiệp trực tiếp vào mã nguồn website.
Câu 23:Khi phân tích từ khóa, 'Search Intent' (Ý định tìm kiếm) loại 'Transactional' (Giao dịch) thường được nhận biết qua các từ ngữ nào trong truy vấn?
💡 Lời giải chi tiết:
Ý định giao dịch thể hiện người dùng đã sẵn sàng mua hàng, thường đi kèm các từ khóa mang tính hành động mua sắm như 'mua', 'giá', 'giảm giá'. -> Kết luận Lý giải: Mua, giá, khuyến mãi, coupon (buy, price, deal).
Câu 24:Trong công cụ Ahrefs, tính năng 'Content Gap' được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Content Gap phân tích và so sánh bộ từ khóa của bạn với các đối thủ để chỉ ra những cơ hội từ khóa mà bạn đang bỏ lỡ. -> Kết luận Lý giải: Tìm các từ khóa mà đối thủ cạnh tranh đang xếp hạng nhưng website của bạn thì chưa.
Câu 25:Biểu đồ 'Waterfall' trong công cụ GTmetrix cung cấp thông tin chi tiết gì về hiệu suất tải trang?
💡 Lời giải chi tiết:
Waterfall chart hiển thị từng yêu cầu (request) HTTP để tải hình ảnh, script, CSS theo thứ tự thời gian, giúp xác định file nào gây chậm trễ việc tải trang. -> Kết luận Lý giải: Trình tự và thời gian tải của từng tài nguyên (file) riêng lẻ trên trang.