Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 3

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 3

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 3 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '这是我们公司___新产品。' (Zhè shì wǒmen gōngsī ___ xīn chǎnpǐn - Đây là sản phẩm mới của công ty chúng tôi.)

Câu 2: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '这个新产品的价格是___?' (Zhè ge xīn chǎnpǐn de jiàgé shì ___? - Giá của sản phẩm mới này là bao nhiêu?)

Câu 3: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '这个市场的客流量___大。' (Zhè ge shìchǎng de kèliúliàng ___ dà - Lưu lượng khách của thị trường này rất lớn.)

Câu 4: Chọn lượng từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '我们合作了三___广告公司。' (Wǒmen hézuò le sān ___ guǎnggào gōngsī - Chúng tôi đã hợp tác với ba công ty quảng cáo.)

Câu 5: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '因为价格太高,很多客户___买这个产品。' (Yīnwèi jiàgé tài gāo, hěnduō kèhù ___ mǎi zhè ge chǎnpǐn - Vì giá quá cao, nhiều khách hàng không mua sản phẩm này.)

Câu 6: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '我们已经卖___一万件产品。' (Wǒmen yǐjīng mài ___ yī wàn jiàn chǎnpǐn - Chúng tôi đã bán được 10.000 sản phẩm.)

Câu 7: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '顾客喜欢这个新包装___?' (Gùkè xǐhuan zhè ge xīn bāozhuāng ___? - Khách hàng có thích bao bì mới này không?)

Câu 8: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '我们需要做好线上___线下的营销活动。' (Wǒmen xūyào zuò hǎo xiànshàng ___ xiànxià de yíngxiāo huódòng - Chúng ta cần làm tốt các hoạt động tiếp thị trực tuyến và ngoại tuyến.)

Câu 9: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '我们的软件___很多实用的功能。' (Wǒmen de ruǎnjiàn ___ hěnduō shíyòng de gōngnéng - Phần mềm của chúng tôi có nhiều chức năng thực dụng.)

Câu 10: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '体验过我们服务的用户___说好。' (Tǐyàn guò wǒmen fúwù de yònghù ___ shuō hǎo - Những người dùng đã trải nghiệm dịch vụ của chúng tôi đều khen tốt.)

Câu 11: Chọn câu đúng ngữ pháp dưới đây để diễn tả hành động quảng cáo trên đài truyền hình:

Câu 12: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '这个产品的定价___贵了,消费者无法接受。' (Zhè ge chǎnpǐn de dìngjià ___ guì le, xiāofèizhě wúfǎ jiēshòu - Định giá của sản phẩm này quá đắt rồi, người tiêu dùng không thể chấp nhận được.)

Câu 13: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '这个测试广告我们只花___百块钱。' (Zhè ge cèshì guǎnggào wǒmen zhǐ huā ___ bǎi kuài qián - Quảng cáo thử nghiệm này chúng tôi chỉ tiêu vài trăm tệ.)

Câu 14: Chọn lượng từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '我们制订了一个新___市场推广计划。' (Wǒmen zhìdìng le yí ge xīn ___ shìchǎng tuīguǎng jìhuà - Chúng tôi đã lập ra một kế hoạch quảng bá thị trường mới.)

Câu 15: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '经理正在___上个月的销售报告。' (Jīnglǐ zhèngzài ___ shàng ge yuè de xiāoshòu bàogào - Giám đốc đang xem báo cáo doanh số tháng trước.)

Câu 16: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '我们的竞争对手降价了,我们公司___?' (Wǒmen de jìngzhēng duìshǒu jiàngjià le, wǒmen gōngsī ___? - Đối thủ cạnh tranh của chúng ta giảm giá rồi, còn công ty chúng ta thì sao?)

Câu 17: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '我们的新员工不___写策划案。' (Wǒmen de xīn yuángōng bù ___ xiě cèhuà àn - Nhân viên mới của chúng tôi không biết viết bản kế hoạch.)

Câu 18: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '我们公司___发布那个新产品。' (Wǒmen gōngsī ___ fābù nà ge xīn chǎnpǐn - Công ty chúng tôi chưa phát hành sản phẩm mới đó.)

Câu 19: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '___个市场有很多潜在客户。' (___ ge shìchǎng yǒu hěnduō qiánzài kèhù - Thị trường này có rất nhiều khách hàng tiềm năng.)

Câu 20: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '很多年轻消费者都___买我们的智能手机。' (Hěnduō niánqīng xiāofèizhě dōu ___ mǎi wǒmen de zhìnéng shǒujī - Nhiều người tiêu dùng trẻ đều muốn mua điện thoại thông minh của chúng tôi.)

Câu 21: Chọn câu đúng ngữ pháp dưới đây để định nghĩa ứng dụng di động này thuộc loại công cụ miễn phí:

Câu 22: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '我们的目标客户主要___学校里。' (Wǒmen de mùbiāo kèhù zhǔyào ___ xuéxiào lǐ - Khách hàng mục tiêu của chúng tôi chủ yếu ở trong trường học.)

Câu 23: Chọn lượng từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '这___衣服的销售量非常好。' (Zhè ___ yīfu de xiāoshòuliàng fēicháng hǎo - Doanh số bán ra của bộ quần áo này rất tốt.)

Câu 24: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '我们公司___听取客户的反馈?' (Wǒmen gōngsī ___ tīngqǔ kèhù de fǎnkuì? - Công ty chúng tôi làm thế nào để lắng nghe phản hồi của khách hàng?)

Câu 25: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '我们的销售团队下周___北京做市场调研。' (Wǒmen de xiāoshòu tuánduì xiàzhōu ___ Běijīng zuò shìchǎng diàoyán - Đội ngũ bán hàng của chúng tôi tuần tới đi Bắc Kinh để khảo sát thị trường.)