Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 10

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 10

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 10 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền cặp liên từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu truyền thông sản phẩm: '( )我们的产品质量很好,( )很多客户都喜欢。'

Câu 2: Điền giới từ so sánh thích hợp vào câu phân tích ngân sách marketing sau: '今年的广告费( )去年高。'

Câu 3: Chọn giới từ thích hợp để hoàn thành câu định vị khách hàng mục tiêu: '这个新产品( )年轻客户很有吸引力。'

Câu 4: Chọn dạng lặp lại động từ phù hợp để thể hiện thái độ lịch sự, nhẹ nhàng khi trình bày chính sách giá mới: '请向大家( )我们的新价格。'

Câu 5: Điền bổ ngữ kết quả thích hợp vào câu báo cáo tiến độ công việc marketing: '我们已经准备( )了下个月的促销计划。'

Câu 6: Điền trợ từ động thái thích hợp để hỏi về kinh nghiệm chạy quảng cáo trong quá khứ của đối tác: '你以前做( )网络广告吗?'

Câu 7: Chọn phó từ chỉ thời gian thích hợp để biểu thị hành động đang diễn ra trong cuộc họp marketing: '我们( )讨论这个产品的广告费用。'

Câu 8: Điền phó từ tần suất phù hợp để mô tả công việc chăm sóc khách hàng hàng ngày: '我们在微信上( )回答客人的问题。'

Câu 9: Chọn cấu trúc chỉ thời gian thích hợp cho câu lập kế hoạch nghiên cứu thị trường: '推广新产品( ),我们要听听客户的想法。'

Câu 10: Điền cấu trúc giới từ biểu thị phạm vi đa kênh của chiến dịch quảng cáo: '( )网上( )网下,我们都有广告。'

Câu 11: Chọn phó từ chỉ mức độ cao nhất để nhấn mạnh thị trường tiềm năng quan trọng nhất: '这里的市场是( )大的,我们应该多花时间。'

Câu 12: Chọn đại từ chỉ định phù hợp để diễn đạt chu kỳ họp báo cáo định kỳ của phòng marketing: '我们( )星期都有一次营销会议。'

Câu 13: Điền trợ từ cấu trúc phù hợp để bổ nghĩa cho hoạt động phân tích dữ liệu khách hàng: '他对用户数据的分析做( )非常好。'

Câu 14: Điền động từ năng nguyện chỉ khả năng xảy ra trong tương lai do tác động của chương trình giảm giá: '如果我们便宜卖,客户就( )买。'

Câu 15: Chọn động từ năng nguyện thể hiện mong muốn, nguyện vọng của người tiêu dùng đối với văn hóa doanh nghiệp: '很多消费者都( )了解我们公司的文化。'

Câu 16: Chọn từ biểu thị số lượng ước lượng phù hợp trong báo cáo doanh số khách hàng tiềm năng: '我们公司的意向客户有500个( )。'

Câu 17: Chọn đại từ nghi vấn đóng vai trò phiếm chỉ trong câu tư vấn bán hàng: '你不知道客户想买( )产品,就去问问。'

Câu 18: Chọn phó từ phủ định thích hợp để đưa ra chỉ thị cấm hoặc khuyên ngăn trong việc xử lý hàng lỗi mốt: '这种旧产品,大家( )再卖了。'

Câu 19: Điền cặp liên từ biểu thị sự nghịch đối trong phân tích hiệu quả kênh quảng cáo: '( )广告费很高,( )没有买家。'

Câu 20: Chọn giới từ chỉ đối tượng tiếp nhận dịch vụ và ưu đãi khuyến mãi trong câu sau: '我们的店常常( )新客户送小礼物。'

Câu 21: Chọn trợ từ ngữ khí biểu thị sự thay đổi trạng thái của giá cả sản phẩm nhằm kích cầu mua sắm: '现在的价格便宜( ),快来买吧。'

Câu 22: Điền trợ từ động thái biểu thị trạng thái đang được hiển thị của hình ảnh quảng cáo trên thiết bị di động: '手机上放( )我们公司的广告。'

Câu 23: Điền phó từ biểu thị hành động lặp lại trong tương lai theo yêu cầu của đối tác: '这个广告计划很好,请你( )说一次。'

Câu 24: Chọn động lượng từ thích hợp để biểu thị hành động kiểm tra nhanh chóng hoặc mang tính chất thử nghiệm: '你们去检查一( )这个产品的价格。'

Câu 25: Chọn giới từ biểu thị khoảng cách địa lý của điểm bán hàng mới so với chợ trung tâm: '我们新开的商店( )市场很近,买东西很方便。'