Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (Marketing) - Bộ 4

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (Marketing) - Bộ 4

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 5 (Marketing) - Bộ 4 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong câu '______是线上广告还是线下活动,我们都要确保品牌形象的一致性。', liên từ nào là phù hợp nhất để thể hiện tính bao quát trong chiến lược marketing đa kênh?

Câu 2: Điền vào chỗ trống: '______预算再紧张,也不能削减用于客户服务的基础费用。' (Biểu thị sự nhượng bộ trong quản lý ngân sách)

Câu 3: Hoàn thành nguyên tắc khuyến mãi sau: '______提供极具竞争力的价格,我们______能在这次价格战中吸引目标客群。'

Câu 4: Trong câu '通过优化网站的'SEO',我们提升了搜索排名,______增加了自然流量。', từ nối nào phù hợp để chỉ kết quả trực tiếp của hành động trước đó?

Câu 5: Chọn từ đúng: '我们的新产品不仅要在国内市场站稳脚跟,______要打入国际市场。' (Biểu thị mức độ tiến thêm một bước trong chiến lược mở rộng)

Câu 6: Để diễn tả sự thay đổi có tính chất giai đoạn, theo từng bước trong kế hoạch marketing: '品牌升级是一个长期的过程,需要______推进。'

Câu 7: Điền từ: '随着智能手机的普及,消费者的购物习惯正在______发生改变。' (Sự thay đổi diễn ra từ từ, tự nhiên)

Câu 8: Trong quản trị marketing, phân biệt hai động từ: '公司决定加大资金投入,以全面______这款新研发的智能手表。' (Làm cho sản phẩm được biết đến rộng rãi)

Câu 9: Chọn từ thích hợp cho tình huống bán hàng trực tiếp: '那个业务员正在向路人______他们的理财产品。'

Câu 10: Lựa chọn cấu trúc so sánh hơn kém để quyết định chiến lược quảng cáo: '______花巨资在电视上打广告,______利用社交媒体进行精准营销。'

Câu 11: Thể hiện sự kiên quyết bảo vệ uy tín thương hiệu: '为了维护品牌声誉,我们______损失部分利润,______向市场投放不合格的次品。'

Câu 12: Chọn giới từ đúng để dẫn nhập nội dung báo cáo: '______第一季度的销售数据,市场部已经做出了详细的分析报告。'

Câu 13: Chọn giới từ thể hiện thái độ, đối tượng tác động trong phân tích phản hồi: '______客户提出的产品包装问题,设计团队表示会立即改进。'

Câu 14: Trong cuộc họp chiến lược, khi muốn chuyển sang một chủ đề khác: '线上的推广方案暂时这样定下来,______线下的活动策划,我们明天再讨论。'

Câu 15: Điền từ miêu tả bối cảnh phát triển song hành: '______人工智能技术的进步,个性化推荐系统变得越来越精准。'

Câu 16: Chọn động từ chỉ hậu quả tiêu cực của một chiến dịch truyền thông lỗi: '那次充满争议的广告活动不仅没有提升销量,反而______了严重的公关危机。'

Câu 17: Chọn động từ chỉ sự thu hút sự chú ý một cách trung lập/tích cực: '该品牌与知名艺术家的跨界合作,在年轻一代消费者中______了广泛的关注。'

Câu 18: Đánh giá kết quả chiến dịch đúng như dự đoán: '经过一个月的预热,这款限量版运动鞋一上市,______就被抢购一空。'

Câu 19: Biểu đạt sự ngạc nhiên về một xu hướng 'viral' ngoài kế hoạch: '我们原本只打算做个小规模测试,没想到这条短视频______在网上爆红了。'

Câu 20: Giải thích một sự nhượng bộ hợp lý trong chiến lược định giá dài hạn: '新产品的定价虽然略高,但______它的材质和技术都是目前市场上最顶级的。'

Câu 21: Thiết lập quy tắc cho chương trình khách hàng thân thiết: '______是我们的VIP会员,______可以享受全场商品八折的优惠。'

Câu 22: Nhấn mạnh tính cấp bách và hệ quả tất yếu trong quản trị rủi ro: '在互联网时代,负面新闻______出现,______会以极快的速度蔓延,损害品牌形象。'

Câu 23: Dẫn dắt hành động dựa trên một chiến lược đã được ban giám đốc chốt: '______公司已经决定开拓东南亚市场,我们______应该立刻开始相关的市场调研。'

Câu 24: Tạo Call to Action (CTA) thúc giục khách hàng trong email marketing: '请在今晚12点前使用您的优惠券,______它将自动失效。'

Câu 25: Chọn từ nối chính xác trong văn bản pháp lý / hợp đồng quảng cáo: '乙方需妥善保管甲方提供的所有机密文件______相关数据。'