Trắc nghiệm SEO Research online có đáp án - Phần 2
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong SEO Research, mục đích chính của việc phân tích 'Search Intent' (Ý định tìm kiếm) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến trong SEO, việc hiểu đúng ý định tìm kiếm giúp người làm nội dung cung cấp chính xác thông tin mà người dùng mong đợi, từ đó cải thiện thứ hạng bền vững. Kết luận Lý giải Để xác định loại nội dung nào phù hợp nhất với mong muốn của người dùng.
Câu 2:Khi nghiên cứu từ khóa, các từ khóa 'Long-tail' (từ khóa đuôi dài) thường có đặc điểm nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ khóa đuôi dài thường chi tiết và cụ thể hơn, dẫn đến việc thu hút những người dùng có nhu cầu rõ ràng và dễ thực hiện hành vi mua hàng hoặc chuyển đổi hơn. Kết luận Lý giải Lượng tìm kiếm thấp hơn nhưng tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn.
Câu 3:Công cụ nào sau đây thường được sử dụng phổ biến nhất để kiểm tra các lỗi kỹ thuật (Technical SEO) của một website?
💡 Lời giải chi tiết:
Screaming Frog là một công cụ 'crawler' chuyên dụng giúp thu thập dữ liệu website để phát hiện các lỗi như liên kết hỏng, thiếu thẻ meta hoặc trùng lặp nội dung. Kết luận Lý giải Screaming Frog SEO Spider.
Câu 4:Phân tích 'Content Gap' trong nghiên cứu đối thủ cạnh tranh có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích khoảng cách nội dung giúp nhà sản xuất nội dung nhận diện những cơ hội từ khóa mà họ đang bỏ lỡ so với các đối thủ hàng đầu trong cùng lĩnh vực. Kết luận Lý giải Tìm kiếm các chủ đề hoặc từ khóa mà đối thủ đang xếp hạng cao nhưng website của bạn chưa có.
Câu 5:Chỉ số 'LCP' (Largest Contentful Paint) trong Core Web Vitals đo lường yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
LCP là một chỉ số quan trọng trong Core Web Vitals của Google dùng để đánh giá tốc độ tải trang từ góc nhìn của người dùng dựa trên phần tử lớn nhất. Kết luận Lý giải Thời gian tải phần tử nội dung lớn nhất hiển thị trong khung hình.
Câu 6:Trong tệp 'robots.txt', lệnh 'Disallow' có tác dụng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lệnh Disallow được sử dụng để hướng dẫn các con bot tìm kiếm không nên thu thập dữ liệu ở những đường dẫn hoặc thư mục nhất định nhằm bảo mật hoặc tiết kiệm tài nguyên. Kết luận Lý giải Ngăn chặn các công cụ tìm kiếm truy cập và thu thập dữ liệu ở các phần cụ thể của website.
Câu 7:Sử dụng 'Schema Markup' (Dữ liệu cấu trúc) giúp ích gì cho kết quả tìm kiếm của website?
💡 Lời giải chi tiết:
Schema Markup cung cấp thông tin chi tiết về nội dung cho công cụ tìm kiếm, giúp kết quả hiển thị sinh động hơn với sao đánh giá, giá cả hoặc lịch trình. Kết luận Lý giải Giúp Google hiểu rõ ngữ cảnh nội dung và hiển thị các đoạn trích phong phú (Rich Snippets).
Câu 8:Thẻ 'canonical' được sử dụng trong trường hợp nào là đúng nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ canonical giúp giải quyết vấn đề trùng lặp nội dung bằng cách báo cho công cụ tìm kiếm biết đâu là phiên bản ưu tiên để xếp hạng. Kết luận Lý giải Khi có nhiều trang có nội dung trùng lặp hoặc tương tự và muốn chỉ định trang gốc.
Câu 9:Khi nghiên cứu hồ sơ liên kết (backlink profile), một liên kết 'Toxic' (độc hại) thường đến từ đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Các liên kết độc hại thường xuất phát từ các nguồn không đáng tin cậy hoặc được tạo ra nhằm mục đích thao túng thứ hạng, có thể dẫn đến hình phạt từ Google. Kết luận Lý giải Từ các trang web rác, trang web spam hoặc các mạng lưới liên kết kém chất lượng.
Câu 10:Trong Local SEO, yếu tố 'NAP' đóng vai trò quan trọng. 'NAP' là viết tắt của cụm từ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
NAP (Tên, Địa chỉ, Số điện thoại) là thông tin cơ bản cần được nhất quán trên internet để giúp Google xác thực độ tin cậy của doanh nghiệp địa phương. Kết luận Lý giải Name, Address, Phone number.
Câu 11:Tiêu chuẩn 'E-E-A-T' của Google bao gồm các yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
E-E-A-T là khung tiêu chuẩn mà các người đánh giá chất lượng của Google sử dụng để xác định độ tin cậy và giá trị của nội dung trên web. Kết luận Lý giải Experience, Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness.
Câu 12:Khi nghiên cứu SERP, vị trí 'Top 0' thường được dùng để chỉ loại kết quả nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Featured Snippet được gọi là Top 0 vì nó xuất hiện phía trên vị trí xếp hạng thứ nhất, cung cấp câu trả lời trực tiếp cho người dùng. Kết luận Lý giải Đoạn trích nổi bật (Featured Snippet) hiển thị trên cùng các kết quả tự nhiên.
Câu 13:Khái niệm 'Mobile-first Indexing' của Google có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Với sự gia tăng của người dùng di động, Google hiện nay chủ yếu quét và đánh giá website dựa trên giao diện và trải nghiệm di động của trang đó. Kết luận Lý giải Google ưu tiên sử dụng phiên bản di động của nội dung để lập chỉ mục và xếp hạng.
Câu 14:Một cấu trúc URL tối ưu cho SEO Research nên tuân theo nguyên tắc nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc URL rõ ràng và chứa từ khóa giúp cả người dùng lẫn công cụ tìm kiếm dễ dàng nhận biết chủ đề của trang web. Kết luận Lý giải Ngắn gọn, rõ ràng, chứa từ khóa chính và sử dụng dấu gạch ngang để phân tách từ.
Câu 15:Vai trò chính của 'Internal Link' (Liên kết nội bộ) trong cấu trúc website là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên kết nội bộ giúp xây dựng cấu trúc phân cấp thông tin và giúp các con bot của công cụ tìm kiếm khám phá nhiều trang hơn trên website. Kết luận Lý giải Giúp phân phối sức mạnh (Link juice) giữa các trang và điều hướng người dùng.
Câu 16:Sự khác biệt chính giữa 'Bounce Rate' (Tỷ lệ thoát) và 'Pogo-sticking' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi Bounce Rate đơn thuần là rời đi sau khi xem một trang, Pogo-sticking cho thấy sự không hài lòng của người dùng khi họ quay lại kết quả tìm kiếm để tìm trang khác. Kết luận Lý giải Bounce Rate chỉ việc rời trang sau một phiên, còn Pogo-sticking là việc thoát ra rồi chọn ngay một kết quả khác trên SERP.
Câu 17:Chỉ số 'Keyword Difficulty' (Độ khó từ khóa) trong các công cụ nghiên cứu từ khóa thường dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ khó từ khóa phản ánh mức độ nỗ lực cần thiết để vượt qua các đối thủ hiện tại, chủ yếu dựa trên uy tín và hồ sơ liên kết của họ. Kết luận Lý giải Sức mạnh và số lượng backlink của các trang web đang nằm trong Top 10 kết quả.
Câu 18:Nghiên cứu 'Semantic SEO' (SEO ngữ nghĩa) tập trung vào vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SEO ngữ nghĩa giúp công cụ tìm kiếm hiểu sâu hơn về kiến thức và mối quan hệ giữa các khái niệm trong bài viết, nâng cao tính chuyên gia cho website. Kết luận Lý giải Xây dựng nội dung xoay quanh các chủ đề và thực thể có liên quan thay vì chỉ tập trung vào từ khóa đơn lẻ.
Câu 19:Tại sao 'Alt text' (Văn bản thay thế) của hình ảnh lại quan trọng cho SEO?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ Alt cung cấp mô tả văn bản cho hình ảnh, cho phép các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục hình ảnh chính xác và cải thiện trải nghiệm người dùng. Kết luận Lý giải Giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung ảnh và hỗ trợ khả năng truy cập cho người khiếm thị.
Câu 20:Trong SEO Research, việc phân tích tốc độ trang (Page Speed) ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tốc độ trang web nhanh giúp giảm tỷ lệ thoát và tăng mức độ hài lòng của khách hàng, điều mà các thuật toán của Google đánh giá rất cao. Kết luận Lý giải Ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và là một yếu tố xếp hạng chính thức của Google.
Câu 21:Tệp 'sitemap.xml' có vai trò gì trong quá trình SEO?
💡 Lời giải chi tiết:
Sitemap hoạt động như một sơ đồ chỉ dẫn cho các con bot, đảm bảo rằng không có trang quan trọng nào bị bỏ sót trong quá trình quét dữ liệu. Kết luận Lý giải Là danh sách các URL giúp công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu và lập chỉ mục website hiệu quả hơn.
Câu 22:Sử dụng 'Anchor Text' (Văn bản neo) quá mức với một từ khóa chính xác (Exact Match) có thể dẫn đến hậu quả gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc lạm dụng văn bản neo khớp chính xác quá mức khiến hồ sơ liên kết trông mất tự nhiên, dễ kích hoạt các thuật toán chống spam của Google. Kết luận Lý giải Có nguy cơ bị Google coi là thao túng liên kết và áp đặt hình phạt.
Câu 23:Hiện tượng 'Content Decay' (Sụt giảm nội dung) trong SEO Research là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Content Decay xảy ra khi thông tin trong bài viết trở nên lỗi thời hoặc bị các đối thủ mới cung cấp thông tin tốt hơn vượt qua. Kết luận Lý giải Sự sụt giảm dần dần về thứ hạng và lưu lượng truy cập của một bài viết theo thời gian.
Câu 24:Chỉ số 'Interaction to Next Paint' (INP), thay thế FID từ tháng 3/2024, đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
INP là một chỉ số Core Web Vitals mới dùng để đánh giá độ trễ phản hồi của toàn bộ quá trình tương tác của người dùng trên trang thay vì chỉ tương tác đầu tiên. Kết luận Lý giải Khả năng phản hồi tổng thể của trang đối với tất cả các tương tác của người dùng.
Câu 25:Thẻ 'hreflang' được sử dụng nhằm mục đích gì trong SEO?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ hreflang giúp Google hiển thị đúng phiên bản ngôn ngữ của website cho người dùng tại các khu vực hoặc quốc gia tương ứng. Kết luận Lý giải Để báo cho Google biết ngôn ngữ và khu vực địa lý mục tiêu của một trang web.