Trắc nghiệm SEO Technical online có đáp án - Chương 5
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong kỹ thuật SEO, chỉ số Largest Contentful Paint (LCP) chủ yếu đo lường yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tài liệu từ Google Search Central, LCP đo lường thời gian từ khi trang bắt đầu tải cho đến khi phần tử văn bản hoặc hình ảnh lớn nhất được hiển thị đầy đủ. Kết luận Lý giải: Thời gian để phần tử nội dung lớn nhất hiển thị trong khung nhìn
Câu 2:Chỉ số Cumulative Layout Shift (CLS) trong Core Web Vitals đại diện cho thông số kỹ thuật nào?
💡 Lời giải chi tiết:
CLS đo lường tổng điểm của tất cả các thay đổi bố cục bất ngờ xảy ra trong suốt vòng đời của một trang web để đánh giá trải nghiệm người dùng. Kết luận Lý giải: Mức độ ổn định về mặt thị giác của các thành phần trên trang
Câu 3:Trong SEO Technical, việc sử dụng Server-Side Rendering (SSR) mang lại lợi ích chính nào so với Client-Side Rendering (CSR)?
💡 Lời giải chi tiết:
SSR giúp nội dung trang web được render sẵn trên máy chủ, giúp các công cụ tìm kiếm dễ dàng thu thập thông tin mà không cần thực thi JavaScript phức tạp. Kết luận Lý giải: Cho phép nội dung được lập chỉ mục nhanh chóng vì HTML đã sẵn có
Câu 4:Chỉ dẫn nào sau đây trong tệp robots.txt thường bị Googlebot bỏ qua?
💡 Lời giải chi tiết:
Googlebot không sử dụng lệnh Crawl-delay trong tệp robots.txt để điều chỉnh tần suất thu thập dữ liệu như một số công cụ tìm kiếm khác. Kết luận Lý giải: Crawl-delay
Câu 5:Giới hạn tối đa về số lượng URL cho một tệp Sơ đồ trang web (XML Sitemap) đơn lẻ theo tiêu chuẩn của Google là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Mỗi tệp Sitemap XML đơn lẻ không được vượt quá 50.000 URL và kích thước tệp không nén không được quá 50 MB. Kết luận Lý giải: 50.000 URL
Câu 6:Thuộc tính rel='canonical' được sử dụng với mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ canonical giúp công cụ tìm kiếm biết được đâu là phiên bản ưu tiên của một trang web khi có nhiều URL chứa nội dung tương tự nhau. Kết luận Lý giải: Xác định URL gốc để giải quyết vấn đề nội dung trùng lặp
Câu 7:Giá trị 'x-default' trong thẻ hreflang có vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính x-default được dùng để chỉ định trang web đích cho những người dùng có cài đặt ngôn ngữ không khớp với bất kỳ giá trị hreflang nào khác. Kết luận Lý giải: Chỉ định trang cho người dùng khi không tìm thấy ngôn ngữ phù hợp
Câu 8:Mã trạng thái HTTP 410 (Gone) khác với mã 404 (Not Found) như thế nào trong mắt Googlebot?
💡 Lời giải chi tiết:
Mã 410 thông báo rõ ràng cho công cụ tìm kiếm rằng tài nguyên đã bị xóa vĩnh viễn, giúp làm sạch chỉ mục nhanh hơn mã 404. Kết luận Lý giải: Mã 410 xác nhận trang bị xóa vĩnh viễn và không nên quay lại thu thập
Câu 9:Dynamic Rendering (Kết xuất động) là kỹ thuật SEO Technical phục vụ cho đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dynamic Rendering cung cấp nội dung HTML được render sẵn cho các bot tìm kiếm để tối ưu hóa việc lập chỉ mục nội dung JavaScript. Kết luận Lý giải: Phân phối HTML khác nhau giữa người dùng và các bot tìm kiếm
Câu 10:Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp nhất đến Ngân sách thu thập thông tin (Crawl Budget) của một website?
💡 Lời giải chi tiết:
Tốc độ máy chủ nhanh và ít lỗi kỹ thuật giúp Googlebot thu thập được nhiều trang hơn trong cùng một khoảng thời gian nhất định. Kết luận Lý giải: Tốc độ phản hồi của máy chủ và lỗi hệ thống
Câu 11:Chỉ số Interaction to Next Paint (INP) vừa được Google đưa vào thay thế cho chỉ số nào trong Core Web Vitals?
💡 Lời giải chi tiết:
Kể từ tháng 3 năm 2024, INP đã chính thức thay thế FID để đo lường khả năng phản hồi tương tác của trang web một cách toàn diện hơn. Kết luận Lý giải: FID (First Input Delay)
Câu 12:Khi thực hiện cấu trúc dữ liệu (Structured Data), việc sử dụng loại Schema 'Organization' có mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Schema Organization giúp công cụ tìm kiếm xác định các thực thể doanh nghiệp, biểu trưng và thông tin liên lạc chính thức để hiển thị trong Sơ đồ tri thức. Kết luận Lý giải: cung cấp thông tin chi tiết về doanh nghiệp như logo và liên hệ
Câu 13:Tại sao việc triển khai Lazy Loading cho hình ảnh cần được kiểm tra kỹ lưỡng về mặt Technical SEO?
💡 Lời giải chi tiết:
Nếu không được hỗ trợ bởi các trình duyệt hiện đại hoặc mã script phù hợp, nội dung tải lười có thể bị Googlebot bỏ qua nếu không xuất hiện trong DOM. Kết luận Lý giải: Vì bot có thể không thấy ảnh nếu nó không nằm trong vùng hiển thị
Câu 14:Lợi thế chính của giao thức HTTP/2 đối với SEO Technical là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
HTTP/2 cho phép đa luồng (multiplexing), giúp trình duyệt tải nhiều tài nguyên cùng lúc, từ đó cải thiện đáng kể tốc độ tải trang. Kết luận Lý giải: Khả năng gửi nhiều yêu cầu dữ liệu đồng thời trên một kết nối duy nhất
Câu 15:Hiện nay, Google xử lý các thuộc tính rel='next' và rel='prev' trong phân trang như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Google đã thông báo vào năm 2019 rằng họ không còn sử dụng rel='next/prev' để hiểu các mối quan hệ phân trang nữa. Kết luận Lý giải: Đã ngừng sử dụng chúng như một tín hiệu lập chỉ mục từ lâu
Câu 16:Thuật ngữ 'Hydration' trong JavaScript SEO đề cập đến quá trình nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hydration là quá trình mà JavaScript ở phía trình duyệt nhận quyền kiểm soát và thêm các sự kiện tương tác vào cấu trúc HTML đã được render sẵn. Kết luận Lý giải: JavaScript máy khách kích hoạt tính tương tác cho HTML tĩnh từ máy chủ
Câu 17:Trong SEO cho thiết bị di động, 'Intrusive Interstitials' gây ảnh hưởng tiêu cực như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các quảng cáo xen kẽ gây cản trở trải nghiệm người dùng trên di động là một yếu tố đánh giá tiêu cực trong thuật toán xếp hạng của Google. Kết luận Lý giải: Làm gián đoạn truy cập nội dung và có thể bị Google giảm thứ hạng
Câu 18:Chỉ dẫn 'noarchive' trong thẻ meta robots có tác dụng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ dẫn noarchive thông báo cho các công cụ tìm kiếm không được lưu trữ hoặc hiển thị phiên bản bộ nhớ đệm của trang web. Kết luận Lý giải: Ngăn Google hiển thị liên kết Lưu bộ nhớ đệm (Cached) cho trang
Câu 19:Việc bật nén Gzip trên máy chủ có lợi ích kỹ thuật gì cho SEO?
💡 Lời giải chi tiết:
Nén Gzip giúp giảm thiểu dung lượng của các tệp dựa trên văn bản, từ đó giúp trình duyệt tải trang nhanh hơn và tối ưu điểm hiệu năng. Kết luận Lý giải: Giảm kích thước tệp dữ liệu truyền tải để tăng tốc độ tải trang
Câu 20:Mạng phân phối nội dung (CDN) giúp ích gì cho SEO Technical?
💡 Lời giải chi tiết:
CDN lưu trữ bản sao của website tại nhiều vị trí địa lý khác nhau để rút ngắn khoảng cách truyền tải dữ liệu đến người dùng. Kết luận Lý giải: Giảm độ trễ bằng cách phục vụ nội dung từ máy chủ gần người dùng nhất
Câu 21:Lược đồ BreadcrumbList (Schema Breadcrumb) chủ yếu giúp cải thiện điều gì trên SERP?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc dữ liệu Breadcrumb giúp công cụ tìm kiếm hiểu và hiển thị vị trí trang web trong sơ đồ phân cấp trực quan ngay trên kết quả tìm kiếm. Kết luận Lý giải: Hiển thị đường dẫn cấu trúc phân cấp của trang web
Câu 22:Tại sao việc phân tích tệp nhật ký máy chủ (Log File Analysis) lại quan trọng trong SEO Technical?
💡 Lời giải chi tiết:
Tệp nhật ký ghi lại mọi yêu cầu từ Googlebot, cho phép SEOer xác định chính xác các khu vực mà bot đang ưu tiên hoặc gặp lỗi. Kết luận Lý giải: Cung cấp dữ liệu thực tế về tần suất và hành vi thu thập của bot
Câu 23:Trong quy trình lập chỉ mục nội dung JavaScript, sự khác biệt giữa 'Fetching' và 'Rendering' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Googlebot trước tiên sẽ tải (fetch) mã HTML thô và sau đó mới đưa vào hàng đợi để thực thi (render) JavaScript nhằm thấy được nội dung đầy đủ. Kết luận Lý giải: Fetching là tải mã nguồn, còn Rendering là thực thi mã để hiển thị
Câu 24:Chỉ dẫn rel='preconnect' được sử dụng nhằm mục đích kỹ thuật nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ preconnect yêu cầu trình duyệt bắt đầu thiết lập các kết nối (DNS, TCP, TLS) với một tên miền khác trước khi có yêu cầu chính thức để giảm độ trễ. Kết luận Lý giải: Thiết lập kết nối sớm với các nguồn tài nguyên quan trọng của bên thứ ba
Câu 25:Công cụ tìm kiếm thường xử lý các phần sau dấu thăng (#) trong URL (Fragment Identifier) như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn web, phần định danh sau dấu thăng thường chỉ dùng để điều hướng nội bộ trên một trang và thường bị bot bỏ qua khi lập chỉ mục URL. Kết luận Lý giải: Thường bỏ qua và coi toàn bộ URL đó là cùng một trang gốc