Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (SEO) - Bộ 14

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (SEO) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (SEO) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong giao tiếp HSK 1, khi một người nói '谢谢你' (Xièxie nǐ), câu trả lời lịch sự và phổ biến nhất để đáp lại là gì?

Câu 2: Khi bạn vô tình làm phiền ai đó và nói '对不起' (Duìbuqǐ), đối phương sẽ thường đáp lại bằng cụm từ giao tiếp nào dưới đây?

Câu 3: Để hỏi tên của một người bạn mới gặp bằng tiếng Trung một cách tự nhiên nhất ở trình độ HSK 1, bạn dùng câu hỏi nào?

Câu 4: Khi muốn hỏi tuổi của một bạn nhỏ hoặc hỏi tuổi một cách thân mật trong giao tiếp HSK 1, chúng ta sử dụng cấu trúc nào?

Câu 5: Trong lần đầu gặp gỡ đối tác hoặc bạn bè, câu '认识你很高兴' (Rènshi nǐ hěn gāoxìng) mang ý nghĩa giao tiếp nào sau đây?

Câu 6: Để hỏi về cách thức thực hiện một hành động cụ thể, ví dụ như cách viết một chữ Hán, từ nghi vấn nào được dùng trong HSK 1?

Câu 7: Khi muốn hỏi ý kiến hoặc nhận xét của đối phương về thời tiết, một món ăn hay một đề xuất nào đó, bạn dùng từ nào?

Câu 8: Khi vào cửa hàng mua hoa quả hoặc quần áo và muốn hỏi giá tiền của sản phẩm đó, câu hỏi chuẩn HSK 1 nào dưới đây là phù hợp nhất?

Câu 9: Điểm khác biệt cốt lõi trong giao tiếp HSK 1 khi dùng '几' (jǐ) và '多少' (duōshao) để hỏi số lượng là gì?

Câu 10: Khi muốn hỏi một người ngoại quốc xem họ là người nước nào trong bối cảnh giao tiếp lịch sự HSK 1, câu hỏi nào là chính xác?

Câu 11: Bạn muốn hỏi đồng nghiệp xem họ đang đi đâu, câu hỏi nào sử dụng đúng từ nghi vấn chỉ nơi chốn ở trình độ HSK 1?

Câu 12: Để hẹn giờ gặp mặt hoặc hỏi đối phương khi nào họ đến trường, từ nghi vấn chỉ thời gian nào sau đây được dùng trong HSK 1?

Câu 13: Khi thấy một người lạ đi vào văn phòng và bạn muốn hỏi 'Anh ấy là ai?', câu tiếng Trung chuẩn HSK 1 nào sau đây là đúng?

Câu 14: Trong văn hóa giao tiếp qua điện thoại của người Trung Quốc, từ nào thường được dùng đầu tiên khi nhấc máy để chào hỏi tương tự như 'Alo' trong tiếng Việt?

Câu 15: Khi muốn khen ngợi trang phục của đồng nghiệp hoặc diện mạo của một cô gái rất đẹp trong giao tiếp HSK 1, từ nào là phù hợp nhất?

Câu 16: Để bày tỏ sở thích của bản thân với việc học tiếng Trung hoặc một hoạt động nào đó trong HSK 1, động từ tâm lý nào được sử dụng?

Câu 17: Trong giao tiếp công việc và đời sống HSK 1, từ nào chỉ nghề nghiệp của người làm việc tại bệnh viện ('医院') để khám chữa bệnh cho mọi người?

Câu 18: Khi đi siêu thị mua trái cây, từ vựng HSK 1 nào chỉ loại quả phổ biến màu đỏ hoặc xanh, có vị ngọt giòn, rất tốt cho sức khỏe?

Câu 19: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu giao tiếp sau: '我想去___买一些衣服' (Wǒ xiǎng qù ___ mǎi yīxiē yīfu)

Câu 20: Để hỏi xem hôm nay là thứ mấy trong tuần ở trình độ HSK 1, chúng ta sử dụng câu hỏi nào dưới đây?

Câu 21: Trong giao tiếp mua bán thực tế tại Trung Quốc, đơn vị tiền tệ thường dùng trong văn nói (khẩu ngữ) tương ứng với 'Yuan' (元) trong văn viết là gì?

Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành sở thích cá nhân: '他不喜欢看电视,他喜欢在房间里___' (Tā bù xǐhuan kàn diànshì, tā xǐhuan zài fángjiān lǐ ___)

Câu 23: Khi thời tiết mùa đông xuống dưới 5 độ C và bạn cảm thấy cần phải mặc thêm áo ấm, tính từ chỉ cảm giác thời tiết nào dưới đây được sử dụng?

Câu 24: Khi giao tiếp với bạn bè quốc tế về ngôn ngữ đang học, từ nào dưới đây chỉ 'tiếng Trung/tiếng Hoa' trong chương trình HSK 1?

Câu 25: Để thể hiện sự lịch sự khi mời khách vào nhà hoặc mời uống trà trong giao tiếp HSK 1, bạn nên dùng từ nào đứng trước động từ?