Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 4 (Marketing) - Bộ 1

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 4 (Marketing) - Bộ 1

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 4 (Marketing) - Bộ 1 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Trung giao tiếp Marketing, từ nào dùng để chỉ 'thị trường' trong câu 'Chúng ta cần khảo sát thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới'?

Câu 2: Khi nói về việc 'quảng cáo' một sản phẩm trên mạng xã hội, từ HSK 4 nào dưới đây được sử dụng chính xác nhất?

Câu 3: Từ HSK 4 nào dùng để chỉ 'khách hàng' hoặc 'người mua hàng' trong các chiến dịch marketing?

Câu 4: Điền từ HSK 4 phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu marketing sau: '为了___这款新手机,我们决定举办一次线上活动' (Để quảng bá chiếc điện thoại mới này, chúng tôi quyết định tổ chức một hoạt động trực tuyến).

Câu 5: Trong thị trường khốc liệt, các doanh nghiệp luôn phải đối mặt với sự 'cạnh tranh'. Từ HSK 4 nào thể hiện nghĩa này?

Câu 6: Để đánh giá hiệu quả kinh doanh, bộ phận marketing thường theo dõi sát sao 'doanh số bán hàng'. Từ HSK 4 nào gần nghĩa nhất với hành vi 'bán hàng/tiêu thụ'?

Câu 7: Điền từ phù hợp vào vị trí trống: '市场营销部门正在制定明年的宣传___' (Bộ phận marketing đang xây dựng kế hoạch tuyên truyền cho năm tới).

Câu 8: Khi muốn thu hút người tiêu dùng nhạy cảm về giá, doanh nghiệp thường chọn cách 'hạ thấp' giá bán. Từ HSK 4 nào chỉ hành động này?

Câu 9: Từ HSK 4 nào thể hiện nghĩa 'thu hút' trong câu: 'Chiến dịch quảng cáo này đã thu hút được rất nhiều người tiêu dùng trẻ tuổi'?

Câu 10: Trước khi định giá sản phẩm, chúng ta cần tiến hành 'điều tra' khảo sát ý kiến người tiêu dùng. Từ HSK 4 nào chỉ hành động này?

Câu 11: Để thực hiện một chiến dịch marketing tốt, nhân viên cần có nhiều 'kinh nghiệm'. Từ HSK 4 nào thể hiện từ này?

Câu 12: Từ HSK 4 nào chỉ sự 'ảnh hưởng' trong câu: 'Sự tăng trưởng của thương mại điện tử đã ảnh hưởng lớn đến phương thức mua sắm truyền thống'?

Câu 13: Trong marketing lâu dài, doanh nghiệp cần 'tích lũy' lượng khách hàng trung thành. Từ HSK 4 nào có nghĩa là 'tích lũy'?

Câu 14: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '非常感谢各位顾客多年来对我们品牌的大力___' (Rất cảm ơn sự ủng hộ mạnh mẽ của quý khách hàng dành cho thương hiệu chúng tôi trong nhiều năm qua).

Câu 15: Bộ phận chăm sóc khách hàng cần tích cực 'giao lưu, trao đổi' với người tiêu dùng để hiểu rõ nhu cầu của họ. Từ HSK 4 nào mang nghĩa này?

Câu 16: Để giữ chân khách hàng, doanh nghiệp phải 'đảm bảo' chất lượng sản phẩm là tốt nhất. Từ HSK 4 nào thể hiện nghĩa này?

Câu 17: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: '我们向顾客___最优质的售后服务' (Chúng tôi cung cấp dịch vụ sau bán hàng chất lượng nhất cho khách hàng).

Câu 18: Các 'hoạt động' khuyến mãi cuối năm của siêu thị thường thu hút rất đông người mua. Từ HSK 4 nào chỉ 'hoạt động'?

Câu 19: Khi một sản phẩm mới ra mắt và 'được chào đón/yêu thích' bởi thị trường, người ta dùng cụm từ HSK 4 nào?

Câu 20: Để đánh giá xem quảng cáo có tốt hay không, người ta phải đo lường 'hiệu quả' của nó. Từ HSK 4 nào chỉ 'hiệu quả'?

Câu 21: Sau khi sử dụng sản phẩm, khách hàng thường phản hồi 'ý kiến' hoặc đánh giá của họ. Từ HSK 4 nào chỉ 'ý kiến/góp ý'?

Câu 22: Nhằm tối ưu hóa lợi nhuận, doanh nghiệp cần 'giảm bớt' những khoản chi phí tiếp thị không hiệu quả. Từ HSK 4 nào chỉ sự 'giảm bớt'?

Câu 23: Buổi họp chiều nay, chúng ta sẽ 'thảo luận' về chiến lược định giá sản phẩm mới. Từ HSK 4 nào chỉ sự 'thảo luận'?

Câu 24: Từ HSK 4 nào thể hiện sự 'thành công' trong câu: 'Chiến dịch ra mắt sản phẩm lần này vô cùng thành công'?

Câu 25: Quảng cáo sáng tạo có thể tác động trực tiếp giúp khách hàng đưa ra 'quyết định' mua sắm. Từ HSK 4 nào chỉ 'quyết định'?