Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 4 (Marketing) - Bộ 8

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 4 (Marketing) - Bộ 8

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 4 (Marketing) - Bộ 8 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Để thực hiện một chiến dịch quảng cáo hiệu quả, chúng ta cần tích lũy kinh nghiệm từ các dự án trước. Từ HSK 4 nào phù hợp điền vào chỗ trống trong câu: '要想做好这次广告宣传,我们必须多____过去的成功经验。'

Câu 2: Khi giới thiệu sản phẩm mới, nhân viên tiếp thị cần làm nổi bật đặc điểm của sản phẩm để thu hút người mua. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'đặc điểm' phù hợp nhất cho câu: '在推介新产品时,营销人员必须突出产品的____。'

Câu 3: Một chương trình khuyến mãi tốt có thể thu hút được nhiều khách hàng tiềm năng. Từ HSK 4 nào phù hợp điền vào chỗ trống: '一个好的促销活动能够____更多潜在的消费者。'

Câu 4: Trong giao tiếp với đối tác quảng cáo, chúng ta cần bàn bạc kỹ lưỡng về phương án hợp tác. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'thương lượng, bàn bạc' phù hợp nhất: '关于这次的广告方案,我们需要和代理公司好好____一下。'

Câu 5: Chất lượng sản phẩm tốt là nền tảng để đảm bảo lòng tin của khách hàng. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'đảm bảo, bảo hành' phù hợp nhất cho câu: '只有高品质的产品,才能____消费者的权益并赢得信任。'

Câu 6: Doanh nghiệp muốn tối ưu hóa lợi nhuận cần tìm cách giảm chi phí tiếp thị xuống mức hợp lý. Từ HSK 4 nào phù hợp điền vào chỗ trống: '企业要想实现利润最大化,就需要想办法____营销成本。'

Câu 7: Khi nhận được phản hồi không hài lòng từ khách hàng, chúng ta phải lắng nghe ý kiến của họ một cách chân thành. Từ HSK 4 nào có nghĩa là 'ý kiến' phù hợp nhất: '当收到客户不满意反馈时,我们应该认真听取他们的____。'

Câu 8: Doanh số bán hàng tháng này đã tăng hai mươi phần trăm so với tháng trước nhờ chiến dịch KOLs thành công. Từ HSK 4 nào chỉ phần trăm phù hợp nhất: '由于成功的网红营销,我们本月的销售额比上个月增长了____之二十。'

Câu 9: Để quảng bá thương hiệu hiệu quả, chúng ta phải chủ động liên hệ với các khách hàng thân thiết. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'liên hệ, liên lạc' phù hợp nhất: '为了做好品牌推广,我们要主动与老客户保持____。'

Câu 10: Trước khi tung sản phẩm ra thị trường, bộ phận marketing cần đặt ra các tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'tiêu chuẩn' phù hợp nhất: '在产品上市前,市场部必须制定严格的检测____。'

Câu 11: Nội dung quảng cáo trên mạng xã hội hiện nay cần bám sát những xu hướng đang thịnh hành trong giới trẻ. Từ HSK 4 nào phù hợp điền vào chỗ trống: '社交媒体上的广告内容必须紧跟当前在年轻人中____的趋势。'

Câu 12: Chúng tôi cần cân nhắc kỹ lưỡng về ngân sách quảng cáo của quý tới trước khi trình lên giám đốc. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'cân nhắc, suy nghĩ' phù hợp nhất: '在向上级汇报之前,我们需要仔细____下个季度的广告预算。'

Câu 13: Để tăng tính thuyết phục khi quảng cáo, sản phẩm phải chứng minh được các ưu điểm vượt trội so với đối thủ cạnh tranh. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'ưu điểm, điểm mạnh' phù hợp nhất: '开提高广告的说服力,我们需要展示产品相比竞争对手的____。'

Câu 14: Trong một thị trường đầy cạnh tranh, nếu thương hiệu không đổi mới thì sẽ nhanh chóng bị đào thải. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'cạnh tranh' phù hợp nhất: '在这个充满____的市场中,品牌如果不创新就会很快被淘汰。'

Câu 15: Trưởng phòng marketing đưa ra một đề xuất rất hay về việc tổ chức sự kiện trực tuyến vào cuối năm. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'đề xuất, kiến nghị' phù hợp nhất: '市场部经理针对年底的线上活动提出了一个非常好的____。'

Câu 16: Hiệu quả thực tế của chiến dịch quảng cáo lần này tốt hơn nhiều so với dự kiến của chúng tôi. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'thực tế' phù hợp để điền vào câu: '这次广告宣传的____效果比我们预期的要好得多。'

Câu 17: Thái độ phục vụ của nhân viên bán hàng ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu trong mắt khách hàng. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'thái độ' phù hợp nhất: '我们的售货员在面对顾客时,必须保持热情专业的____。'

Câu 18: Trước khi ký kết hợp đồng quảng cáo chính thức, hai bên cần xác nhận kỹ các điều khoản hợp tác. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'hợp đồng' phù hợp nhất: '在正式签署广告推广____之前,双方需要确认所有的条款。'

Câu 19: Để thu hút lượng truy cập, trang web bán hàng cần cung cấp những thông tin khuyến mãi hữu ích và cập nhật liên tục. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'cung cấp' phù hợp nhất: '为了吸引流量,购物网站必须向用户____有价值的优惠信息。'

Câu 20: Kết quả kinh doanh cho thấy chi phí tiếp thị được tối ưu giúp lợi nhuận ròng tăng đáng kể. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'tăng lên, gia tăng' phù hợp nhất: '销售数据显示,由于有效的成本控制,我们本季度的净利润明显____了。'

Câu 21: Sau khi thảo luận nhóm, giám đốc đã đưa ra quyết định cuối cùng về việc chọn đại sứ thương hiệu mới. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'quyết định' phù hợp nhất: '经过团队讨论,总经理最终做出了关于选择新代言人的____。'

Câu 22: Nhãn hàng cam kết nếu sản phẩm không đạt chuẩn kiểm định chất lượng, khách hàng sẽ được hoàn tiền toàn bộ. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'đủ tiêu chuẩn, đạt chuẩn' phù hợp nhất: '如果消费者购买的产品不____,我们承诺全额退款。'

Câu 23: Chúng tôi cần tuyển dụng thêm một nhân viên marketing có kinh nghiệm chạy quảng cáo mạng xã hội. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'tuyển dụng' phù hợp nhất: '为了扩大推广团队,我们公司正在社交平台上____有经验的市场专员。'

Câu 24: Khi viết bài quảng cáo bán hàng, việc lập kế hoạch cụ thể giúp đội ngũ có định hướng rõ ràng. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'kế hoạch, dự định' phù hợp nhất: '在制定销售方案时,我们需要设定一个清晰、可量化的目标____。'

Câu 25: Nhờ có sự ủng hộ nhiệt tình từ những khách hàng trung thành, thương hiệu của chúng tôi đã vượt qua giai đoạn khó khăn. Từ HSK 4 nào mang nghĩa 'ủng hộ, hỗ trợ' phù hợp nhất: '正是因为有广大忠实客户的大力____,我们的品牌才得以渡过难关。'