Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 5 (Marketing) - Bộ 14

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 5 (Marketing) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 5 (Marketing) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một chiến dịch marketing, việc xác định rõ '目标用户' giúp doanh nghiệp thực hiện hành động nào?

Câu 2: Từ vựng HSK 5 nào thể hiện mức độ nhận biết của công chúng đối với một thương hiệu?

Câu 3: Khi nói về vị trí độc đáo của sản phẩm trong tâm trí khách hàng so với đối thủ, marketing dùng thuật ngữ nào?

Câu 4: Để cải thiện chất lượng dịch vụ sau bán hàng, bộ phận chăm sóc khách hàng cần thu thập '反馈'. Từ này nghĩa là gì?

Câu 5: Một doanh nghiệp muốn nổi bật trên thị trường cần xây dựng '核心优势'. Thuật ngữ này chỉ điều gì?

Câu 6: Thuật ngữ '营销策略' được dịch sang tiếng Việt có ý nghĩa là gì?

Câu 7: Trước khi triển khai chiến dịch quảng cáo, giám đốc marketing cần phê duyệt '营销预算'. Nghĩa của cụm từ này là gì?

Câu 8: Chỉ số nào đo lường tỷ lệ phần trăm doanh số của một doanh nghiệp so với tổng doanh số của toàn thị trường?

Câu 9: Từ nào sau đây thường được dùng để chỉ hoạt động quảng bá, mở rộng phạm vi ảnh hưởng của sản phẩm mới ra thị trường?

Câu 10: Doanh nghiệp phân phối sản phẩm qua các đại lý bán lẻ và sàn thương mại điện tử được gọi là đa dạng hóa '营销渠道'. Từ này nghĩa là gì?

Câu 11: Để thiết kế một sản phẩm thành công, phòng R và D cùng phòng Marketing phải phối hợp nghiên cứu kỹ '消费需求'. Từ này nghĩa là gì?

Câu 12: Người chịu trách nhiệm lên ý tưởng, kịch bản và thiết lập các bước thực hiện cho một sự kiện ra mắt sản phẩm được gọi là gì?

Câu 13: Thiết kế giao diện ứng dụng di động dễ sử dụng là nhằm tối ưu hóa '用户体验'. Cụm từ này có nghĩa là gì?

Câu 14: Trong phân tích SWOT, việc đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của '竞争对手' giúp doanh nghiệp thực hiện điều gì?

Câu 15: Khi xảy ra khủng hoảng thương hiệu, bộ phận nào chịu trách nhiệm giao tiếp với truyền thông để xoa dịu dư luận?

Câu 16: Trong kỷ nguyên số, việc thực hiện '数据分析' giúp các nhà làm marketing đạt được lợi ích gì?

Câu 17: Các chương trình như mua một tặng một, giảm giá vào dịp lễ được gọi chung là gì trong tiếp thị tiếng Trung?

Câu 18: Việc đăng bài quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội như Douyin, WeChat được gọi là hình thức marketing qua loại hình nào?

Câu 19: Khách hàng thường ưa chuộng những sản phẩm có '性价比' cao. Thuật ngữ này có ý nghĩa thực tế là gì?

Câu 20: Những người có mối quan tâm đến sản phẩm nhưng chưa thực hiện hành vi mua hàng được gọi là gì trong tiếng Trung?

Câu 21: Làm thế nào để đánh giá một chiến dịch quảng cáo có đạt được '广告效果' mong đợi hay không?

Câu 22: Trong marketing online, tỷ lệ người dùng thực hiện một hành vi mong muốn trên tổng số người truy cập được gọi là gì?

Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu giao tiếp tiếp thị sau: '我们的新产品旨在________消费者的多元化需求。'

Câu 24: Việc doanh nghiệp tích cực tham gia các hoạt động từ thiện đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao điều gì?

Câu 25: Khách hàng tự nguyện chia sẻ trải nghiệm tốt về sản phẩm tạo nên hiệu ứng lan truyền tự nhiên, marketing gọi đây là gì?