Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 6 (Marketing) - Bộ 12

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 6 (Marketing) - Bộ 12

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 6 (Marketing) - Bộ 12 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Trung giao tiếp Marketing, từ nào biểu thị hành vi kiểm soát hoàn toàn việc cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường?

Câu 2: Hành vi quảng cáo không đúng sự thật, phóng đại công dụng sản phẩm nhằm lừa dối người tiêu dùng trong tiếng Trung Marketing được gọi là gì?

Câu 3: Khi phân tích báo cáo tài chính của một thương hiệu, tỷ lệ phần trăm doanh số của thương hiệu đó so với toàn bộ thị trường được gọi là gì?

Câu 4: Điền từ HSK 6 thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu Marketing sau: '这款新上市的智能手机凭借极高的性价比,在市场上非常___' (Mẫu smartphone mới ra mắt này nhờ hiệu năng trên giá thành cực cao nên bán rất chạy trên thị trường).

Câu 5: Hoạt động kích thích mua sắm trong ngắn hạn như giảm giá, tặng quà, bốc thăm trúng thưởng được gọi chung trong tiếng Trung Marketing là gì?

Câu 6: Thuật ngữ '潜在客户' (qiánzài kèhù) trong phễu bán hàng (sales funnel) dùng để chỉ nhóm đối tượng nào?

Câu 7: Cụm từ nào sau đây thường được dùng phổ biến nhất trong tiếng Trung để diễn đạt ý 'thiết lập và xây dựng một hình ảnh thương hiệu tích cực'?

Câu 8: Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch marketing dựa trên tỷ lệ lợi nhuận thu về so với chi phí bỏ ra, người ta dùng từ HSK 6 nào sau đây?

Câu 9: Bản kế hoạch chi tiết, có hệ thống nhằm quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ từ khâu nghiên cứu đến thực thi được gọi là gì trong tiếng Trung?

Câu 10: Một chiến dịch quảng cáo tập trung chính xác vào nhu cầu của một nhóm đối tượng khách hàng cụ thể được nhận xét là có tính chất gì?

Câu 11: Từ HSK 6 nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: '为了让更多人知道我们的新App,我们需要在各大社交平台上进行大幅度的___' (Để nhiều người biết đến ứng dụng mới của chúng ta, chúng ta cần tiến hành ___ mạnh mẽ trên các nền tảng mạng xã hội).

Câu 12: Trong mô hình Marketing Mix 4P, chữ 'Place' (Phân phối) liên quan trực tiếp đến khái niệm nào sau đây trong tiếng Trung?

Câu 13: Khi lên kế hoạch phân bổ nguồn lực tài chính cho các hoạt động tiếp thị trong năm tới, giám đốc Marketing cần trình duyệt bản kế hoạch nào?

Câu 14: Cụm từ nào phản ánh việc một chiến dịch Marketing bắt đầu mang lại kết quả kinh doanh rõ rệt sau một thời gian thực thi?

Câu 15: Việc thu thập các ý kiến đóng góp, đánh giá của người tiêu dùng sau khi họ sử dụng thử sản phẩm mới được gọi là gì?

Câu 16: Đâu là mục tiêu hàng đầu của doanh nghiệp khi tung sản phẩm giá rẻ để nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần từ tay các đối thủ cạnh tranh?

Câu 17: Khi cung vượt quá cầu và lượng khách hàng mới không còn tăng trưởng nữa, thị trường đó được gọi là gì trong tiếng Trung?

Câu 18: Dưới áp lực của sự đổi mới công nghệ, các dòng sản phẩm cũ kỹ, không đáp ứng được thị hiếu khách hàng sẽ phải đối mặt với nguy cơ gì?

Câu 19: Để quyết định có nên đầu tư vào một thị trường mới hay không, bước đi đầu tiên vô cùng quan trọng của bộ phận chiến lược là tiến hành việc gì?

Câu 20: Việc một hãng xe hơi điều chỉnh giảm giá bán, tăng thời hạn bảo hành và tặng kèm bảo hiểm thân vỏ là đang áp dụng loại '___' nào?

Câu 21: Chỉ số đo lường mức độ gắn bó, tin tưởng và sẵn sàng mua lại sản phẩm của một thương hiệu từ khách hàng được gọi là gì?

Câu 22: Chiến lược tạo ra điểm độc đáo, khác biệt của sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh nhằm tránh cuộc chiến về giá được gọi là gì?

Câu 23: Khi một thương hiệu mới xuất hiện, mục tiêu ban đầu của họ thường là tăng độ phủ sóng để nhiều người tiêu dùng biết đến sự tồn tại của họ. Thuật ngữ này là gì?

Câu 24: Việc chia thị trường rộng lớn thành nhiều nhóm khách hàng nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí địa lý, nhân khẩu học hoặc hành vi được gọi là gì?

Câu 25: Việc xác định một vị trí độc đáo, rõ ràng trong tâm trí khách hàng mục tiêu của sản phẩm so với đối thủ được gọi là gì?