Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N2 (SEO) - Bộ 6

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N2 (SEO) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N2 (SEO) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một buổi họp về chiến lược SEO, khi muốn nói về việc 'làm sáng tỏ nguyên nhân' của sự sụt giảm thứ hạng một cách triệt để, từ nào sau đây là phù hợp nhất?

Câu 2: Khi trao đổi với khách hàng về việc nội dung bài viết đã 'bao phủ toàn bộ' các từ khóa liên quan, bạn nên dùng từ N2 nào?

Câu 3: Trong báo cáo phân tích người dùng, từ nào dùng để chỉ 'lối đi' hay 'hành vi di chuyển' của khách hàng trên website?

Câu 4: Khi viết email đề xuất dịch vụ SEO cho đối tác, để gọi công ty mình một cách khiêm nhường, bạn sử dụng từ nào?

Câu 5: Thuật ngữ nào sau đây chỉ việc 'phát tán' thông tin bài viết lên các mạng xã hội để thu hút backlink?

Câu 6: Để diễn tả việc 'nắm bắt' chính xác số lượng dữ liệu truy cập hàng tháng, từ nào sau đây mang sắc thái chuyên nghiệp?

Câu 7: Khi nói về việc những thay đổi về nội dung đã được 'phản ánh' lên kết quả tìm kiếm của Google, bạn dùng từ nào?

Câu 8: Trong phân tích thị trường SEO, từ nào dùng để chỉ 'các công ty đối thủ' đang cạnh tranh cùng từ khóa?

Câu 9: Khi muốn nói về việc 'xây dựng' một hệ thống liên kết nội bộ vững chắc cho website, từ nào là phù hợp?

Câu 10: Nếu một từ khóa không mang lại chuyển đổi, chúng ta nói rằng việc đầu tư vào nó là không 'thỏa đáng'. Từ nào sau đây đúng?

Câu 11: Thuật ngữ 'browsing' (xem trang web) được dịch sang từ vựng N2 nào thường gặp trong báo cáo?

Câu 12: Để phân tích sâu số lượng 'traffic' tăng giảm theo thời gian, chuyên gia SEO thường dùng từ nào?

Câu 13: Khi kiểm tra danh sách URL, nếu một link 'tương ứng' với điều kiện lọc, bạn dùng từ nào?

Câu 14: Việc đẩy mạnh các hoạt động quảng cáo để 'thu hút' thêm người dùng mới được gọi là gì?

Câu 15: Trước khi thay đổi cấu trúc URL, chúng ta cần phải 'xem xét' kỹ lưỡng các tác động đến SEO. Từ nào là đúng?

Câu 16: Việc cập nhật thuật toán của Google đòi hỏi người làm SEO phải hành động một cách 'thận trọng'. Từ nào phù hợp?

Câu 17: Để tối ưu hóa ngân sách quảng cáo đạt 'hiệu suất' cao nhất, từ nào sau đây được sử dụng?

Câu 18: Chiến dịch SEO này nhằm mục đích 'thúc đẩy' doanh số bán hàng vào cuối năm. Từ 'thúc đẩy' là từ nào?

Câu 19: Khi muốn nói về việc 'hợp tác/liên kết' giữa bộ phận nội dung và bộ phận kỹ thuật, bạn dùng từ nào?

Câu 20: Để đảm bảo dự án SEO hoàn thành đúng tiến độ, việc 'thực thi' các nhiệm vụ hàng ngày là rất quan trọng.

Câu 21: Trong SEO, việc 'tích lũy' các backlink chất lượng theo thời gian sẽ giúp tăng uy tín website. Từ 'tích lũy' là gì?

Câu 22: Khi phân tích từ khóa, chúng ta cần chú ý đến 'xu hướng' tìm kiếm của người dùng trong mùa dịch.

Câu 23: Website cần được 'cập nhật' thông tin thường xuyên để duy trì thứ hạng tốt. Từ 'cập nhật' là từ nào?

Câu 24: Từ nào sau đây dùng để chỉ việc 'đăng tải' một bài viết quảng cáo lên một trang tin tức lớn?

Câu 25: Nếu nội dung bài viết còn thiếu, chúng ta cần 'bổ sung' thêm các thông tin hữu ích cho người dùng.