Trắc nghiệm Từ vựng HSK 1 (SEO) - Bộ 6

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 1 (SEO) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 1 (SEO) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Trung HSK 1, khi lần đầu gặp gỡ ai đó và muốn bày tỏ 'Rất vui được làm quen với bạn', chúng ta sử dụng động từ nào?

Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu hỏi tuổi của một đứa trẻ dưới 10 tuổi: '你女儿今年___岁了?'

Câu 3: Khi nghe điện thoại, người Trung Quốc thường dùng từ nào dưới đây làm từ thưa gửi đầu tiên?

Câu 4: Điền động từ năng nguyện thích hợp vào chỗ trống để chỉ khả năng có được nhờ học tập: '我会英语, 我___写汉字。' (Tôi biết tiếng Anh, tôi... viết chữ Hán.)

Câu 5: Lượng từ nào sau đây là phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu: '我想买这___衣服。' (Tôi muốn mua bộ quần áo này.)

Câu 6: Khi ai đó nói '谢谢你!' (Cảm ơn bạn!), câu trả lời lịch sự và chuẩn mực nhất theo chương trình HSK 1 là gì?

Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '他中午去___买东西了。' (Buổi trưa anh ấy đi... mua đồ rồi.)

Câu 8: Trong câu '桌子上有一个___。' (Trên bàn có một cái...), từ nào sau đây điền vào chỗ trống là hợp lý nhất về mặt ý nghĩa và lượng từ '个'?

Câu 9: Cặp từ trái nghĩa nào sau đây chỉ phương hướng vị trí trong chương trình HSK 1?

Câu 10: Để hỏi về thời tiết hôm nay như thế nào, câu hỏi chuẩn HSK 1 là gì?

Câu 11: Đâu là từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '王老师去医院看___了。' (Thầy Vương đi bệnh viện khám...)

Câu 12: Khi muốn xin lỗi ai đó một cách lịch sự, người Trung Quốc nói '对不起' (duìbuqǐ). Người kia sẽ phản hồi lại như thế nào?

Câu 13: Từ '点' (diǎn) trong câu '现在三点了。' đóng vai trò là gì?

Câu 14: Lượng từ nào dùng để đếm số cuốn sách, cuốn vở trong tiếng Trung HSK 1?

Câu 15: Hãy chọn động từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: '他很喜欢___电影。' (Anh ấy rất thích... phim.)

Câu 16: Từ '怎么样' (zěnmeyàng) thường được đặt ở vị trí nào trong câu hỏi?

Câu 17: Trong các từ sau, từ nào dùng để diễn tả phương tiện giao thông hoặc hành động ngồi/đi xe: '我们___出租车去学校吧。'

Câu 18: Từ '一些' (yìxiē) trong câu '我想买一些苹果。' có nghĩa là gì?

Câu 19: Khi muốn hỏi giá cả của một món đồ nào đó trong cửa hàng, ta dùng cấu trúc nào?

Câu 20: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '外面下雨了, 你路上___慢点。' (Bên ngoài mưa rồi, đi đường... chậm chút nhé.)

Câu 21: Từ '桌子' (zhuōzi) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Câu 22: Từ nào dưới đây biểu thị trạng thái thời tiết 'lạnh' trong HSK 1?

Câu 23: Đâu là từ thích hợp để chỉ thời gian 'hôm qua' trong tiếng Trung?

Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '我下午三点去___买一本书。' (Ba giờ chiều tôi đi... mua một cuốn sách.)

Câu 25: Điền từ chỉ vị trí thích hợp vào chỗ trống: '电脑在桌子___。' (Máy tính ở... bàn.)