Trắc nghiệm Từ vựng HSK 4 (Marketing) - Bộ 15

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 4 (Marketing) - Bộ 15

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 4 (Marketing) - Bộ 15 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong marketing, để lôi kéo sự quan tâm và chú ý của khách hàng mục tiêu vào sản phẩm mới, doanh nghiệp cần thực hiện hoạt động 'thu hút'. Từ HSK 4 nào dưới đây mang nghĩa này?

Câu 2: Trong hoạt động nghiên cứu thị trường, việc tích lũy dữ liệu khách hàng qua từng chiến dịch là vô cùng quan trọng. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'tích lũy'?

Câu 3: Để kích cầu mua sắm vào mùa thấp điểm, các thương hiệu thường quyết định giảm giá sản phẩm. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'giảm/hạ thấp'?

Câu 4: Khi tung ra sản phẩm dịch vụ mới, doanh nghiệp thường đưa ra cam kết chất lượng để tạo lòng tin. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'bảo đảm/cam kết'?

Câu 5: Xác định chính xác đối tượng người tiêu dùng hướng tới là bước then chốt của một chiến dịch marketing. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'mục tiêu'?

Câu 6: Khi một xu hướng tiêu dùng mới trở nên vô cùng thịnh hành và được nhiều người ưa chuộng, từ HSK 4 nào dưới đây mô tả đúng nhất trạng thái này?

Câu 7: Để duy trì lòng trung thành của khách hàng, doanh nghiệp phải xây dựng được sự tin tưởng vững chắc từ họ. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'tin tưởng'?

Câu 8: Kênh truyền thông trả phí nhằm giới thiệu sản phẩm rộng rãi đến công chúng qua các phương tiện đại chúng được gọi là quảng cáo. Từ HSK 4 nào dưới đây chỉ 'quảng cáo'?

Câu 9: Để đưa sản phẩm mới tiếp cận nhiều phân khúc thị trường hơn, phòng marketing cần đẩy mạnh hoạt động quảng bá, thúc đẩy tiêu dùng. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'quảng bá/thúc đẩy phổ biến'?

Câu 10: Sự mở rộng quy mô kinh doanh đòi hỏi phòng marketing phải tuyển thêm nhân sự thiết kế và viết nội dung. Từ HSK 4 nào dưới đây chỉ hành động 'tuyển dụng'?

Câu 11: Mục đích cuối cùng của các chiến dịch tiếp thị là thuyết phục người mua lựa chọn sản phẩm của mình. Từ HSK 4 nào dưới đây dùng để chỉ 'khách hàng'?

Câu 12: Trong một bản kế hoạch marketing, việc xác định đúng yếu tố mấu chốt quyết định thành bại của chiến dịch là cực kỳ quan trọng. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'mấu chốt/then chốt'?

Câu 13: Để thu thập phản hồi thực tế từ người tiêu dùng, bộ phận chăm sóc khách hàng thường xuyên tổ chức các buổi trao đổi, giao lưu trực tiếp. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'giao lưu/trao đổi'?

Câu 14: Chiến thuật tặng kèm sản phẩm không thu tiền nhằm kích thích khách hàng dùng thử thường được gọi là gì? Hãy chọn từ HSK 4 có nghĩa là 'miễn phí'.

Câu 15: Sự phát triển của nền tảng số hóa yêu cầu các nhà tiếp thị phải thành thạo việc quảng cáo trên mạng toàn cầu. Từ HSK 4 nào dưới đây chỉ 'mạng Internet'?

Câu 16: Khi nhiều thương hiệu cùng kinh doanh một dòng sản phẩm, họ phải đối mặt với sự ganh đua khốc liệt để giành thị phần. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'cạnh tranh'?

Câu 17: Để đánh giá một chiến dịch quảng cáo có thành công hay không, người ta phải đo lường kết quả đạt được. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'hiệu quả/kết quả'?

Câu 18: Website của doanh nghiệp cần cập nhật đầy đủ thông tin để đem đến cho khách hàng những giải pháp hữu ích. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'cung cấp'?

Câu 19: Ấn tượng ban đầu về mặt thị giác của khách hàng đối với thiết kế cửa hàng ảnh hưởng lớn đến quyết định bước vào mua sắm. Từ HSK 4 nào dưới đây chỉ 'cảm giác/cảm nhận'?

Câu 20: Trước khi tiến hành phân bổ ngân sách cho quảng cáo, trưởng phòng tiếp thị phải xây dựng một lộ trình thực hiện chi tiết. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'kế hoạch'?

Câu 21: Khi tư vấn cho khách hàng phân vân giữa nhiều dòng máy, nhân viên bán hàng nên đưa ra những đề xuất hợp lý. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'gợi ý/kiến nghị'?

Câu 22: Khi thị hiếu của người tiêu dùng dịch chuyển, các nhà làm marketing buộc phải điều chỉnh chiến lược định vị thương hiệu. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'thay đổi'?

Câu 23: Sức tác động của các blogger nổi tiếng đối với hành vi mua sắm của giới trẻ ngày càng lớn. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'ảnh hưởng/tác động'?

Câu 24: Trong một buổi thuyết trình giới thiệu sản phẩm, người nói cần tập trung làm rõ phần cốt lõi của thông điệp quảng cáo. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'trọng điểm'?

Câu 25: Để tăng cường sự gắn kết với khách hàng thành viên, siêu thị thường tổ chức các sự kiện trải nghiệm sản phẩm vào cuối tuần. Từ HSK 4 nào dưới đây có nghĩa là 'hoạt động/sự kiện'?