Trắc nghiệm Từ vựng HSK 5 (Marketing) - Bộ 8

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 5 (Marketing) - Bộ 8

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 5 (Marketing) - Bộ 8 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Doanh nghiệp muốn nâng cao độ nhận diện thương hiệu cho sản phẩm mới thường tiến hành các hoạt động '推广'. Từ '推广' ở đây có nghĩa là gì trong ngữ cảnh marketing?

Câu 2: Trong chiến dịch STP, bước xác định thị trường mục tiêu đòi hỏi doanh nghiệp phải '针对' một nhóm khách hàng cụ thể. Từ '针对' đóng vai trò gì?

Câu 3: Để đánh giá hiệu quả tài chính của một chiến dịch quảng cáo, bộ phận kế toán thường tính toán tỷ lệ '利润'. Từ '利润' có nghĩa là gì?

Câu 4: Hành vi của người mua hàng khi lựa chọn và sử dụng sản phẩm được gọi là '消费行为'. Từ '消费' trong thuật ngữ này nghĩa là gì?

Câu 5: Giá trị cốt lõi của một thương hiệu giúp phân biệt nó với các đối thủ cạnh tranh được gọi là '核心价值'. Từ '核心' có nghĩa là gì?

Câu 6: Việc phân tích sự dịch chuyển của thị trường sang mua sắm trực tuyến là hoạt động phân tích '趋势'. Từ '趋势' chỉ điều gì?

Câu 7: Khi cơ hội thị trường mới xuất hiện, các nhà tiếp thị cần nhanh chóng '把握' để chiếm lĩnh thị phần. Từ '把握' mang ý nghĩa nào?

Câu 8: Trong báo cáo thị phần ngành hàng tiêu dùng nhanh, doanh nghiệp A '占' 30% tổng doanh thu toàn thị trường. Từ '占' ở đây có nghĩa là gì?

Câu 9: Nhiệm vụ hàng đầu của hoạt động tiếp thị là '满足' nhu cầu của khách hàng mục tiêu để tạo ra lòng trung thành. Từ '满足' có nghĩa là gì?

Câu 10: Một dòng sản phẩm có chất lượng vượt trội và giá thành rẻ hơn đối thủ sẽ sở hữu '竞争优势'. Từ '优势' mang ý nghĩa gì?

Câu 11: Tỷ lệ phân bổ ngân sách dành cho quảng cáo kỹ thuật số so với quảng cáo truyền thống được gọi là '预算比例'. Từ '比例' nghĩa là gì?

Câu 12: Việc tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo trực tuyến dựa trên các chỉ số như CTR, CPC đòi hỏi phải phân tích '数据'. Từ '数据' nghĩa là gì?

Câu 13: Khi thâm nhập vào một thị trường quốc tế hoàn toàn mới, doanh nghiệp nên '逐步' mở rộng quy mô thay vì đầu tư ồ ạt. Từ '逐步' nghĩa là gì?

Câu 14: Các chương trình khuyến mãi giảm giá giờ vàng nhằm mục đích '促使' người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng. Từ '促使' nghĩa là gì?

Câu 15: Mô hình Marketing Mix 4P là một lý thuyết '经典' mà bất kỳ nhà tiếp thị nào cũng phải học tập và áp dụng. Từ '经典' có nghĩa là gì?

Câu 16: Khi một đối thủ cạnh tranh mới áp dụng chiến lược phá giá quyết liệt, doanh nghiệp của bạn sẽ phải '面临' thách thức lớn về thị phần. Từ '面临' nghĩa là gì?

Câu 17: Để đối phó hiệu quả với khủng hoảng truyền thông, ban lãnh đạo quyết định '采取' một loạt biện pháp xử lý khẩn cấp. Từ '采取' ở đây nghĩa là gì?

Câu 18: Một doanh nghiệp khởi nghiệp muốn triển khai chiến dịch marketing quy mô lớn cần phải gọi thêm '资金' từ các quỹ đầu tư. Từ '资金' nghĩa là gì?

Câu 19: Việc định vị thương hiệu rõ ràng giúp doanh nghiệp '避免' được cuộc cạnh tranh trực tiếp về giá với các đối thủ lớn trên thị trường. Từ '避免' nghĩa là gì?

Câu 20: Việc xây dựng một mối quan hệ '良好' với giới truyền thông sẽ giúp thương hiệu dễ dàng xử lý các tin đồn thất thiệt. Từ '良好' nghĩa là gì?

Câu 21: Nhiệm vụ của đội ngũ thiết kế quảng cáo sáng tạo là phải không ngừng '创造' ra những ý tưởng độc đáo thu hút người xem. Từ '创造' nghĩa là gì?

Câu 22: Khi đánh giá hiệu năng của một kênh truyền thông, người quản lý không chỉ nhìn vào số lượt tiếp cận mà còn xem xét '经济效益'. Từ '效益' nghĩa là gì?

Câu 23: Người quản trị dự án cần phải '控制' ngân sách tiếp thị chặt chẽ để tránh tình trạng chi tiêu vượt mức cho phép. Từ '控制' nghĩa là gì?

Câu 24: Khi chuyển dịch từ mô hình bán lẻ sang bán buôn, doanh nghiệp có thể gia tăng biên lợi nhuận nhờ '规模效应'. Từ '规模' nghĩa là gì?

Câu 25: Các chiến dịch gửi email cá nhân hóa thường mang lại tỷ lệ chuyển đổi mua hàng cao hơn do có '针对性' rõ rệt. Từ '针对性' nghĩa là gì?