Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 7

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 7

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 7 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Để thu hút khách hàng mới, phòng marketing đang lên kế hoạch chạy một chiến dịch 'quảng cáo' trên mạng xã hội. Từ N3 nào phù hợp nhất cho từ trong ngoặc đơn?

Câu 2: Khi làm marketing, việc tìm hiểu xem 'khách hàng' thực sự mong muốn điều gì là yếu tố quan trọng nhất. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'khách hàng'?

Câu 3: Trước khi tung sản phẩm mới ra 'thị trường', chúng ta cần tiến hành nghiên cứu thị hiếu của người tiêu dùng. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thị trường'?

Câu 4: Công ty chúng tôi đang tiến hành một cuộc 'khảo sát' bằng bảng câu hỏi để thu thập ý kiến từ người tiêu dùng. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'khảo sát'?

Câu 5: Bộ phận R&D đang nỗ lực để 'phát triển' một dòng sản phẩm thân thiện với môi trường. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'phát triển' sản phẩm?

Câu 6: Chiến dịch 'tuyên truyền' cho trò chơi mới đã nhận được phản hồi tích cực từ cộng đồng game thủ. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'tuyên truyền/quảng bá'?

Câu 7: 'Tỷ lệ' người dùng trẻ tuổi mua sắm qua ứng dụng di động đã tăng mạnh trong quý này. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'tỷ lệ'?

Câu 8: Phòng kế hoạch vừa trình bày một 'dự án' marketing mới cho ban giám đốc duyệt. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'kế hoạch/dự án'?

Câu 9: Chúng ta cần đo lường 'hiệu quả' của chương trình khuyến mãi lần này dựa trên doanh số bán ra. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'hiệu quả'?

Câu 10: Nhân viên marketing đang tiến hành 'phân tích' hành vi mua sắm của khách hàng vào dịp cuối năm. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'phân tích'?

Câu 11: Để thực hiện chiến dịch quảng cáo trên truyền hình, chúng ta cần một khoản 'ngân sách' khá lớn. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'ngân sách'?

Câu 12: Hai bên đã chính thức ký kết 'hợp đồng' hợp tác quảng cáo thời hạn một năm. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'hợp đồng'?

Câu 13: Trong thị trường điện thoại thông minh, sự 'cạnh tranh' giữa các thương hiệu lớn đang diễn ra khốc liệt. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'cạnh tranh'?

Câu 14: Khi thu nhập của người dân tăng lên, 'nhu cầu' đối với các mặt hàng cao cấp cũng tăng theo. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'nhu cầu'?

Câu 15: Doanh nghiệp cam kết 'cung cấp' dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nhất thông qua tổng đài hỗ trợ. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'cung cấp'?

Câu 16: 'Mục tiêu' doanh số của phòng kinh doanh trong tháng này là đạt mốc tăng trưởng 10%. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'mục tiêu'?

Câu 17: Xây dựng 'sự tin cậy' với khách hàng là yếu tố cốt lõi để duy trì lòng trung thành với thương hiệu. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'sự tin cậy'?

Câu 18: Chúng ta cần tiến hành 'đánh giá' phản hồi của người dùng sau khi trải nghiệm phiên bản thử nghiệm. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'đánh giá'?

Câu 19: Để tăng tỷ lệ mua hàng trên website, chúng ta cần 'cải thiện' quy trình thanh toán sao cho nhanh gọn hơn. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'cải thiện'?

Câu 20: Mức độ 'thỏa mãn' của khách hàng là thước đo quan trọng nhất cho chất lượng dịch vụ chăm sóc của chúng ta. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thỏa mãn/hài lòng'?

Câu 21: Sự phát triển của mạng xã hội đã gây ra 'ảnh hưởng' vô cùng lớn đến hành vi mua sắm của giới trẻ. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'ảnh hưởng'?

Câu 22: Sản phẩm mới với thiết kế độc đáo đang thu hút được sự 'chú ý' lớn từ thị trường nội địa. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'sự chú ý'?

Câu 23: Doanh nghiệp hy vọng dòng sản phẩm này sẽ đáp ứng được sự 'kỳ vọng' của những khách hàng khó tính. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'kỳ vọng/mong đợi'?

Câu 24: Một trong những 'đặc trưng' của dịch vụ giao đồ ăn này là cam kết giao hàng nhanh dưới 30 phút. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'đặc trưng/đặc điểm nổi bật'?

Câu 25: Do xu hướng tiêu dùng thay đổi, chúng tôi buộc phải 'thay đổi' chiến lược tiếp cận khách hàng. Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thay đổi'?