Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (SEO) - Bộ 7

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (SEO) - Bộ 7

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (SEO) - Bộ 7 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong bối cảnh tối ưu hóa công cụ tìm kiếm: 'ユーザーが求める情報を得るために、ウェブサイトでキーワードを( )する。'?

Câu 2: Trong SEO, khi muốn nói về việc 'cải thiện' tốc độ tải trang để nâng cao trải nghiệm người dùng, từ N3 nào được sử dụng phổ biến nhất trong câu: 'ウェブサイトの表示速度を( )することで、離脱率を下げることができます。'?

Câu 3: Để tìm hiểu và nghiên cứu về từ khóa mà người dùng hay tìm kiếm, từ nào phù hợp nhất trong câu: '効率的なSEO対策を行うために、ターゲット層の検索傾向を( )する必要がある。'?

Câu 4: Khi phân tích hiệu quả SEO giữa hai khoảng thời gian khác nhau, câu '先月のアクセス数と今月のアクセス数を( )して分析する。' sử dụng từ nào phù hợp nhất?

Câu 5: Điền từ phù hợp vào chỗ trống để nói về tác động của thuật toán tìm kiếm đến thứ hạng website: '検索エンジンのアルゴリズム変更は、サイトの順位に大きな( )を与える。'?

Câu 6: Để nói về hiệu quả của chiến dịch tối ưu hóa từ khóa, từ nào phù hợp nhất trong câu: 'キーワード対策を行ったが、期待した( )が現れなかった。'?

Câu 7: Khi cập nhật lại cấu trúc URL của website, hành động này được gọi là gì trong câu: 'ウェブサイトのリニューアルに伴い、一部のURLを( )しました。'?

Câu 8: Để hiểu rõ hành vi người dùng bằng Google Analytics, từ nào phù hợp để điền vào câu: 'アクセス解析ツールを使って、ユーザーの行動データを( )する。'?

Câu 9: Điền từ phù hợp để chỉ sự tăng trưởng lượng truy cập tự nhiên (organic traffic): 'SEO対策が成功した結果、自然検索からのアクセス数が( )した。'?

Câu 10: Khi website bị phạt bởi Google và lượng truy cập bị sụt giảm, từ nào mô tả đúng nhất trạng thái này: 'ペナルティを受けてから、サイトの閲覧者数が急激に( )した。'?

Câu 11: Trong SEO, việc có được các liên kết chất lượng (backlinks) từ trang web khác được gọi là gì: '質の高い被リンクを( )することは、ドメイン権威を高めるために重要です。'?

Câu 12: Điền từ phù hợp để nói về sự phổ cập của điện thoại thông minh ảnh hưởng đến thiết kế web: 'スマートフォンの( )に伴い、モバイル対応のデザインが必須となった。'?

Câu 13: Khi gửi báo cáo tiến độ và hiệu suất SEO hàng tháng cho đối tác, hành động này được gọi là gì: '毎月末に、SEO対策の進捗状況をクライアントに( )します。'?

Câu 14: Khi đưa ra một phương án cải thiện từ khóa mới cho khách hàng, từ nào phù hợp nhất: 'サイトのアクセスを増やすために、新しいキーワードの追加を( )した。'?

Câu 15: Để tăng lưu lượng truy cập nhanh chóng bên cạnh SEO tự nhiên, người ta thường dùng phương thức quảng cáo trả phí nào: '検索結果の上部に有料の( )を掲載して、アクセスを増やす。'?

Câu 16: Khi muốn kiểm tra 'tình hình' lập chỉ mục (index) của website trên Google Search Console, câu nào dùng từ đúng nhất: 'サーチコンソールで、ページのインデックス( )を確認する。'?

Câu 17: Điền từ phù hợp để nói về mục tiêu cốt lõi của việc làm SEO: 'SEOの主な( )は、検索順位を上げてサイトの認知度を高めることです。'?

Câu 18: Khi tối ưu hóa bài viết nhắm vào một nhóm người dùng cụ thể, nhóm đó được gọi là gì trong câu: 'このコンテンツは、初心者のウェブデザイナーを( )に書かれています。'?

Câu 19: Để đo lường tỷ lệ người dùng truy cập bằng thiết bị di động so với máy tính, từ nào sau đây là phù hợp nhất: 'サイト全体のアクセスにおけるモバイルユーザーの( )は7割を超えている。'?

Câu 20: Điền từ phù hợp để mô tả cách Google đánh giá chất lượng của một trang web: '検索エンジンは、ユーザーの役に立つ高品質なコンテンツを高く( )します。'?

Câu 21: Khi chọn lựa từ khóa phù hợp nhất để viết bài SEO, từ nào mô tả hành động này một cách chính xác nhất: 'ターゲット層に響く適切なキーワードを( )することが重要です。'?

Câu 22: Khi viết nội dung, việc sử dụng các từ khóa liên quan giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ chủ đề hơn. Điền từ phù hợp: 'メインキーワードと( )の深い言葉を記事内に取り入れる。'?

Câu 23: Khi một công cụ SEO mới đột ngột thu hút sự quan tâm lớn của giới chuyên môn, từ nào được dùng trong câu: '最近、AI技術を活用したSEOツールが業界で( )を集めている。'?

Câu 24: Khi kỳ vọng vào việc tăng thứ hạng sau khi tối ưu hóa On-page, từ nào phù hợp nhất: '今回のサイト修正により、検索順位の大幅な上昇が( )される。'?

Câu 25: Để đánh giá xem một liên kết có đáng tin cậy hay không, công cụ tìm kiếm dựa vào đâu? Điền từ phù hợp: '検索エンジンは、リンクの質を自動的に( )して順位を決めている。'?