Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (Marketing) - Bộ 7

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (Marketing) - Bộ 7

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (Marketing) - Bộ 7 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Để tìm hiểu về nhu cầu của khách hàng trước khi phát triển sản phẩm mới, bộ phận marketing cần tiến hành thu thập thông tin và nghiên cứu thị trường. Động từ JLPT N4 nào mang nghĩa là 'tìm hiểu/nghiên cứu'?

Câu 2: Trong một chiến dịch quảng cáo, sản phẩm vật lý hoặc dịch vụ cụ thể được doanh nghiệp cung cấp để bán cho khách hàng được gọi là gì bằng từ vựng N4?

Câu 3: Để tăng mức độ nhận diện thương hiệu, doanh nghiệp cần phát tờ rơi hoặc chạy các chương trình giới thiệu sản phẩm. Từ N4 nào mang nghĩa là 'quảng cáo'?

Câu 4: Khi xây dựng trải nghiệm tại điểm bán, việc phục vụ chu đáo cho những người đến mua hàng là yếu tố quyết định. Từ lịch sự N4 nào dùng để chỉ 'khách hàng'?

Câu 5: Trong chiến lược Marketing Mix (4Ps), chữ P thứ hai (Price) đại diện cho yếu tố cực kỳ quan trọng đối với quyết định mua của khách hàng. Từ N4 nào chỉ 'giá cả'?

Câu 6: Khi một chiến dịch tiếp thị tạo được xu hướng lớn khiến sản phẩm được đông đảo công chúng ưa chuộng và săn đón, ta nói sản phẩm đó rất có 'ninki'. Kanji của từ này là gì?

Câu 7: Để thu hút lượng lớn người dùng dùng thử ứng dụng mới, doanh nghiệp quyết định cung cấp gói dịch vụ cơ bản không thu phí. Từ N4 nào chỉ trạng thái 'miễn phí' này?

Câu 8: Để xác định điểm mạnh và điểm yếu của sản phẩm so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường, chúng ta cần tiến hành đối chiếu. Động từ N4 nào nghĩa là 'so sánh'?

Câu 9: Trước khi bắt đầu bất kỳ chiến dịch truyền thông nào, ban giám đốc luôn yêu cầu phòng marketing phải trình bày một bản đề xuất chi tiết các bước thực hiện. Từ N4 nào chỉ 'kế hoạch'?

Câu 10: Trong nghiên cứu định lượng, mục tiêu hàng đầu của điều tra viên là phải gom góp đủ số lượng phiếu khảo sát cần thiết từ nhóm khách hàng mục tiêu. Động từ N4 nào nghĩa là 'thu thập/gom góp'?

Câu 11: Khi thiết kế một sản phẩm gia dụng, tiêu chí hàng đầu là phải giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức khi sử dụng. Từ đuôi na N4 nào mô tả tính chất 'tiện lợi' này?

Câu 12: Hành động trực tiếp trao đổi sản phẩm lấy tiền tệ từ khách hàng để tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp được biểu thị bằng động từ N4 nào?

Câu 13: Khi khách hàng còn phân vân về công dụng của sản phẩm mới, nhân viên tư vấn cần trình bày chi tiết các tính năng kỹ thuật. Từ N4 nào mang nghĩa 'giải thích'?

Câu 14: Để nhắm vào phân khúc khách hàng thượng lưu, doanh nghiệp cần tạo ra những ưu đãi mang tính độc quyền, không áp dụng đại trà. Từ N4 nào mang nghĩa là 'đặc biệt'?

Câu 15: Sau khi tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), lượng truy cập tự nhiên vào trang web bán hàng của doanh nghiệp tăng trưởng rõ rệt. Động từ N4 nào chỉ sự 'tăng lên' (tự động từ)?

Câu 16: Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, ngân sách chi tiêu của người tiêu dùng đối với các mặt hàng xa xỉ có xu hướng đi xuống. Động từ N4 nào chỉ sự 'giảm đi' (tự động từ)?

Câu 17: Mục đích cốt lõi của thông điệp quảng cáo là phải làm sao chuyển tải được giá trị cốt lõi của thương hiệu đến tâm trí khách hàng một cách chính xác. Động từ N4 nào nghĩa là 'truyền đạt/truyền tải'?

Câu 18: Đứng trước quá nhiều thương hiệu nước giải khát trên kệ siêu thị, người tiêu dùng thường quyết định mua dựa trên sở thích cá nhân. Động từ N4 nào chỉ hành động 'lựa chọn'?

Câu 19: Một ứng dụng quản lý tài chính cá nhân được khách hàng đánh giá cao và tải về nhiều vì nó giúp họ giải quyết được bài toán chi tiêu hàng ngày. Cụm từ N4 nào mang nghĩa 'có ích/hữu ích'?

Câu 20: Nhà tiếp thị cần theo dõi các xu hướng mới trên mạng xã hội để biết giới trẻ hiện nay đang quan tâm đến lĩnh vực nào. Từ N4 nào chỉ 'hứng thú/quan tâm'?

Câu 21: Việc sử dụng những người có sức ảnh hưởng để trình bày và đề xuất sản phẩm mới đến người hâm mộ là một hình thức marketing hiệu quả. Động từ N4 nào mang nghĩa là 'giới thiệu'?

Câu 22: Các ý kiến đóng góp của người dùng trên App Store giúp nhà phát triển nhanh chóng phát hiện lỗi và tối ưu hóa trải nghiệm sản phẩm. Từ N4 nào chỉ 'ý kiến'?

Câu 23: Trước khi quyết định mua một món đồ có giá trị lớn như ô tô hay nhà đất, khách hàng thường mất rất nhiều thời gian để phân tích các khía cạnh tài chính. Động từ N4 nào nghĩa là 'suy nghĩ/cân nhắc'?

Câu 24: Tại quầy thanh toán tự động, khách hàng có thể quẹt thẻ hoặc quét mã QR để hoàn tất giao dịch mua sắm của mình. Động từ N4 nào nghĩa là 'trả tiền/thanh toán'?

Câu 25: Để thâm nhập thị trường mới một cách nhanh chóng, các nhãn hàng thường áp dụng chiến lược định giá thấp hơn hẳn so với đối thủ cạnh tranh. Tính từ N4 chỉ 'rẻ' là gì?