Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 15

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 15

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 15 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào khoảng trống: 'Nihon no seikatsu ni (____) naremashita ka'.

Câu 2: Từ nào phù hợp nhất để điền vào khoảng trống: 'Kono fuku wa mizu de (____) to, chidjimi yasui desu'.

Câu 3: Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào khoảng trống: 'Ame ga futte iru node, kasa wo (____) dekakemashou'.

Câu 4: Từ nào phù hợp nhất để điền vào khoảng trống: 'Mado ga yogorete iru node, kirei ni (____) kudasai'.

Câu 5: Hãy chọn từ trái nghĩa với từ 'fukai' (sâu) trong tiếng Nhật N4.

Câu 6: Hãy chọn từ thích hợp để điền vào khoảng trống: 'Tomodachi ni akachan ga umareta node, oiwai wo (____)'.

Câu 7: Hãy chọn phó từ thích hợp nhất để điền vào khoảng trống: 'Kono tesuto wa (____) muzukashikunai desu yo'.

Câu 8: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'Juusho ga kawatta node, tegami de (____) kudasai'.

Câu 9: Hãy chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'Ame ga yandara, sugu ni (____) shimashou'.

Câu 10: Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào khoảng trống: 'Kare wa karada ga (____) node, yoku kaze wo hikimasu'.

Câu 11: Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào khoảng trống: 'Kado wo migi ni (____) to, migigawa ni ginkou ga arimasu'.

Câu 12: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: 'Eki kara gakkou made (____) 10-pun gurai kakarimasu'.

Câu 13: Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào khoảng trống: 'Heya ga chirakatte iru node, kirei ni (____) kudasai'.

Câu 14: Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào khoảng trống: 'Densha no naka de kaban wo (____) shimatta node, eki ni toiawasemashita'.

Câu 15: Hãy chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: 'Ame de fuku ga (____) node, atarashii fuku ni kigaemasu'.

Câu 16: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'Kono shigoto wa (____) jikan ga kakarimasu ga, gambatte kudasai'.

Câu 17: Từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: 'Megane wo (____) mama, kafe de hon wo yonde imasu'.

Câu 18: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 'Hikouki ga jikoku dori ni (____) node, anshin shimashou'.

Câu 19: Hãy chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'Kono kuni wa ichinian wo tooshite (____) ga ooi desu'.

Câu 20: Điền từ Katakana thích hợp vào chỗ trống: 'Maiasa, pan ni (____) wo nutte tabemasu'.

Câu 21: Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào khoảng trống: 'Natsu yasumi ni (____) e itte, minna de gasshuku wo shimasu'.

Câu 22: Từ nào phù hợp nhất để diễn đạt ý 'vừa vặn, hợp' trong ngữ cảnh: 'Kono boushi wa anata ni yoku (____) desu yo'.

Câu 23: Hãy chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: 'Kinou wa tomodachi wo ie ni (____) shite, yoru osoku made hanashimashita'.

Câu 24: Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào khoảng trống: 'Senshuu katta bakari no tokei ga mou (____) shimaimashita'.

Câu 25: Từ nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: 'Kare wa ugozu ni zutto (____) tatte imasu'.