Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (Marketing) - Bộ 6

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (Marketing) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (Marketing) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Khi một doanh nghiệp thiết kế kênh phân phối bán lẻ vật lý, yếu tố nào đại diện cho từ 'mise' (店) trong tiếng Nhật N5?

Câu 2: Trong tiếp thị thương mại điện tử, để khách hàng dễ hình dung sản phẩm, việc đăng tải 'shashin' (写真) là bắt buộc. Từ này nghĩa là gì?

Câu 3: Một doanh nghiệp theo đuổi chiến lược định giá thấp để chiếm lĩnh thị trường đại chúng sẽ sử dụng tính chất nào dưới đây của từ 'yasui' (安い)?

Câu 4: Thương hiệu xa xỉ thường áp dụng chính sách định giá tương ứng với từ 'takai' (高い) để khẳng định giá trị cao cấp. Ý nghĩa của từ này là gì?

Câu 5: Khi một thương hiệu ra mắt một sản phẩm hoàn toàn mới (New Product Development) trên thị trường, tính từ N5 nào mô tả trạng thái 'atarashii' (新しい) này?

Câu 6: Khi lập kế hoạch truyền thông tích hợp (IMC), một nhà tiếp thị quyết định đặt quảng cáo trên 'shinbun' (新聞). Đây là kênh truyền thông nào?

Câu 7: Hành vi quyết định mua của khách hàng (Buying Decision Process) liên quan trực tiếp đến động từ N5 'kaimasu' (買います). Ý nghĩa của động từ này là gì?

Câu 8: Để thu thập phản hồi của khách hàng (Customer Feedback) trong nghiên cứu thị trường, hoạt động 'kikimasu' (聞きます) đóng vai trò gì?

Câu 9: Hoạt động sáng tạo nội dung quảng cáo (Copywriting) yêu cầu người làm marketing thực hiện việc 'kaku' (書く). Hành động này có nghĩa là gì?

Câu 10: Việc phân tích nhân khẩu học giúp xác định rõ đối tượng 'hito' (人) mục tiêu của chiến dịch tiếp thị. Ý nghĩa của 'hito' trong ngữ cảnh này là gì?

Câu 11: Một yếu tố cốt lõi của nhận diện thương hiệu (Brand Identity) là việc đặt 'namae' (名前) cho sản phẩm hoặc doanh nghiệp. Từ này có nghĩa là gì?

Câu 12: Trong mô hình tiếp thị hiện đại 4Cs, yếu tố 'Convenience' (Sự tiện lợi cho khách hàng) tương ứng với tính từ N5 'benri' (便利). Từ này có nghĩa là gì?

Câu 13: Chiến dịch tiếp thị lan truyền (Viral Marketing) hoặc tiếp thị truyền miệng thường dựa trên việc chia sẻ thông tin giữa các 'tomodachi' (友達) với nhau. 'Tomodachi' nghĩa là gì?

Câu 14: Khi triển khai hình thức gửi thư trực tiếp (Direct Mail Marketing) đến danh sách khách hàng tiềm năng, doanh nghiệp cần chuẩn bị những 'tegami' (手紙). Từ này có nghĩa là gì?

Câu 15: Với sự bùng nổ của YouTube và TikTok, hình thức tiếp thị qua 'bideo' (ビデオ) đang trở nên cực kỳ phổ biến. Từ này chỉ phương tiện nào?

Câu 16: Trong tiếp thị quốc tế, việc nghiên cứu các đặc thù văn hóa và luật pháp của từng 'kuni' (国) là bắt buộc. Ý nghĩa của 'kuni' là gì?

Câu 17: Một số chiến dịch tiếp thị vẫn sử dụng quảng cáo âm thanh (Audio Ads) phát trên 'rajio' (ラジオ) để tiếp cận thính giả đi xe ô tô. Từ này nghĩa là gì?

Câu 18: Khi một thương hiệu muốn toàn cầu hóa chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số của mình, họ thường chọn ngôn ngữ 'eigo' (英語) làm ngôn ngữ chính. Từ này nghĩa là gì?

Câu 19: Tại các cửa hàng bán lẻ hoặc siêu thị, việc phát 'ongaku' (音楽) phù hợp giúp kéo dài thời gian mua sắm của khách hàng. Ý nghĩa của từ này là gì?

Câu 20: Để tối ưu hóa chuỗi cung ứng (Supply Chain) và giao hàng nhanh, các doanh nghiệp logistics cần quản lý đội ngũ 'kuruma' (車) vận chuyển hiệu quả. Từ này nghĩa là gì?

Câu 21: Chiến dịch bán hàng qua điện thoại (Telemarketing) tiếp cận trực tiếp danh bạ khách hàng tiềm năng bằng cách sử dụng 'denwa' (電話). Từ này nghĩa là gì?

Câu 22: Trong xây dựng thương hiệu, mục tiêu tối thượng là làm cho người tiêu dùng cảm thấy 'suki' (好き) sản phẩm của bạn hơn đối thủ. Tính chất này nghĩa là gì?

Câu 23: Dịch vụ giao hàng hỏa tốc trong thương mại điện tử đáp ứng mong muốn 'hayai' (早い) của người tiêu dùng hiện đại. Tính từ này nghĩa là gì?

Câu 24: Vào các mùa lễ hội mua sắm lớn như Black Friday, bộ phận tiếp thị thường vô cùng 'isogashii' (忙しい). Trạng thái này nghĩa là gì?

Câu 25: Ngành tiếp thị lữ hành (Tourism Marketing) tập trung thiết kế các gói dịch vụ dành riêng cho hoạt động 'ryoko' (旅行). Từ này nghĩa là gì?