Bộ 1 - Trắc nghiệm Marketing Research online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong quy trình nghiên cứu Marketing, bước nào được coi là quan trọng nhất và quyết định sự hướng đi của cả dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình nghiên cứu chuẩn của Malhotra, việc xác định sai vấn đề sẽ dẫn đến mọi bước tiếp theo đều bị sai lệch và lãng phí nguồn lực. Kết luận Lý giải: Xác định vấn đề nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu.
Câu 2:Dữ liệu thứ cấp (Secondary Data) được định nghĩa là gì trong nghiên cứu Marketing?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp là những thông tin đã tồn tại ở đâu đó và được thu thập cho một mục đích không phải dự án nghiên cứu đang thực hiện. Kết luận Lý giải: Dữ liệu đã được thu thập cho một mục đích khác trước đó.
Câu 3:Mục tiêu chính của nghiên cứu khám phá (Exploratory Research) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu khám phá thường được dùng khi vấn đề chưa rõ ràng nhằm tìm kiếm thông tin ban đầu và hình thành giả thuyết. Kết luận Lý giải: Cung cấp những hiểu biết sơ bộ và làm rõ bản chất vấn đề.
Câu 4:Phương pháp nào sau đây thuộc loại nghiên cứu định tính (Qualitative Research)?
💡 Lời giải chi tiết:
Thảo luận nhóm tập trung là kỹ thuật định tính điển hình nhằm khai thác sâu tâm lý và thái độ của người tiêu dùng qua thảo luận tự do. Kết luận Lý giải: Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group).
Câu 5:Thang đo Likert thường được sử dụng trong bảng câu hỏi để đo lường yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo Likert là một loại thang đo thái độ phổ biến yêu cầu người trả lời cho biết mức độ đồng ý của họ với các nhận định theo các bậc. Kết luận Lý giải: Mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một phát biểu.
Câu 6:Trong chọn mẫu xác suất, phương pháp 'Chọn mẫu hệ thống' (Systematic Sampling) được thực hiện như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn mẫu hệ thống bắt đầu bằng việc chọn ngẫu nhiên một điểm và sau đó lấy các phần tử tiếp theo theo một bước nhảy k cố định. Kết luận Lý giải: Chọn mẫu hệ thống (Systematic Sampling).
Câu 7:Ưu điểm lớn nhất của phương pháp khảo sát trực tuyến (Online Survey) so với khảo sát qua thư truyền thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khảo sát trực tuyến giúp tối ưu hóa quy trình phân phối và thu nhận dữ liệu gần như tức thời với chi phí vận hành rất rẻ. Kết luận Lý giải: Tốc độ thu thập dữ liệu nhanh và chi phí thấp.
Câu 8:Mục đích của việc kiểm tra thử (Pilot Testing) bảng câu hỏi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm tra thử trên một nhóm nhỏ giúp nhận diện các câu hỏi gây hiểu lầm hoặc sai sót kỹ thuật để điều chỉnh kịp thời. Kết luận Lý giải: Phát hiện và sửa lỗi về từ ngữ, logic trước khi khảo sát chính thức.
Khung chọn mẫu là danh sách vật lý hoặc đại diện của các đối tượng trong quần thể mà từ đó mẫu sẽ được rút ra. Kết luận Lý giải: Danh sách tất cả các phần tử trong quần thể nghiên cứu.
Câu 10:Loại nghiên cứu nào được thiết kế để xác định mối quan hệ 'Nếu - Thì' giữa các biến số?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu nhân quả sử dụng các thực nghiệm để chứng minh tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc. Kết luận Lý giải: Nghiên cứu nhân quả (Causal Research).
Câu 11:Phương pháp chọn mẫu 'Hạt tuyết' (Snowball Sampling) thường được áp dụng hiệu quả nhất trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn mẫu hạt tuyết dựa vào sự giới thiệu của người trả lời để tìm ra các đối tượng tiếp theo trong nhóm khó tiếp cận. Kết luận Lý giải: Khi cần nghiên cứu các nhóm đối tượng khó tìm hoặc hiếm.
Câu 12:Thang đo nào sau đây cho phép thực hiện tất cả các phép tính thống kê kể cả tính tỷ lệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo tỷ lệ có điểm 0 tuyệt đối, cho phép so sánh về mặt toán học giữa các giá trị một cách đầy đủ nhất. Kết luận Lý giải: Thang đo tỷ lệ (Ratio Scale).
Câu 13:Hành vi quan sát người tiêu dùng tại siêu thị mà không can thiệp vào quá trình mua sắm của họ được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu quan sát là việc ghi lại các hành vi, hiện tượng đang xảy ra mà không đặt câu hỏi trực tiếp cho đối tượng. Kết luận Lý giải: Nghiên cứu quan sát (Observation Research).
Câu 14:Câu hỏi 'Bạn đánh giá thế nào về chất lượng và giá cả của sản phẩm này?' vi phạm nguyên tắc thiết kế bảng câu hỏi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu hỏi này vi phạm vì gộp hai vấn đề khác nhau (chất lượng và giá cả) vào cùng một câu trả lời, gây khó khăn cho người phản hồi. Kết luận Lý giải: Câu hỏi 'hai nòng' (Double-barreled question).
Câu 15:Trong nghiên cứu Marketing, 'Sai số phi chọn mẫu' (Non-sampling error) phát sinh từ đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai số phi chọn mẫu bao gồm tất cả các sai lỗi không liên quan đến việc chọn mẫu, như lỗi đo lường hoặc lỗi xử lý dữ liệu. Kết luận Lý giải: Do lỗi trong thiết kế bảng câu hỏi, nhập liệu hoặc người trả lời nói dối.
Câu 16:Nghiên cứu 'Netnography' là phương pháp nghiên cứu dân tộc học được thực hiện trên môi trường nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Netnography là phương pháp nghiên cứu định tính áp dụng các kỹ thuật dân tộc học để hiểu văn hóa và hành vi trên Internet. Kết luận Lý giải: Trong các cộng đồng và mạng xã hội trực tuyến.
Câu 17:Khi nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ Tổng cục Thống kê để phân tích thị trường, họ đang sử dụng loại dữ liệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu từ các cơ quan chính phủ là thông tin đã có sẵn và do đơn vị ngoài tổ chức thu thập, nên được gọi là dữ liệu thứ cấp bên ngoài. Kết luận Lý giải: Dữ liệu thứ cấp bên ngoài.
Câu 18:Một bảng câu hỏi khảo sát bắt đầu bằng các câu hỏi lọc (Screening Questions) nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu hỏi lọc được dùng để loại bỏ những người không phù hợp với tiêu chí của mẫu nghiên cứu ngay từ đầu. Kết luận Lý giải: Để đảm bảo người trả lời thuộc đúng đối tượng mục tiêu của nghiên cứu.
Câu 19:Kỹ thuật 'Phỏng vấn sâu' (Depth Interview) khác với 'Thảo luận nhóm tập trung' ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phỏng vấn sâu cho phép khai thác chi tiết suy nghĩ cá nhân mà không bị áp lực từ ý kiến của những người xung quanh trong nhóm. Kết luận Lý giải: Phỏng vấn sâu thực hiện với từng cá nhân một để tránh bị ảnh hưởng bởi nhóm.
Câu 20:Trong thang đo biểu tượng ngữ nghĩa (Semantic Differential Scale), các cặp từ ở hai đầu thang đo thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo này sử dụng các cặp tính từ trái ngược (ví dụ: Tốt - Xấu, Rẻ - Đắt) để đánh giá thái độ của khách hàng đối với đối tượng. Kết luận Lý giải: Các tính từ đối lập nhau về ý nghĩa.
Câu 21:Hệ thống thông tin Marketing (MIS) khác với Nghiên cứu Marketing ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
MIS là một quy trình liên tục để quản lý dữ liệu, trong khi nghiên cứu Marketing được thực hiện để giải quyết một vấn đề cụ thể tại một thời điểm. Kết luận Lý giải: MIS cung cấp thông tin liên tục, nghiên cứu Marketing thường theo từng dự án cụ thể.
Câu 22:Việc sử dụng các thiết bị theo dõi ánh mắt (Eye-tracking) trong nghiên cứu quảng cáo thuộc loại phương pháp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Eye-tracking là một kỹ thuật quan sát hiện đại sử dụng máy móc để ghi lại phản ứng sinh lý không tự chủ của người xem. Kết luận Lý giải: Phương pháp quan sát bằng thiết bị cơ học.
Câu 23:Khái niệm 'Độ tin cậy' (Reliability) trong nghiên cứu Marketing ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ tin cậy liên quan đến tính nhất quán của thang đo, tức là nếu đo lại nhiều lần trên cùng đối tượng thì kết quả không thay đổi đáng kể. Kết luận Lý giải: Sự ổn định và nhất quán của kết quả khi lặp lại phép đo.
Câu 24:Tại sao nhà nghiên cứu nên tìm kiếm dữ liệu thứ cấp trước khi thu thập dữ liệu sơ cấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp có sẵn và rẻ tiền, giúp nhà nghiên cứu hiểu bối cảnh và tránh thực hiện lại những gì đã được khám phá. Kết luận Lý giải: Để tiết kiệm thời gian, chi phí và xác định rõ hơn vấn đề cần nghiên cứu sơ cấp.
Câu 25:Trong thiết kế thực nghiệm, 'Biến độc lập' (Independent Variable) là biến số như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thực nghiệm nhân quả, nhà nghiên cứu tác động vào biến độc lập để xem nó gây ra sự thay đổi gì ở biến phụ thuộc. Kết luận Lý giải: Biến số được nhà nghiên cứu chủ động thay đổi để quan sát tác động.