Bộ 5 - Trắc nghiệm Marketing Research online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong quy trình nghiên cứu marketing gồm 6 bước của Naresh Malhotra, bước nào được coi là quan trọng nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết marketing chính thống, việc xác định sai vấn đề sẽ dẫn đến toàn bộ các bước sau đó trở nên vô nghĩa và lãng phí nguồn lực. Kết luận Lý giải Xác định vấn đề nghiên cứu.
Câu 2:Sự khác biệt cốt lõi giữa 'Vấn đề quyết định quản trị' và 'Vấn đề nghiên cứu marketing' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vấn đề quản trị hỏi 'Nhà quản lý cần làm gì?' trong khi vấn đề nghiên cứu hỏi 'Cần những thông tin gì và làm sao để có được chúng?'. Kết luận Lý giải Vấn đề quản trị tập trung vào hành động, vấn đề nghiên cứu tập trung vào thông tin.
Câu 3:Mục đích chính của nghiên cứu thăm dò (Exploratory Research) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu thăm dò thường được sử dụng khi vấn đề còn mơ hồ để giúp nhà nghiên cứu xác định rõ hơn hoặc tìm ra các ý tưởng mới. Kết luận Lý giải Cung cấp sự hiểu biết sơ bộ và cái nhìn sâu sắc về một vấn đề chưa rõ ràng.
Câu 4:Dữ liệu thứ cấp (Secondary Data) được định nghĩa là loại dữ liệu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp là thông tin đã tồn tại sẵn, được thu thập bởi một cá nhân hay tổ chức khác cho mục đích trước đó. Kết luận Lý giải Dữ liệu đã được thu thập cho một mục đích khác ngoài dự án hiện tại.
Câu 5:Ưu điểm lớn nhất của dữ liệu thứ cấp so với dữ liệu sơ cấp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì dữ liệu thứ cấp đã có sẵn, nhà nghiên cứu có thể tiếp cận nhanh chóng với mức phí thấp hơn nhiều so với việc tự triển khai khảo sát mới. Kết luận Lý giải Tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí thu thập.
Câu 6:Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về nghiên cứu định tính (Qualitative Research)?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu định tính tập trung vào việc hiểu sâu thông qua diễn giải ngôn từ hoặc hình ảnh, không ưu tiên phân tích thống kê số lượng lớn như định lượng. Kết luận Lý giải Phân tích dữ liệu chủ yếu dựa trên các mô hình toán học và thống kê.
Câu 7:Trong thảo luận nhóm tập trung (Focus Group), số lượng thành viên lý tưởng thường là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Số lượng từ 8 đến 12 người được coi là đủ để tạo ra sự tương tác đa dạng nhưng vẫn cho phép điều phối viên kiểm soát tốt dòng thảo luận. Kết luận Lý giải Từ 8 đến 12 người.
Câu 8:Kỹ thuật chiếu xạ (Projective Techniques) thường được sử dụng trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các kỹ thuật gián tiếp như hoàn tất câu hoặc đóng vai giúp khai thác những suy nghĩ sâu kín mà người trả lời có thể ngại chia sẻ trực tiếp. Kết luận Lý giải Khi người trả lời không muốn hoặc không thể tiết lộ thái độ thật của mình.
Câu 9:Nghiên cứu mô tả (Descriptive Research) thường nhằm mục đích nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu mô tả được thiết kế để trả lời các câu hỏi Ai, Cái gì, Ở đâu, Khi nào và Như thế nào về một hiện tượng thị trường. Kết luận Lý giải Mô tả các đặc tính của thị trường như nhân khẩu học hoặc hành vi mua.
Câu 10:Loại thang đo nào cho phép nhà nghiên cứu thực hiện tất cả các phép tính thống kê bao gồm cả tính tỷ lệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo tỷ lệ có điểm 0 tuyệt đối, cho phép so sánh về mặt tỷ lệ (ví dụ: thu nhập 20 triệu gấp đôi 10 triệu). Kết luận Lý giải Thang đo tỷ lệ (Ratio Scale).
Câu 11:Thang đo Likert thường được sử dụng để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo Likert là thang đo khoảng phổ biến nhất để đánh giá thái độ bằng cách yêu cầu người trả lời chọn mức độ đồng ý trên một dải (thường từ 1 đến 5). Kết luận Lý giải Mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một loạt các phát biểu.
Câu 12:Lỗi 'Câu hỏi hai nòng' (Double-barreled question) trong thiết kế bảng câu hỏi xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ví dụ 'Bạn có hài lòng về giá cả và chất lượng dịch vụ không?' là sai vì người trả lời có thể hài lòng về giá nhưng không hài lòng về chất lượng. Kết luận Lý giải Câu hỏi kết hợp hai vấn đề khác nhau nhưng chỉ cho phép một câu trả lời.
Câu 13:Khung lấy mẫu (Sampling Frame) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung lấy mẫu là đại diện vật chất của quần thể mục tiêu (như danh bạ điện thoại, danh sách email) để thực hiện chọn mẫu. Kết luận Lý giải Một danh sách cụ thể chứa các đơn vị của quần thể từ đó mẫu được chọn.
Câu 14:Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Simple Random Sampling) có đặc điểm nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là phương pháp lấy mẫu xác suất cơ bản nhất, đảm bảo tính khách quan tối đa vì mọi đối tượng đều có cơ hội như nhau. Kết luận Lý giải Mỗi đơn vị trong quần thể đều có xác suất được chọn ngang nhau và đã biết.
Câu 15:Lấy mẫu thuận tiện (Convenience Sampling) thuộc loại phương pháp lấy mẫu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu thuận tiện dựa trên sự dễ dàng tiếp cận đối tượng thay vì quy luật ngẫu nhiên, nên nó thuộc nhóm phi xác suất. Kết luận Lý giải Lấy mẫu phi xác suất.
Câu 16:Ưu điểm của phương pháp lấy mẫu phân tầng (Stratified Sampling) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách chia quần thể thành các tầng đồng nhất trước khi lấy mẫu ngẫu nhiên, nhà nghiên cứu đảm bảo các đặc tính quan trọng không bị bỏ sót. Kết luận Lý giải Giúp tăng tính đại diện của mẫu bằng cách bao quát các nhóm con quan trọng.
Câu 17:Khi nào nhà nghiên cứu nên sử dụng phương pháp lấy mẫu 'Tuyết lăn' (Snowball Sampling)?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này dựa vào việc người tham gia hiện tại giới thiệu thêm người mới, rất hữu ích cho các quần thể ẩn hoặc hiếm gặp. Kết luận Lý giải Khi đối tượng nghiên cứu là những nhóm người hiếm hoặc khó tìm.
Câu 18:Nghiên cứu nhân quả (Causal Research) thường sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu nào là chủ đạo?
💡 Lời giải chi tiết:
Thực nghiệm là cách duy nhất để kiểm soát các biến ngoại lai và xác định mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa các biến số. Kết luận Lý giải Thực nghiệm (Experimentation).
Câu 19:Sự khác biệt giữa nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional) và nghiên cứu dọc (Longitudinal) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu dọc theo dõi cùng một nhóm đối tượng theo thời gian để thấy được sự thay đổi, còn nghiên cứu cắt ngang giống như một bức ảnh chụp tại một thời điểm duy nhất. Kết luận Lý giải Nghiên cứu cắt ngang thực hiện tại một thời điểm, nghiên cứu dọc lặp lại qua nhiều thời điểm.
Câu 20:Trong khảo sát trực tuyến, nhược điểm lớn nhất về tính đại diện của mẫu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Những người tham gia khảo sát online thường là những người có kỹ năng internet và tự nguyện tham gia, có thể không đại diện cho toàn bộ quần thể. Kết luận Lý giải Sự tự chọn (Self-selection bias) và giới hạn người tiếp cận internet.
Câu 21:Mục đích của việc kiểm tra thử (Pilot Testing) bảng câu hỏi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm tra thử giúp đảm bảo người trả lời hiểu đúng các câu hỏi và loại bỏ những sai sót trước khi triển khai khảo sát diện rộng. Kết luận Lý giải Để phát hiện và sửa chữa các lỗi về từ ngữ, cấu trúc và logic của bảng hỏi.
Câu 22:Khái niệm 'Độ tin cậy' (Reliability) trong đo lường marketing có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ tin cậy liên quan đến việc liệu công cụ đo lường có tạo ra kết quả giống nhau trong các điều kiện tương tự hay không. Kết luận Lý giải Mức độ nhất quán và ổn định của kết quả khi lặp lại phép đo.
Câu 23:Ưu điểm chính của phương pháp quan sát (Observation) so với phương pháp khảo sát (Survey) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan sát ghi lại hành vi thực tế thay vì dựa vào trí nhớ hoặc sự sẵn lòng chia sẻ của đối tượng, giúp dữ liệu khách quan hơn. Kết luận Lý giải Loại bỏ được sai số do người trả lời tự báo cáo sai lệch.
Câu 24:Trong phân tích dữ liệu, bước 'Làm sạch dữ liệu' (Data Cleaning) bao gồm hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Làm sạch dữ liệu đảm bảo rằng các lỗi nhập liệu hoặc các phản hồi mâu thuẫn được phát hiện và xử lý trước khi phân tích thống kê. Kết luận Lý giải Kiểm tra sự nhất quán về logic và xử lý các giá trị bị thiếu.
Câu 25:Một bảng câu hỏi bắt đầu bằng các câu hỏi chung và sau đó đi sâu vào chi tiết được gọi là kỹ thuật gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cách tiếp cận hình phễu giúp người trả lời làm quen dần với chủ đề trước khi đối mặt với các câu hỏi phức tạp hoặc cụ thể hơn. Kết luận Lý giải Kỹ thuật hình phễu (Funnel Approach).