Bộ 10 - Trắc nghiệm Kinh tế vi mô online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong kinh tế học, khái niệm 'Sự khan hiếm' (Scarcity) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý cơ bản của kinh tế học, sự khan hiếm xuất phát từ việc các nguồn lực sản xuất là hữu hạn trong khi nhu cầu của con người lại vô hạn. Kết luận Lý giải Sự mâu thuẫn giữa nhu cầu vô hạn của con người và nguồn lực có hạn của nền kinh tế.
Câu 2:
Chi phí cơ hội của việc lựa chọn một phương án là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cơ hội được xác định là giá trị của phương án thay thế tốt nhất mà bạn phải từ bỏ để thực hiện lựa chọn hiện tại. Kết luận Lý giải Lợi ích từ phương án tốt nhất đã bị bỏ qua khi chọn phương án này.
Câu 3:
Điều gì sẽ xảy ra với đường cầu của một hàng hóa bình thường (normal good) khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với hàng hóa bình thường, sự gia tăng thu nhập dẫn đến sự gia tăng nhu cầu tại mọi mức giá, làm đường cầu dịch chuyển sang phải. Kết luận Lý giải Đường cầu dịch chuyển sang phải.
Câu 4:
Nếu độ co giãn của cầu theo giá (Ed) lớn hơn 1 (xét trị tuyệt đối), thì cầu được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi trị tuyệt đối của độ co giãn của cầu theo giá lớn hơn 1, phần trăm thay đổi của lượng cầu lớn hơn phần trăm thay đổi của giá, nghĩa là cầu co giãn nhiều. Kết luận Lý giải Cầu co giãn nhiều.
Câu 5:
Khi giá của hàng hóa A tăng làm lượng cầu của hàng hóa B giảm, thì A và B là hai hàng hóa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa bổ sung là những hàng hóa thường được sử dụng cùng nhau, do đó khi giá một mặt hàng tăng sẽ làm giảm nhu cầu của mặt hàng đi kèm. Kết luận Lý giải Hàng hóa bổ sung.
Câu 6:
Quy luật tiện dụng biên giảm dần (Law of Diminishing Marginal Utility) phát biểu rằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy luật này, khi tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa nhất định, sự thỏa mãn tăng thêm (tiện dụng biên) mà người tiêu dùng nhận được sẽ có xu hướng giảm xuống. Kết luận Lý giải Tiện dụng biên sẽ giảm dần khi tiêu dùng thêm các đơn vị hàng hóa liên tiếp trong một khoảng thời gian.
Câu 7:
Để tối đa hóa lợi nhuận, một doanh nghiệp trong bất kỳ cấu trúc thị trường nào cũng nên sản xuất tại mức sản lượng mà tại đó:
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc tối ưu hóa lợi nhuận phổ biến cho mọi doanh nghiệp là sản xuất tại điểm mà doanh thu thu thêm từ đơn vị cuối cùng đúng bằng chi phí bỏ ra để sản xuất nó. Kết luận Lý giải Doanh thu biên bằng chi phí biên (MR = MC).
Câu 8:
Việc Chính phủ quy định mức giá trần (Price Ceiling) có hiệu lực sẽ gây ra tình trạng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trần được thiết lập thấp hơn mức giá cân bằng khiến lượng cầu lớn hơn lượng cung, dẫn đến sự thiếu hụt hàng hóa trên thị trường. Kết luận Lý giải Tình trạng thiếu hụt hàng hóa.
Câu 9:
Đặc điểm cơ bản của hàng hóa công cộng (Public Goods) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa công cộng thuần túy là hàng hóa mà việc tiêu dùng của người này không làm giảm khả năng tiêu dùng của người khác và không thể ngăn cản ai sử dụng nó. Kết luận Lý giải Không có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh.
Câu 10:
Ngoại ứng tiêu cực (Negative Externality) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngoại ứng tiêu cực làm phát sinh chi phí cho bên thứ ba không tham gia trực tiếp vào giao dịch, khiến tổng chi phí của xã hội cao hơn chi phí mà bên sản xuất bỏ ra. Kết luận Lý giải Chi phí xã hội biên lớn hơn chi phí cá nhân biên.
Câu 11:
Hàng hóa thứ cấp (Inferior Goods) là loại hàng hóa có độ co giãn của cầu theo thu nhập (Ei) như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với hàng hóa thứ cấp, khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, lượng cầu đối với hàng hóa đó sẽ giảm xuống, dẫn đến hệ số co giãn âm. Kết luận Lý giải Ei nhỏ hơn 0.
Câu 12:
Trong ngắn hạn, chi phí cố định (Fixed Cost) là loại chi phí:
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cố định là các khoản chi phí không phụ thuộc vào quy mô sản xuất của doanh nghiệp trong ngắn hạn, ví dụ như tiền thuê mặt bằng. Kết luận Lý giải Không thay đổi bất kể mức sản lượng được sản xuất là bao nhiêu.
Câu 13:
Lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế kinh tế theo quy mô phản ánh tình trạng chi phí trung bình trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm xuống khi doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất trong dài hạn. Kết luận Lý giải Chi phí trung bình dài hạn giảm khi sản lượng tăng.
Câu 14:
Rào cản gia nhập thị trường cao là đặc điểm điển hình của cấu trúc thị trường nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường độc quyền hoàn toàn tồn tại khi có các rào cản ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh mới gia nhập ngành để duy trì vị thế duy nhất của người bán. Kết luận Lý giải Độc quyền hoàn toàn.
Câu 15:
Trong mô hình thị trường độc quyền nhóm (Oligopoly), sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các doanh nghiệp có nghĩa là:
💡 Lời giải chi tiết:
Do số lượng người bán ít, quyết định của mỗi doanh nghiệp trong thị trường độc quyền nhóm đều có tác động trực tiếp và đáng kể đến chiến lược của đối thủ. Kết luận Lý giải Hành động của một doanh nghiệp về giá và sản lượng sẽ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp khác.
Câu 16:
Thặng dư của người tiêu dùng (Consumer Surplus) được tính bằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Thặng dư tiêu dùng phản ánh lợi ích ròng mà người mua nhận được khi mua hàng hóa với giá thấp hơn mức giá tối đa họ sẵn lòng chi trả. Kết luận Lý giải Sự chênh lệch giữa mức giá người tiêu dùng sẵn lòng trả và mức giá thực tế họ phải trả.
Câu 17:
Sản phẩm biên của lao động (MPL) là:
💡 Lời giải chi tiết:
Sản phẩm biên của lao động đo lường sự thay đổi trong tổng sản lượng khi doanh nghiệp thuê thêm một đơn vị nhân công. Kết luận Lý giải Sản lượng tăng thêm khi sử dụng thêm một đơn vị lao động (các yếu tố khác không đổi).
Câu 18:
Một doanh nghiệp nên đóng cửa sản xuất (shutdown) trong ngắn hạn nếu:
💡 Lời giải chi tiết:
Trong ngắn hạn, nếu giá bán không đủ bù đắp ngay cả chi phí biến đổi trung bình, doanh nghiệp sẽ đóng cửa để hạn chế mức lỗ chỉ bằng chi phí cố định. Kết luận Lý giải Giá nhỏ hơn chi phí biến đổi trung bình (P nhỏ hơn AVC).
Câu 19:
Trong trạng thái cân bằng dài hạn của thị trường cạnh tranh hoàn hảo, các doanh nghiệp sẽ nhận được:
💡 Lời giải chi tiết:
Do đặc điểm tự do gia nhập và rút lui, trong dài hạn, sự gia nhập của các doanh nghiệp mới sẽ làm giảm giá cho đến khi lợi nhuận kinh tế bị triệt tiêu hoàn toàn. Kết luận Lý giải Lợi nhuận kinh tế bằng không.
Câu 20:
Tổn thất vô ích (Deadweight Loss) do thuế gây ra là do:
💡 Lời giải chi tiết:
Thuế làm méo mó các khuyến khích thị trường, dẫn đến việc các giao dịch có lợi cho cả người mua và người bán không được thực hiện, gây mất mát phúc lợi. Kết luận Lý giải Sự sụt giảm tổng thặng dư xã hội do lượng hàng hóa giao dịch thấp hơn mức tối ưu.
Câu 21:
Độ co giãn của cầu theo thu nhập của một hàng hóa xa xỉ (Luxury Good) là:
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa xa xỉ là loại hàng hóa mà lượng cầu tăng với tốc độ nhanh hơn tốc độ tăng của thu nhập, do đó hệ số co giãn Ei lớn hơn 1. Kết luận Lý giải Lớn hơn 1.
Câu 22:
Nếu một doanh nghiệp sản xuất 10 đơn vị sản phẩm với tổng chi phí cố định là 100 và tổng chi phí biến đổi là 200, tổng chi phí (TC) là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổng chi phí được xác định bằng tổng của chi phí cố định và chi phí biến đổi của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải 300
Câu 23:
Chi phí ẩn (Implicit Costs) bao gồm:
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí ẩn là những chi phí cơ hội của việc sử dụng các nguồn lực mà doanh nghiệp đã sở hữu sẵn mà không phải trả tiền mặt trực tiếp. Kết luận Lý giải Giá trị của các nguồn lực thuộc sở hữu của chủ doanh nghiệp được sử dụng trong sản xuất.
Câu 24:
Đặc điểm nào dưới đây là đặc trưng quan trọng nhất của thị trường cạnh tranh độc quyền (Monopolistic Competition)?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong cạnh tranh độc quyền, có nhiều người bán nhưng mỗi người bán tạo ra sản phẩm có đặc tính hơi khác biệt để thu hút khách hàng. Kết luận Lý giải Sự khác biệt hóa sản phẩm.
Câu 25:
Quy luật cung (Law of Supply) chỉ ra rằng, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi:
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật cung phát biểu rằng có mối quan hệ thuận chiều giữa mức giá và lượng hàng hóa mà nhà sản xuất sẵn sàng cung ứng. Kết luận Lý giải Giá tăng thì lượng cung tăng.