Bộ 12 - Trắc nghiệm Kinh tế vi mô online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong kinh tế học vi mô, vấn đề cơ bản nhất mà mọi nền kinh tế phải đối mặt là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý kinh tế học cơ bản, vấn đề trung tâm của kinh tế học là giải quyết mâu thuẫn giữa nguồn lực có hạn và nhu cầu không giới hạn của xã hội. Kết luận Lý giải: Sự khan hiếm nguồn lực so với nhu cầu vô hạn của con người
Câu 2:
Chi phí cơ hội của việc lựa chọn một phương án kinh doanh được hiểu là:
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cơ hội đại diện cho giá trị của lợi ích tiềm năng lớn nhất mà một người phải từ bỏ khi đưa ra một quyết định cụ thể. Kết luận Lý giải: Giá trị của phương án tốt nhất đã bị bỏ qua
Câu 3:
Khi giá của mặt hàng X tăng lên dẫn đến lượng cầu của mặt hàng Y giảm xuống, ta có thể kết luận X và Y là:
💡 Lời giải chi tiết:
Độ co giãn chéo âm (giá X tăng làm lượng cầu Y giảm) là đặc điểm nhận diện của hai mặt hàng thường được tiêu dùng cùng nhau. Kết luận Lý giải: Hàng hóa bổ sung cho nhau
Câu 4:
Nếu hệ số co giãn của cầu theo giá (PED) có giá trị tuyệt đối bằng 2, khi doanh nghiệp giảm giá bán thì doanh thu sẽ:
💡 Lời giải chi tiết:
Khi cầu co giãn (trị tuyệt đối PED lớn hơn 1), tỷ lệ phần trăm lượng cầu tăng lớn hơn tỷ lệ phần trăm giảm giá, dẫn đến tổng doanh thu tăng. Kết luận Lý giải: Tăng lên
Câu 5:
Một hàng hóa có hệ số co giãn của cầu theo thu nhập (IED) mang giá trị âm được gọi là:
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa cấp thấp là loại hàng hóa mà lượng cầu giảm khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, tương ứng với hệ số co giãn thu nhập âm. Kết luận Lý giải: Hàng hóa cấp thấp
Câu 6:
Thặng dư của người tiêu dùng (Consumer Surplus) được xác định trên đồ thị bằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Thặng dư tiêu dùng là chênh lệch giữa mức giá tối đa người mua sẵn lòng trả và mức giá thực tế họ phải trả. Kết luận Lý giải: Diện tích nằm dưới đường cầu và trên mức giá thị trường
Câu 7:
Quy luật tiện dụng biên giảm dần (Law of Diminishing Marginal Utility) phát biểu rằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật này mô tả việc mức độ thỏa mãn tăng thêm (MU) từ mỗi đơn vị sản phẩm tiêu dùng thêm sẽ nhỏ dần. Kết luận Lý giải: Tiện dụng tăng thêm từ đơn vị hàng hóa cuối cùng sẽ giảm khi lượng tiêu dùng tăng
Câu 8:
Đường ngân sách của người tiêu dùng sẽ dịch chuyển song song sang phải khi:
💡 Lời giải chi tiết:
Khi thu nhập tăng và giá hàng hóa không đổi, khả năng mua sắm mở rộng khiến đường ngân sách dịch chuyển ra xa gốc tọa độ nhưng không đổi độ dốc. Kết luận Lý giải: Thu nhập của người tiêu dùng tăng lên
Câu 9:
Trong ngắn hạn, khi sản phẩm biên (MP) của lao động lớn hơn sản phẩm trung bình (AP), thì AP sẽ:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mối quan hệ giữa các đại lượng biên và trung bình, nếu giá trị biên lớn hơn giá trị trung bình thì nó sẽ kéo giá trị trung bình đi lên. Kết luận Lý giải: Đang tăng
Câu 10:
Hàm sản xuất thể hiện mối quan hệ kỹ thuật giữa:
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm sản xuất mô tả số lượng sản phẩm tối đa có thể tạo ra từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định với công nghệ hiện có. Kết luận Lý giải: Các yếu tố đầu vào và lượng đầu ra tối đa
Câu 11:
Chi phí cố định (Fixed Cost) là loại chi phí:
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cố định là khoản chi mà doanh nghiệp vẫn phải trả ngay cả khi sản lượng bằng 0 (như tiền thuê mặt bằng, bảo hiểm). Kết luận Lý giải: Không thay đổi khi sản lượng thay đổi trong ngắn hạn
Câu 12:
Điểm mà đường chi phí biên (MC) cắt đường chi phí trung bình (ATC) tại điểm cực tiểu của ATC gọi là:
💡 Lời giải chi tiết:
Tại điểm cực tiểu của đường ATC, MC = ATC, đây là mức giá thấp nhất để doanh nghiệp không bị lỗ (điểm hòa vốn). Kết luận Lý giải: Điểm hòa vốn
Câu 13:
Trong cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo, các doanh nghiệp là người:
💡 Lời giải chi tiết:
Do có rất nhiều người bán và sản phẩm đồng nhất, mỗi doanh nghiệp chỉ chiếm thị phần rất nhỏ nên không có quyền lực chi phối giá. Kết luận Lý giải: Chấp nhận mức giá thị trường
Câu 14:
Điều kiện để một doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận (Profit Maximization) là:
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận đạt cực đại tại mức sản lượng mà tại đó đơn vị sản phẩm cuối cùng làm tăng doanh thu bằng đúng mức tăng chi phí. Kết luận Lý giải: Doanh thu biên bằng chi phí biên (MR = MC)
Câu 15:
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo nên đóng cửa sản xuất nếu:
💡 Lời giải chi tiết:
Nếu giá không đủ bù đắp chi phí biến đổi trung bình, việc tiếp tục sản xuất sẽ làm doanh nghiệp lỗ thêm so với việc đóng cửa chỉ mất chi phí cố định. Kết luận Lý giải: Giá bán nhỏ hơn chi phí biến đổi trung bình (P nhỏ hơn AVC)
Câu 16:
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về thị trường độc quyền thuần túy?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp độc quyền là người ấn định giá (price maker) do kiểm soát toàn bộ nguồn cung thị trường. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp là người chấp nhận giá
Câu 17:
Phân biệt giá cấp một (First-degree price discrimination) xảy ra khi doanh nghiệp:
💡 Lời giải chi tiết:
Phân biệt giá hoàn hảo (cấp một) là việc người bán thu giữ toàn bộ thặng dư tiêu dùng bằng cách định giá riêng biệt cho từng khách hàng. Kết luận Lý giải: Bán cho mỗi khách hàng đúng mức giá tối đa mà họ sẵn lòng trả
Câu 18:
Trong thị trường cạnh tranh độc quyền (Monopolistic Competition), các doanh nghiệp cạnh tranh chủ yếu bằng cách:
💡 Lời giải chi tiết:
Cạnh tranh độc quyền đặc trưng bởi nhiều người bán các sản phẩm tương tự nhưng không đồng nhất, nên cần sự khác biệt hóa để thu hút khách hàng. Kết luận Lý giải: Khác biệt hóa sản phẩm và quảng cáo
Câu 19:
Mô hình đường cầu gãy (Kinked Demand Curve) được dùng để giải thích hiện tượng gì trong thị trường độc quyền tập đoàn?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình này giả định các đối thủ sẽ đi theo khi một hãng giảm giá nhưng không đi theo khi hãng đó tăng giá, tạo ra sự cứng nhắc về giá. Kết luận Lý giải: Sự ổn định của giá cả ngay cả khi chi phí thay đổi
Câu 20:
Ngoại ứng tiêu cực (Negative Externality) dẫn đến việc thị trường tự do sẽ:
💡 Lời giải chi tiết:
Vì người sản xuất không phải trả chi phí cho những tác động xấu gây ra cho bên thứ ba, họ có xu hướng cung ứng quá mức cần thiết của xã hội. Kết luận Lý giải: Sản xuất nhiều hơn mức sản lượng tối ưu cho xã hội
Câu 21:
Hàng hóa công cộng (Public Goods) có hai đặc tính cơ bản là:
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa công cộng thuần túy là loại hàng hóa mà không thể ngăn cản ai sử dụng và việc một người dùng không làm giảm lượng dành cho người khác. Kết luận Lý giải: Không có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh trong tiêu dùng
Câu 22:
Hiện tượng 'Lựa chọn ngược' (Adverse Selection) thường xảy ra trong thị trường nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lựa chọn ngược xảy ra khi một bên trong giao dịch có thông tin đầy đủ hơn bên kia trước khi ký kết hợp đồng, dẫn đến các sản phẩm kém chất lượng chiếm ưu thế. Kết luận Lý giải: Thị trường có thông tin bất đối xứng
Câu 23:
Khi chính phủ đánh thuế vào người sản xuất trong một thị trường có cầu rất ít co giãn, thì:
💡 Lời giải chi tiết:
Bên nào có độ co giãn ít hơn (kém linh hoạt hơn trong việc thay đổi lượng) sẽ phải chịu tỷ trọng thuế lớn hơn. Kết luận Lý giải: Người tiêu dùng sẽ chịu phần lớn gánh nặng thuế
Câu 24:
Cầu về lao động của một doanh nghiệp được gọi là 'Cầu dẫn xuất' (Derived Demand) vì nó phụ thuộc vào:
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp thuê lao động không phải vì lợi ích trực tiếp từ lao động mà để sản xuất hàng hóa bán cho người tiêu dùng. Kết luận Lý giải: Cầu đối với sản phẩm mà lao động đó tạo ra
Câu 25:
Việc áp đặt mức giá trần (Price Ceiling) thấp hơn giá cân bằng thị trường thường dẫn đến:
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trần thấp làm lượng cầu tăng nhưng lượng cung giảm, tạo ra khoảng cách thiếu hụt trên thị trường. Kết luận Lý giải: Tình trạng thiếu hụt hàng hóa