Bộ 10 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính quốc tế có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP) ở dạng tương đối, nếu tỷ lệ lạm phát của quốc gia A dự kiến cao hơn quốc gia B, đồng tiền của quốc gia A sẽ biến động như thế nào so với quốc gia B?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết PPP tương đối chỉ ra rằng chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia sẽ được bù đắp bằng sự thay đổi tương ứng trong tỷ giá hối đoái để duy trì sức mua. Kết luận Lý giải: Đồng tiền quốc gia A sẽ giảm giá so với đồng tiền quốc gia B.
Câu 2:
Trong cán cân thanh toán quốc tế (BOP), các giao dịch liên quan đến việc mua bán hàng hóa và dịch vụ được ghi chép vào hạng mục nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cán cân vãng lai phản ánh giá trị các giao dịch về xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, thu nhập sơ cấp và thu nhập thứ cấp của một quốc gia. Kết luận Lý giải: Cán cân vãng lai (Current Account).
Câu 3:
Rủi ro giao dịch (Transaction Exposure) trong quản trị tài chính quốc tế phát sinh khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro giao dịch liên quan đến các hợp đồng đã ký kết nhưng việc thanh toán bằng ngoại tệ sẽ diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. Kết luận Lý giải: Khi doanh nghiệp có các nghĩa vụ thanh toán bằng ngoại tệ đã được cam kết nhưng chưa thực hiện.
Câu 4:
Theo lý thuyết Ngang giá lãi suất (IRP), nếu lãi suất của đồng USD thấp hơn lãi suất của đồng EUR, tỷ giá kỳ hạn (Forward Rate) của đồng EUR so với USD sẽ như thế nào so với tỷ giá giao ngay (Spot Rate)?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo điều kiện IRP, đồng tiền có lãi suất cao hơn sẽ được giao dịch ở mức chiết khấu kỳ hạn để triệt tiêu lợi thế từ chênh lệch lãi suất. Kết luận Lý giải: Đồng EUR sẽ được giao dịch ở mức chiết khấu kỳ hạn (Forward Discount).
Câu 5:
Chỉ số LIBOR (London Interbank Offered Rate) đã chính thức ngừng công bố cho hầu hết các kỳ hạn bằng đồng USD từ sau thời điểm nào để chuyển sang SOFR?
💡 Lời giải chi tiết:
Hầu hết các bảng lãi suất LIBOR bằng đồng USD quan trọng đã ngừng được công bố hoặc không còn mang tính đại diện sau ngày 30/06/2023 theo lộ trình cải cách lãi suất tham chiếu. Kết luận Lý giải: 30 tháng 6 năm 2023.
Câu 6:
Một doanh nghiệp đa quốc gia (MNC) sử dụng chiến lược 'Leading' trong quản trị dòng tiền nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Leading là kỹ thuật quản trị rủi ro hối đoái bằng cách thanh toán sớm các khoản nợ bằng đồng tiền được dự báo là sẽ tăng giá mạnh. Kết luận Lý giải: Đẩy sớm việc thanh toán các khoản phải trả bằng ngoại tệ khi dự báo ngoại tệ sẽ tăng giá.
Câu 7:
Thị trường Eurocurrency được định nghĩa là thị trường cho vay các loại tiền tệ như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Eurocurrency là bất kỳ loại tiền tệ nào được ký gửi tại một định chế tài chính nằm ngoài lãnh thổ của quốc gia phát hành đồng tiền đó. Kết luận Lý giải: Các loại tiền tệ được gửi tại ngân hàng nằm ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó.
Câu 8:
Yếu tố nào sau đây là đặc điểm chính của trái phiếu Eurobond?
💡 Lời giải chi tiết:
Eurobond là trái phiếu quốc tế được phát hành bên ngoài phạm vi quyền hạn của bất kỳ một quốc gia đơn lẻ nào và thường bằng đồng tiền không phải là nội tệ của nơi phát hành. Kết luận Lý giải: Được phát hành đồng thời tại nhiều quốc gia và bằng một loại tiền tệ khác với tiền tệ của các quốc gia nơi phát hành.
Câu 9:
Khi phân tích rủi ro quốc gia (Country Risk), rủi ro chính trị (Political Risk) thường bao gồm yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro chính trị liên quan đến các hành động của chính phủ nước sở tại làm ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động và lợi nhuận của doanh nghiệp nước ngoài. Kết luận Lý giải: Khả năng chính phủ nước sở tại thay đổi luật thuế hoặc quốc hữu hóa tài sản.
Câu 10:
Tại sao các MNC thường ưu tiên sử dụng phương pháp Giá trị hiện tại điều chỉnh (APV) hơn là NPV truyền thống khi thẩm định dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp APV cho phép MNC phân tích riêng biệt giá trị thuần của dự án và các lợi ích tài chính đi kèm vốn rất phức tạp trong môi trường quốc tế. Kết luận Lý giải: Vì APV tách biệt rõ ràng dòng tiền của dự án và các tác động tài chính như ưu đãi thuế hoặc chi phí vay vốn thấp.
Câu 11:
Hợp đồng hoán đổi tiền tệ (Currency Swap) là một thỏa thuận giữa hai bên để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoán đổi tiền tệ bao gồm việc trao đổi các khoản thanh toán lãi vay (và đôi khi là vốn gốc) bằng các đồng tiền khác nhau để tận dụng lợi thế so sánh về chi phí vay vốn. Kết luận Lý giải: Trao đổi các dòng tiền lãi và vốn gốc bằng hai loại tiền tệ khác nhau trong một khoảng thời gian xác định.
Câu 12:
Trong hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý (Managed Float), ngân hàng trung ương thường can thiệp vào thị trường ngoại hối khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống thả nổi có quản lý cho phép thị trường quyết định tỷ giá nhưng ngân hàng trung ương sẽ can thiệp để giảm bớt các biến động cực đoan. Kết luận Lý giải: Khi tỷ giá biến động quá mức gây mất ổn định kinh tế vĩ mô.
Câu 13:
Nếu một công ty Hoa Kỳ có một khoản phải thu bằng đồng Yên Nhật (JPY) trong 90 ngày tới, công ty này nên thực hiện giao dịch nào để phòng ngừa rủi ro giảm giá đồng JPY?
💡 Lời giải chi tiết:
Để bảo vệ giá trị của khoản phải thu bằng ngoại tệ, doanh nghiệp cần chốt tỷ giá bán ngoại tệ đó trong tương lai thông qua hợp đồng kỳ hạn bán. Kết luận Lý giải: Bán kỳ hạn đồng JPY (Sell JPY forward).
Câu 14:
Thuật ngữ 'Triangular Arbitrage' (Kinh doanh chênh lệch giá tam giác) xảy ra khi nào trên thị trường ngoại hối?
💡 Lời giải chi tiết:
Chênh lệch giá tam giác khai thác sự mất cân bằng giữa tỷ giá của ba cặp đồng tiền để tạo ra lợi nhuận không rủi ro. Kết luận Lý giải: Khi tỷ giá chéo (Cross rate) giữa ba đồng tiền được báo bởi các ngân hàng không nhất quán với nhau.
Câu 15:
Rủi ro kinh tế (Economic Exposure) khác với rủi ro giao dịch ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi rủi ro giao dịch tập trung vào các nghĩa vụ ngắn hạn, rủi ro kinh tế đánh giá sự thay đổi giá trị doanh nghiệp do tác động của tỷ giá lên dòng tiền hoạt động tương lai. Kết luận Lý giải: Rủi ro kinh tế tập trung vào tác động dài hạn của biến động tỷ giá đối với khả năng cạnh tranh và dòng tiền tương lai của doanh nghiệp.
Câu 16:
Một nhà đầu tư thực hiện chiến lược 'Carry Trade' bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Carry Trade là chiến lược tìm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất bằng cách vay đồng tiền rẻ và đầu tư vào đồng tiền có lợi suất cao hơn. Kết luận Lý giải: Vay đồng tiền có lãi suất thấp và đầu tư vào đồng tiền có lãi suất cao.
Câu 17:
Theo hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE), sự khác biệt về lãi suất danh nghĩa giữa các quốc gia phản ánh yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết IFE cho rằng chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia là phản ánh dự kiến của thị trường về sự thay đổi tỷ giá hối đoái giữa chúng. Kết luận Lý giải: Sự thay đổi dự kiến trong tỷ giá hối đoái giao ngay.
Câu 18:
Kỹ thuật 'Netting' trong quản trị vốn lưu động của một MNC giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Netting (bù trừ đa phương) cho phép các chi nhánh của MNC tất toán các khoản nợ lẫn nhau bằng cách chỉ chuyển phần chênh lệch thuần, giúp giảm chi phí và rủi ro. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu số lượng các giao dịch chuyển tiền qua biên giới và chi phí giao dịch liên quan.
Câu 19:
Trong phương pháp thẩm định dự án FDI, 'Remittance Restrictions' (Hạn chế chuyển lợi nhuận về nước) ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền của dự án tại nước sở tại có thể rất lớn, nhưng nếu bị hạn chế chuyển về nước, giá trị của dự án đối với công ty mẹ sẽ bị giảm đáng kể. Kết luận Lý giải: Dòng tiền thực tế mà công ty mẹ có thể nhận được.
Câu 20:
Sự khác biệt cơ bản giữa hợp đồng kỳ hạn (Forward) và hợp đồng tương lai (Futures) về mặt thanh toán là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp đồng tương lai là sản phẩm chuẩn hóa trên sàn giao dịch và bắt buộc phải tất toán lãi lỗ hàng ngày, khác với hợp đồng kỳ hạn chỉ thanh toán một lần khi đáo hạn. Kết luận Lý giải: Hợp đồng tương lai được thanh toán hàng ngày theo giá thị trường (Marking to market).
Câu 21:
Chuyển giá (Transfer Pricing) thường được các MNC sử dụng với mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
MNC có thể thiết lập giá giao dịch nội bộ giữa các chi nhánh ở các quốc gia khác nhau để tối ưu hóa lợi nhuận sau thuế của toàn tập đoàn. Kết luận Lý giải: Để tối thiểu hóa tổng nghĩa vụ thuế toàn cầu bằng cách điều chuyển lợi nhuận sang quốc gia có thuế suất thấp.
Câu 22:
Rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) phát sinh chủ yếu do quy định kế toán nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro chuyển đổi xuất hiện khi các báo cáo tài chính ghi bằng ngoại tệ được quy đổi sang đồng tiền của công ty mẹ để phục vụ mục đích hợp nhất báo cáo. Kết luận Lý giải: Yêu cầu hợp nhất báo cáo tài chính của các chi nhánh nước ngoài vào báo cáo tài chính của công ty mẹ bằng đồng nội tệ.
Câu 23:
Thị trường tiền tệ quốc tế (International Money Market) chủ yếu giao dịch các công cụ tài chính có kỳ hạn bao lâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường tiền tệ là nơi giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn có tính thanh khoản cao với kỳ hạn ban đầu thường từ 1 năm trở xuống. Kết luận Lý giải: Dưới 1 năm.
Câu 24:
Một khoản vay bằng đồng 'Eurodollar' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Eurodollar là các khoản tiền gửi bằng đồng USD tại các ngân hàng thương mại nằm ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ, không nhất thiết phải ở Châu Âu. Kết luận Lý giải: Khoản vay bằng đồng USD thực hiện tại một ngân hàng nằm ngoài lãnh thổ Mỹ.
Câu 25:
Trong dự báo tỷ giá hối đoái, phương pháp dự báo dựa trên thị trường (Market-based forecasting) sử dụng dữ liệu nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự báo dựa trên thị trường giả định rằng các mức giá hiện tại trên thị trường kỳ hạn đã phản ánh kỳ vọng của các nhà đầu tư về tỷ giá trong tương lai. Kết luận Lý giải: Tỷ giá hối đoái kỳ hạn (Forward rate) hoặc lãi suất hiện tại.