Bộ 10 - Trắc nghiệm Thiết kế Website (UX/UI) online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong thiết kế UX, Định luật Hick (Hick's Law) chủ yếu đề cập đến vấn đề nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến trong tâm lý học thiết kế, định luật Hick khẳng định rằng việc tăng số lượng lựa chọn sẽ làm tăng thời gian phản hồi của người dùng một cách tương ứng. Kết luận Lý giải: Thời gian đưa ra quyết định tỉ lệ thuận với số lượng và độ phức tạp của các lựa chọn.
Câu 2:Nguyên tắc 'Tương phản' (Contrast) trong thiết kế UI có mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ tương phản giúp người dùng dễ dàng phân biệt các yếu tố và định hướng sự tập trung vào các thông tin hoặc hành động quan trọng nhất. Kết luận Lý giải: Phân cấp thị giác và làm nổi bật các thành phần quan trọng so với phần còn lại.
Câu 3:Theo tiêu chuẩn WCAG 2.1, tỷ lệ tương phản tối thiểu cho văn bản bình thường để đạt cấp độ AA là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn truy cập nội dung web (WCAG) quy định tỷ lệ 4.5:1 là mức tối thiểu để đảm bảo khả năng đọc cho người dùng có thị lực kém ở cấp độ AA. Kết luận Lý giải: 4.5:1
Câu 4:Khái niệm 'Affordance' trong thiết kế giao diện được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Affordance là các đặc điểm hình dáng của vật thể giúp người dùng nhận biết ngay lập tức chức năng của nó, chẳng hạn như nút bấm trông phải nổi khối để biết là có thể nhấn. Kết luận Lý giải: Các gợi ý trực quan về cách thức một đối tượng có thể được sử dụng.
Câu 5:Trong quy trình thiết kế UX, mục đích chính của việc xây dựng 'User Persona' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
User Persona là hồ sơ giả định dựa trên dữ liệu nghiên cứu giúp đội ngũ thiết kế đưa ra các quyết định tập trung vào con người. Kết luận Lý giải: Đại diện cho các nhóm người dùng mục tiêu để hiểu rõ nhu cầu và hành vi của họ.
Câu 6:Định luật Jakob (Jakob's Law) khuyên các nhà thiết kế điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Jakob Nielsen, người dùng mong muốn trang web của bạn hoạt động giống như những trang họ đã biết để giảm bớt gánh nặng nhận thức. Kết luận Lý giải: Sử dụng các mẫu thiết kế quen thuộc vì người dùng dành phần lớn thời gian trên các trang web khác.
Câu 7:Trong thiết kế Typography, 'Leading' là thuật ngữ dùng để chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Leading (hay line-height) đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng đọc bằng cách điều chỉnh không gian giữa các dòng. Kết luận Lý giải: Khoảng cách theo chiều dọc giữa các dòng văn bản.
Câu 8:Kỹ thuật 'Card Sorting' thường được sử dụng trong giai đoạn nào của thiết kế website?
💡 Lời giải chi tiết:
Card Sorting giúp nhà thiết kế hiểu cách người dùng phân loại thông tin, từ đó xây dựng hệ thống menu và điều hướng hợp lý. Kết luận Lý giải: Xây dựng cấu trúc thông tin (Information Architecture).
Câu 9:Sự khác biệt cơ bản nhất giữa 'Wireframe' và 'Prototype' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi wireframe là sơ đồ tĩnh mô tả bố cục, prototype là bản mô phỏng có thể tương tác để kiểm tra luồng người dùng. Kết luận Lý giải: Wireframe tập trung vào cấu trúc, còn Prototype tập trung vào khả năng tương tác và trải nghiệm.
Câu 10:Nguyên tắc Gestalt về 'Sự gần gũi' (Proximity) phát biểu rằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc này giúp nhà thiết kế tổ chức nội dung một cách logic bằng cách nhóm các thông tin liên quan lại gần nhau về mặt không gian. Kết luận Lý giải: Các yếu tố được đặt gần nhau có xu hướng được coi là cùng một nhóm hoặc có liên quan đến nhau.
Câu 11:Trong UI Design, quy tắc 60-30-10 thường được áp dụng cho yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc này tạo ra sự cân bằng thị giác bằng cách sử dụng 60% màu nền, 30% màu phụ và 10% màu nhấn cho các hành động quan trọng. Kết luận Lý giải: Phân bổ màu sắc chủ đạo, màu phụ và màu nhấn trong giao diện.
Câu 12:Thiết kế 'Mobile First' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này giúp ưu tiên các nội dung cốt lõi và tối ưu hóa trải nghiệm trên thiết bị hạn chế về không gian trước khi bổ sung cho các thiết bị lớn hơn. Kết luận Lý giải: Bắt đầu thiết kế cho màn hình nhỏ nhất rồi mới mở rộng lên các màn hình lớn hơn.
Câu 13:Mục đích của việc sử dụng 'Skeleton Screens' trong thiết kế UX là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Skeleton screens giúp người dùng cảm thấy ứng dụng đang phản hồi và giảm bớt sự khó chịu khi chờ đợi quá trình tải dữ liệu. Kết luận Lý giải: Cải thiện trải nghiệm về hiệu suất bằng cách hiển thị khung sườn trong khi chờ tải dữ liệu.
Câu 14:Trong định luật Fitts, yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến hiệu quả tương tác với một nút bấm?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Fitts mô hình hóa rằng mục tiêu càng lớn và càng gần thì người dùng càng dễ dàng và nhanh chóng tương tác trúng. Kết luận Lý giải: Khoảng cách đến mục tiêu và kích thước của mục tiêu.
Câu 15:Hiệu ứng 'Zeigarnik' trong thiết kế UX thường được ứng dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Con người có xu hướng ghi nhớ các nhiệm vụ chưa hoàn thành tốt hơn nhiệm vụ đã xong, do đó thanh tiến trình kích thích họ hoàn thành việc đăng ký hoặc hồ sơ. Kết luận Lý giải: Khuyến khích người dùng hoàn thành các nhiệm vụ còn dang dở bằng cách hiển thị tiến trình.
Câu 16:Thuật ngữ 'Micro-interactions' dùng để chỉ điều gì trong thiết kế UI?
💡 Lời giải chi tiết:
Ví dụ về micro-interactions bao gồm hiệu ứng rung khi nhập sai mật khẩu hoặc nút 'Like' chuyển màu khi nhấn, giúp tăng tính nhân văn cho giao diện. Kết luận Lý giải: Những tương tác nhỏ mang tính chức năng nhằm cung cấp phản hồi cho người dùng.
Câu 17:Tại sao việc sử dụng 'Negative Space' (Khoảng trắng) lại quan trọng trong thiết kế website?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng trắng không phải là phần thừa mà là một công cụ thiết kế giúp định hình cấu trúc và hướng sự chú ý của người dùng vào nội dung quan trọng. Kết luận Lý giải: Giúp các thành phần nội dung 'thở', tăng khả năng đọc và giảm sự rối mắt.
Câu 18:Trong quy trình thiết kế, 'Usability Testing' (Kiểm tra tính khả dụng) thường được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm tra tính khả dụng giúp xác định xem người dùng có thực sự hiểu và sử dụng được sản phẩm như mong đợi của nhà thiết kế hay không. Kết luận Lý giải: Quan sát người dùng thực tế thực hiện các tác vụ để phát hiện lỗi và rào cản trong trải nghiệm.
Câu 19:Hệ thống lưới '8pt Grid' trong thiết kế UI mang lại lợi ích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc sử dụng bội số của 8 giúp chuẩn hóa kích thước và khoảng cách, giúp việc bàn giao thiết kế cho lập trình viên trở nên chính xác và dễ dàng hơn. Kết luận Lý giải: Tạo ra sự nhất quán trong khoảng cách và kích thước của các thành phần giao diện.
Câu 20:Khái niệm 'Mental Model' (Mô hình tâm trí) trong UX ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi giao diện phù hợp với mô hình tâm trí của người dùng, họ sẽ cảm thấy sản phẩm dễ sử dụng và trực quan hơn. Kết luận Lý giải: Những gì người dùng tin rằng họ biết về cách một hệ thống hoạt động.
Câu 21:Kỹ thuật 'Breadcrumbs' trên website có chức năng chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thanh điều hướng Breadcrumbs giúp người dùng hiểu họ đang ở đâu và dễ dàng quay lại các cấp độ thư mục cao hơn. Kết luận Lý giải: Hiển thị vị trí hiện tại của người dùng trong cấu trúc phân cấp của website.
Câu 22:Theo Định luật Miller, số lượng đơn vị thông tin trung bình mà một người có thể giữ trong bộ nhớ ngắn hạn là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu của George Miller chỉ ra rằng con người thường chỉ ghi nhớ được khoảng 5 đến 9 đơn vị thông tin tại một thời điểm, do đó cần phân nhóm thông tin hợp lý. Kết luận Lý giải: 7 cộng hoặc trừ 2
Câu 23:Trong thiết kế đáp ứng (Responsive Design), 'Breakpoint' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Breakpoint sử dụng Media Queries để xác định khi nào giao diện cần điều chỉnh từ nhiều cột sang một cột hoặc thay đổi kích thước chữ cho phù hợp thiết bị. Kết luận Lý giải: Các ngưỡng kích thước màn hình mà tại đó bố cục giao diện sẽ thay đổi.
Câu 24:Nguyên tắc 'Vị trí nối tiếp' (Serial Position Effect) cho thấy điều gì về trí nhớ người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng này bao gồm sự ưu tiên cho các mục đầu tiên (Primacy) và các mục cuối cùng (Recency) trong một chuỗi thông tin. Kết luận Lý giải: Người dùng nhớ tốt nhất các mục ở đầu và cuối danh sách.
Câu 25:Trong 'Emotional Design' của Don Norman, cấp độ 'Visceral' (Bản năng) tập trung vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấp độ Visceral liên quan đến phản ứng tức thời, cảm tính đối với hình dáng, màu sắc và cảm giác của sản phẩm ngay từ cái nhìn đầu tiên. Kết luận Lý giải: Vẻ ngoài thẩm mỹ và ấn tượng tức thì từ các giác quan.