Bộ 13 - Trắc nghiệm Thiết kế Website (UX/UI) online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong thiết kế UX/UI, khái niệm 'User Experience' (UX) chủ yếu tập trung vào khía cạnh nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa của NNGroup, UX bao quát mọi khía cạnh của sự tương tác giữa người dùng cuối với công ty, dịch vụ và sản phẩm của công ty đó. Kết luận Lý giải Cảm nhận và khả năng tương tác của người dùng với sản phẩm
Câu 2:Mục tiêu chính của việc thiết kế 'User Interface' (UI) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiết kế UI tập trung vào việc tạo ra các yếu tố trực quan như nút bấm, biểu tượng và bố cục để người dùng tương tác hiệu quả. Kết luận Lý giải Tạo ra các điểm chạm trực quan hấp dẫn và dễ tiếp cận
Câu 3:Theo 'Định luật Hick' (Hick's Law), hành vi của người dùng thay đổi như thế nào khi số lượng lựa chọn tăng lên?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Hick khẳng định rằng thời gian một cá nhân cần để đưa ra quyết định tăng tỷ lệ thuận với số lượng và độ phức tạp của các lựa chọn. Kết luận Lý giải Thời gian cần thiết để đưa ra quyết định sẽ tăng lên
Câu 4:Trong thiết kế giao diện, 'Định luật Fitts' (Fitts's Law) thường được ứng dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Fitts nêu rõ thời gian để di chuyển tới một mục tiêu phụ thuộc vào khoảng cách và kích thước của mục tiêu đó, giúp tối ưu hóa vị trí các nút bấm. Kết luận Lý giải Tối ưu hóa kích thước và vị trí của các nút hành động (CTA)
Câu 5:Khái niệm 'Miller's Law' trong thiết kế UX đề xuất rằng một người bình thường có thể ghi nhớ bao nhiêu đơn vị thông tin trong bộ nhớ ngắn hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
George Miller năm 1956 đã chỉ ra rằng số lượng vật phẩm trung bình mà trí nhớ ngắn hạn của con người có thể lưu giữ là khoảng 7. Kết luận Lý giải 7 cộng hoặc trừ 2
Câu 6:Theo tiêu chuẩn WCAG 2.1 (Cấp độ AA), tỷ lệ tương phản tối thiểu cho văn bản bình thường (normal text) so với nền là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiêu chuẩn khả năng tiếp cận nội dung web (WCAG) quy định tỷ lệ 4.5:1 để đảm bảo người dùng có thị lực kém vẫn có thể đọc được văn bản. Kết luận Lý giải 4.5:1
Câu 7:Phương pháp 'Card Sorting' (Sắp xếp thẻ) thường được sử dụng trong giai đoạn nào để xây dựng cấu trúc website?
💡 Lời giải chi tiết:
Card Sorting là kỹ thuật nghiên cứu người dùng giúp xác định cách tổ chức và phân loại thông tin sao cho hợp lý nhất với tư duy người dùng. Kết luận Lý giải Thiết kế Kiến trúc thông tin (Information Architecture)
Câu 8:Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi xây dựng một 'User Persona'?
💡 Lời giải chi tiết:
Persona là một nhân vật hư cấu đại diện cho một nhóm người dùng, dựa trên dữ liệu nghiên cứu về nhu cầu và khó khăn thực tế của họ. Kết luận Lý giải Mục tiêu, nỗi đau (pain points) và hành vi của nhóm người dùng mục tiêu
Câu 9:Trong typography cho website, loại phông chữ 'Sans-serif' thường được ưu tiên hơn 'Serif' vì lý do gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phông chữ không chân (Sans-serif) thường có thiết kế đơn giản, giúp duy trì độ rõ nét tốt hơn trên các màn hình thiết bị điện tử. Kết luận Lý giải Nó trông hiện đại và thường dễ đọc hơn trên màn hình kỹ thuật số độ phân giải thấp
Câu 10:Sự khác biệt cốt lõi giữa 'Responsive Web Design' và 'Adaptive Web Design' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Responsive dựa trên lưới linh hoạt để co giãn theo mọi kích thước màn hình, trong khi Adaptive tải các bản thiết kế tĩnh phù hợp với các khung hình cụ thể. Kết luận Lý giải Responsive thay đổi bố cục mượt mà dựa trên tỷ lệ màn hình, còn Adaptive sử dụng các mốc kích thước cố định (breakpoints)
Câu 11:Một bản 'High-fidelity Prototype' (Nguyên mẫu độ trung thực cao) khác với 'Wireframe' ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
High-fidelity prototype bao gồm màu sắc, hình ảnh và tương tác chi tiết, giúp người dùng trải nghiệm sản phẩm gần giống như thật trước khi lập trình. Kết luận Lý giải Nó mô phỏng sát sao giao diện cuối cùng và các tương tác thực tế
Câu 12:Chỉ số SUS (System Usability Scale) trong kiểm thử UX dùng để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SUS là một công cụ khảo sát nhanh gồm 10 câu hỏi để đánh giá mức độ dễ sử dụng của một sản phẩm hoặc hệ thống. Kết luận Lý giải Tính khả dụng và sự hài lòng của người dùng đối với hệ thống
Câu 13:Theo nguyên tắc Gestalt, 'Luật Gần gũi' (Law of Proximity) có ý nghĩa như thế nào trong UI Design?
💡 Lời giải chi tiết:
Luật gần gũi chỉ ra rằng não bộ con người có xu hướng nhóm các vật thể nằm sát cạnh nhau thành một khối thông tin thống nhất. Kết luận Lý giải Các yếu tố ở gần nhau sẽ được nhận diện là có liên quan hoặc thuộc cùng một nhóm
Câu 14:Trong thiết kế giao diện, thuật ngữ 'Affordance' ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Affordance là các đặc điểm hình ảnh (như đổ bóng của nút bấm) gợi ý rằng vật thể đó có thể nhấn được hoặc tương tác được. Kết luận Lý giải Khả năng một yếu tố thiết kế gợi ý cho người dùng cách sử dụng nó
Câu 15:Nguyên tắc 'Visibility of system status' trong 10 nguyên lý của Jakob Nielsen khuyên nhà thiết kế điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống cần cung cấp phản hồi ngay lập tức (như thanh tiến trình tải) để người dùng không cảm thấy bị mất kiểm soát hoặc bối rối. Kết luận Lý giải Luôn thông báo cho người dùng biết chuyện gì đang xảy ra thông qua các phản hồi thích hợp
Câu 16:Chiến lược 'Mobile-First' trong thiết kế website mang lại lợi ích chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bắt đầu với màn hình nhỏ giúp ưu tiên những tính năng cốt lõi và đảm bảo trải nghiệm tốt nhất trên thiết bị di động trước khi mở rộng lên desktop. Kết luận Lý giải Buộc nhà thiết kế tập trung vào những nội dung quan trọng nhất do không gian màn hình hạn chế
Câu 17:Tỷ lệ vàng (Golden Ratio) thường được ứng dụng trong thiết kế website để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ vàng (xấp xỉ 1.618) giúp tạo ra bố cục có tính thẩm mỹ tự nhiên, hài hòa và dễ nhìn cho người truy cập. Kết luận Lý giải Xác định sự cân bằng về tỷ lệ bố cục và kích thước các vùng nội dung
Câu 18:Một nút bấm 'Call to Action' (CTA) hiệu quả nên có đặc điểm nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Nút CTA cần nổi bật so với các thành phần khác và cung cấp thông tin rõ ràng về kết quả sau khi người dùng thực hiện cú nhấp chuột. Kết luận Lý giải Có sự tương phản cao và sử dụng ngôn ngữ hướng tới hành động rõ ràng
Câu 19:Mục đích của việc sử dụng 'Skeleton Screens' trong thiết kế web là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Skeleton screens tạo ra nhận thức về tốc độ bằng cách cho người dùng thấy trước cấu trúc trang web trong khi dữ liệu thực tế đang được tải về. Kết luận Lý giải Giảm cảm giác chờ đợi bằng cách hiển thị khung trống của nội dung đang tải
Câu 20:Quy tắc phối màu '60-30-10' gợi ý cách phân bổ màu sắc như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là quy tắc thiết kế kinh điển giúp tạo ra sự cân bằng về màu sắc, tránh làm người dùng bị choáng ngợp bởi quá nhiều màu sắc khác nhau. Kết luận Lý giải 60% màu chủ đạo, 30% màu phụ, 10% màu nhấn
Câu 21:Định luật 'Jakob's Law' về trải nghiệm người dùng phát biểu điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Jakob's Law khuyến khích sử dụng các mô hình quen thuộc để giảm tải nhận thức, giúp người dùng dễ dàng sử dụng website mới mà không cần học lại. Kết luận Lý giải Người dùng dành phần lớn thời gian trên các trang web khác, nên họ muốn trang web của bạn hoạt động tương tự
Câu 22:Hiệu ứng 'Aesthetic-Usability Effect' có tác động như thế nào đến đánh giá của người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Người dùng thường bao dung hơn với những lỗi nhỏ về tính khả dụng nếu sản phẩm đó có giao diện đẹp và thu hút thị giác. Kết luận Lý giải Người dùng có xu hướng coi những giao diện đẹp là những giao diện dễ sử dụng hơn
Câu 23:Trong nghiên cứu về mắt người, 'F-Pattern' thường mô tả hành vi đọc nội dung trên website như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu theo dõi ánh mắt chỉ ra rằng trên các trang có nhiều văn bản, người dùng thường quét nội dung theo hình chữ F. Kết luận Lý giải Người dùng quét ngang ở phần đầu, sau đó quét dọc xuống phía bên trái màn hình
Câu 24:Khái niệm 'Dark Patterns' trong thiết kế UI/UX đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dark patterns là những thủ thuật thiết kế phi đạo đức nhằm điều hướng người dùng làm những việc có lợi cho doanh nghiệp nhưng có hại cho họ (như đăng ký dịch vụ ẩn). Kết luận Lý giải Các giao diện được thiết kế để lừa người dùng thực hiện các hành động không mong muốn
Câu 25:Lợi ích chính của 'Micro-interactions' (Tương tác vi mô) trong UI Design là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Những tương tác nhỏ (như hiệu ứng khi nhấn nút Like) giúp giao diện trở nên sống động, phản hồi lại hành động của người dùng một cách tinh tế. Kết luận Lý giải Cung cấp phản hồi tức thì và tạo ra sự thích thú, tăng tính kết nối với người dùng