Bộ 11 - Trắc nghiệm Kế toán quản trị online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Đối tượng nào sau đây là người sử dụng thông tin chủ yếu của kế toán quản trị?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo bản chất của kế toán quản trị, thông tin được cung cấp chủ yếu để hỗ trợ việc lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định cho bộ máy lãnh đạo nội bộ. Kết luận Lý giải Các nhà quản trị bên trong doanh nghiệp.
Câu 2:
Chi phí nào sau đây có tổng số thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động nhưng không thay đổi khi tính trên một đơn vị?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến phí là loại chi phí mà tổng giá trị sẽ biến động cùng chiều với sản lượng, trong khi biến phí đơn vị được mặc định là hằng số trong phạm vi phù hợp. Kết luận Lý giải Biến phí.
Câu 3:
Tại điểm hòa vốn, chỉ tiêu nào sau đây có giá trị bằng 0?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm hòa vốn là mức sản lượng hoặc doanh thu mà tại đó tổng doanh thu vừa đủ bù đắp tổng chi phí, dẫn đến kết quả kinh doanh không lãi không lỗ. Kết luận Lý giải Lợi nhuận.
Câu 4:
Số dư đảm phí (Contribution Margin) được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Số dư đảm phí là phần còn lại của doanh thu sau khi trừ đi tất cả các khoản biến phí, dùng để bù đắp định phí và tạo ra lợi nhuận. Kết luận Lý giải Doanh thu trừ cho biến phí.
Câu 5:
Trong phân tích CVP, 'Số dư an toàn' (Margin of Safety) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Số dư an toàn phản ánh mức độ giảm sút của doanh thu mà tại đó doanh nghiệp bắt đầu rơi vào tình trạng lỗ. Kết luận Lý giải Khoảng chênh lệch giữa doanh thu thực tế (hoặc dự toán) và doanh thu hòa vốn.
Câu 6:
Chi phí nào sau đây được xem là 'chi phí chìm' (Sunk cost) trong việc ra quyết định?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí chìm là những khoản chi phí đã phát sinh trong quá khứ và không thể thay đổi bởi bất kỳ quyết định nào trong hiện tại hoặc tương lai. Kết luận Lý giải Giá trị còn lại của thiết bị cũ đã mua và không thể thu hồi.
Câu 7:
Khi số lượng sản phẩm sản xuất lớn hơn số lượng sản phẩm tiêu thụ, lợi nhuận tính theo phương pháp toàn bộ (Absorption Costing) sẽ như thế nào so với phương pháp biến phí (Variable Costing)?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phương pháp toàn bộ, một phần định phí sản xuất chung được vốn hóa vào hàng tồn kho cuối kỳ, làm giảm giá vốn hàng bán và tăng lợi nhuận so với phương pháp biến phí. Kết luận Lý giải Lớn hơn.
Câu 8:
Trong hệ thống kế toán chi phí theo hoạt động (ABC), tiêu thức nào sau đây thường được dùng để phân bổ chi phí?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp ABC tập trung vào việc xác định các hoạt động và sử dụng các tác nhân gây phí để phân bổ chi phí sản xuất chung một cách chính xác hơn. Kết luận Lý giải Các nguyên nhân làm phát sinh chi phí (Cost drivers).
Câu 9:
Dự toán nào sau đây thường được lập đầu tiên trong quá trình lập dự toán tổng thể của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự toán tiêu thụ là điểm xuất phát vì nhu cầu thị trường quyết định quy mô sản xuất và các chi phí liên quan khác trong kỳ kinh doanh. Kết luận Lý giải Dự toán tiêu thụ (doanh thu).
Câu 10:
Chênh lệch hiệu suất lao động (Labor Efficiency Variance) phát sinh khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chênh lệch hiệu suất lao động đo lường sự khác biệt giữa thời gian làm việc thực tế và thời gian tiêu chuẩn cho phép để hoàn thành một đơn vị sản phẩm. Kết luận Lý giải Số giờ lao động thực tế sử dụng khác với số giờ định mức cho sản lượng thực tế.
Câu 11:
Khái niệm 'Chi phí cơ hội' (Opportunity Cost) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cơ hội là giá trị của những lợi ích tiềm năng bị bỏ qua khi một lựa chọn được ưu tiên hơn các lựa chọn thay thế khác. Kết luận Lý giải Khoản lợi nhuận mất đi khi chọn phương án này thay vì phương án tốt nhất khác.
Câu 12:
Một trung tâm trách nhiệm mà nhà quản trị có quyền kiểm soát đối với cả chi phí, doanh thu và vốn đầu tư được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trung tâm đầu tư là cấp độ cao nhất trong kế toán trách nhiệm, nơi quản lý chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư. Kết luận Lý giải Trung tâm đầu tư.
Câu 13:
Phương pháp tính giá sản phẩm dựa trên mục tiêu lợi nhuận và giá bán thị trường được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá mục tiêu bắt đầu bằng việc xác định giá bán thị trường dự kiến, sau đó trừ đi lợi nhuận mong muốn để xác định mức chi phí tối đa cho phép. Kết luận Lý giải Định giá mục tiêu (Target costing).
Câu 14:
Trong 'Thẻ điểm cân bằng' (Balanced Scorecard), khía cạnh nào tập trung vào việc cải tiến quy trình nội bộ để tạo ra giá trị cho khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Khía cạnh quy trình nội bộ đo lường hiệu quả của các hoạt động vận hành then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Kết luận Lý giải Khía cạnh quy trình kinh doanh nội bộ.
Câu 15:
Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) cao có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động cao xuất hiện khi doanh nghiệp có tỷ trọng định phí cao, khiến lợi nhuận nhạy cảm hơn với các biến động về doanh số. Kết luận Lý giải Một sự thay đổi nhỏ trong doanh thu sẽ dẫn đến sự thay đổi lớn trong lợi nhuận.
Câu 16:
Chỉ số ROI (Return on Investment) được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ROI là thước đo hiệu quả sử dụng vốn đầu tư, tính bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận tạo ra so với số vốn đã bỏ ra trong kỳ. Kết luận Lý giải Lợi nhuận thuần hoạt động chia cho Vốn đầu tư bình quân.
Câu 17:
Trong quyết định 'Tự sản xuất hay mua ngoài' (Make or Buy), yếu tố nào sau đây là chi phí không thích hợp?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí không thích hợp là những chi phí không thay đổi giữa các phương án lựa chọn, chẳng hạn như định phí chung vẫn tồn tại dù chọn phương án nào. Kết luận Lý giải Định phí chung phân bổ không thể tránh được.
Câu 18:
Mục tiêu cơ bản của việc quản trị hàng tồn kho theo mô hình JIT (Just-in-Time) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình JIT hướng tới việc sản xuất và cung ứng đúng lúc, đúng số lượng nhằm loại bỏ lãng phí và chi phí lưu kho. Kết luận Lý giải Giảm thiểu lượng hàng tồn kho xuống mức thấp nhất có thể.
Câu 19:
Định phí đơn vị sẽ thay đổi như thế nào khi mức độ hoạt động tăng lên trong phạm vi phù hợp?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi tổng định phí giữ nguyên, việc tăng sản lượng sẽ làm cho định phí tính trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm đi. Kết luận Lý giải Giảm xuống.
Câu 20:
Báo cáo bộ phận (Segment Reporting) thường sử dụng chỉ tiêu nào để đánh giá hiệu quả quản lý của nhà quản trị bộ phận?
💡 Lời giải chi tiết:
Số dư bộ phận là chỉ tiêu phản ánh chính xác nhất kết quả hoạt động của một bộ phận sau khi trừ đi các chi phí trực tiếp có thể kiểm soát được. Kết luận Lý giải Số dư bộ phận (Segment margin).
Câu 21:
Trong phương pháp cực hạn (High-Low Method) để phân tách chi phí hỗn hợp, bước đầu tiên là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này dựa trên giả định về mối quan hệ tuyến tính giữa chi phí và mức độ hoạt động tại hai điểm cực trị. Kết luận Lý giải Chọn hai mức hoạt động cao nhất và thấp nhất.
Câu 22:
Hệ số dư đảm phí (Contribution Margin Ratio) được tính như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số dư đảm phí cho biết cứ một đồng doanh thu tăng thêm thì sẽ đóng góp bao nhiêu đồng để bù đắp định phí và tạo lợi nhuận. Kết luận Lý giải Số dư đảm phí chia cho Doanh thu.
Câu 23:
Lợi nhuận còn lại (Residual Income - RI) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
RI là một thước đo hiệu quả hoạt động khuyến khích các nhà quản trị đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao hơn chi phí sử dụng vốn của công ty. Kết luận Lý giải Phần lợi nhuận thuần còn lại sau khi trừ đi chi phí vốn tối thiểu mong đợi.
Câu 24:
Tại sao kế toán quản trị không bắt buộc phải tuân thủ các nguyên tắc kế toán chung (VAS hay IFRS)?
💡 Lời giải chi tiết:
Kế toán quản trị phục vụ mục đích nội bộ nên tính linh hoạt và sự phù hợp của thông tin được ưu tiên hơn tính thống nhất theo chuẩn mực. Kết luận Lý giải Vì nó không được sử dụng để báo cáo cho các đối tượng bên ngoài.
Câu 25:
Trong mô hình EOQ (Economic Order Quantity), chi phí nào giảm xuống khi quy mô mỗi lần đặt hàng tăng lên?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi số lượng hàng mỗi lần đặt tăng, số lần đặt hàng trong năm sẽ giảm đi, dẫn đến tổng chi phí đặt hàng giảm xuống. Kết luận Lý giải Tổng chi phí đặt hàng (Ordering cost).