Bộ 12 - Trắc nghiệm Kế toán quản trị online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu chính yếu của kế toán quản trị trong một doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, kế toán quản trị tập trung vào việc thu thập và xử lý thông tin nhằm phục vụ nhu cầu quản lý nội bộ của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Cung cấp thông tin cho các nhà quản trị nội bộ để ra quyết định và điều hành.
Câu 2:
Trong phạm vi phù hợp, đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về chi phí cố định đơn vị?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý hành vi chi phí, khi tổng chi phí cố định không đổi, việc tăng sản lượng sẽ làm chi phí cố định tính trên một đơn vị sản phẩm giảm xuống. Kết luận Lý giải: Giảm xuống khi mức độ hoạt động của doanh nghiệp tăng lên.
Câu 3:
Chi phí nào sau đây được phân loại là chi phí chìm (Sunk cost)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí chìm là những khoản chi phí đã phát sinh trong quá khứ và không thể thay đổi được bởi bất kỳ quyết định nào ở hiện tại hoặc tương lai. Kết luận Lý giải: Chi phí nghiên cứu thị trường đã thực hiện vào năm ngoái.
Câu 4:
Số dư đảm phí (Contribution Margin) của một sản phẩm được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Số dư đảm phí là phần còn lại của doanh thu sau khi đã trừ đi các chi phí biến đổi tương ứng. Kết luận Lý giải: Giá bán đơn vị trừ đi chi phí biến đổi đơn vị.
Câu 5:
Điểm hòa vốn trong đơn vị sản phẩm được xác định bằng cách lấy tổng chi phí cố định chia cho chỉ số nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức xác định sản lượng hòa vốn dựa trên việc bù đắp toàn bộ chi phí cố định bằng số dư đảm phí tạo ra từ mỗi đơn vị sản phẩm. Kết luận Lý giải: Số dư đảm phí đơn vị của sản phẩm.
Câu 6:
Khái niệm 'Chi phí cơ hội' (Opportunity Cost) được hiểu chính xác nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cơ hội đại diện cho những giá trị hoặc lợi ích tiềm năng mà doanh nghiệp phải từ bỏ khi quyết định sử dụng nguồn lực cho một phương án cụ thể. Kết luận Lý giải: Lợi ích bị mất đi khi chọn phương án này thay vì phương án tốt nhất còn lại.
Câu 7:
Trong hệ thống dự toán ngân sách, dự toán nào thường được lập đầu tiên?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự toán doanh thu là cơ sở quan trọng nhất để xác định quy mô hoạt động và từ đó lập các dự toán liên quan khác trong doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Dự toán doanh thu.
Câu 8:
Chênh lệch giá nguyên vật liệu trực tiếp (Direct Material Price Variance) được tính dựa trên số lượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chênh lệch giá thường được tính toán tại thời điểm mua hàng dựa trên lượng hàng thực tế đã thu mua để phản ánh kịp thời hiệu quả của bộ phận mua hàng. Kết luận Lý giải: Số lượng nguyên vật liệu thực tế đã mua.
Câu 9:
Một trung tâm trách nhiệm mà người quản lý có quyền kiểm soát cả doanh thu và chi phí được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trung tâm lợi nhuận là bộ phận trong đó người đứng đầu chịu trách nhiệm về kết quả tài chính cuối cùng bao gồm cả đầu vào và đầu ra. Kết luận Lý giải: Trung tâm lợi nhuận.
Câu 10:
Chỉ số ROI (Return on Investment) trong kế toán quản trị được tính theo công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ROI phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp dựa trên số vốn đầu tư vào các tài sản phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận thuần hoạt động chia cho tài sản hoạt động bình quân.
Câu 11:
Số dư an toàn (Margin of Safety) cho biết điều gì về tình hình tài chính của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Số dư an toàn phản ánh khoảng cách giữa mức hoạt động thực tế và điểm hòa vốn, cho biết độ an toàn của doanh nghiệp trước rủi ro sụt giảm doanh thu. Kết luận Lý giải: Mức giảm tối đa của doanh thu mà doanh nghiệp vẫn không bị lỗ.
Câu 12:
Trong phương pháp cực đại - cực tiểu, biến phí đơn vị được xác định bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này giả định sự thay đổi trong tổng chi phí giữa hai mức độ hoạt động khác nhau hoàn toàn là do chi phí biến đổi gây ra. Kết luận Lý giải: Lấy chênh lệch tổng chi phí chia cho chênh lệch mức độ hoạt động ở hai điểm cực trị.
Câu 13:
Đặc điểm cơ bản nhất của thông tin kế toán quản trị là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kế toán quản trị ưu tiên tính kịp thời và mức độ liên quan của thông tin để hỗ trợ hoạch định và kiểm soát cho các hoạt động sắp tới. Kết luận Lý giải: Hướng về tương lai và linh hoạt để đáp ứng nhu cầu ra quyết định.
Câu 14:
Yếu tố nào sau đây là chi phí thời kỳ (Period cost) trong doanh nghiệp sản xuất?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí thời kỳ là những chi phí không liên quan trực tiếp đến quá trình sản xuất sản phẩm và được tính vào chi phí trong kỳ phát sinh. Kết luận Lý giải: Chi phí hoa hồng bán hàng trả cho nhân viên kinh doanh.
Câu 15:
Trong phân tích CVP, nếu giá bán đơn vị tăng và các yếu tố khác không đổi thì điểm hòa vốn sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi giá bán tăng, số dư đảm phí đơn vị tăng lên, dẫn đến việc cần ít sản lượng hơn để bù đắp tổng chi phí cố định. Kết luận Lý giải: Điểm hòa vốn sẽ giảm xuống.
Câu 16:
Dự toán linh hoạt (Flexible Budget) khác với dự toán tĩnh (Static Budget) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự toán linh hoạt cho phép nhà quản lý so sánh kết quả thực tế với kế hoạch dựa trên cùng một mức độ hoạt động tương ứng. Kết luận Lý giải: Dự toán linh hoạt có thể điều chỉnh theo các mức độ hoạt động thực tế khác nhau.
Câu 17:
Lợi nhuận còn lại (Residual Income - RI) là một thước đo đánh giá dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
RI khắc phục nhược điểm của ROI bằng cách khuyến khích các nhà quản lý đầu tư vào những dự án có lợi nhuận cao hơn chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Phần lợi nhuận thuần vượt trên mức hoàn vốn tối thiểu mong đợi từ tài sản hoạt động.
Câu 18:
Khi doanh nghiệp hoạt động dưới công suất thiết kế, một đơn đặt hàng đặc biệt nên được chấp nhận nếu thỏa mãn điều kiện nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong ngắn hạn, khi còn công suất nhàn rỗi, bất kỳ đơn hàng nào có doanh thu lớn hơn chi phí biến đổi đều đóng góp vào việc bù đắp định phí và tăng lợi nhuận. Kết luận Lý giải: Giá chào mua cao hơn chi phí biến đổi tăng thêm để thực hiện đơn hàng đó.
Câu 19:
Chênh lệch hiệu suất lao động trực tiếp (Direct Labor Efficiency Variance) phát sinh do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chênh lệch hiệu suất phản ánh việc sử dụng thời gian lao động hiệu quả hay lãng phí so với định mức kỹ thuật đã đặt ra. Kết luận Lý giải: Do sự khác biệt giữa thời gian lao động thực tế và thời gian tiêu chuẩn cho sản lượng thực tế.
Câu 20:
Hệ thống kế toán chi phí theo hoạt động (ABC) thường cho kết quả chính xác hơn hệ thống truyền thống vì lý do gì?
💡 Lời giải chi tiết:
ABC nhận diện các hoạt động tiêu tốn nguồn lực và phân bổ chi phí dựa trên mức độ sử dụng các hoạt động đó của mỗi sản phẩm. Kết luận Lý giải: Phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên nhiều tiêu thức phản ánh quan hệ nhân quả của các hoạt động.
Câu 21:
Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) bao gồm những khía cạnh đánh giá nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ điểm cân bằng cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua cả các thước đo tài chính và phi tài chính. Kết luận Lý giải: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học tập và phát triển.
Câu 22:
Trong phương pháp tính giá thành biến đổi (Variable Costing), định phí sản xuất chung được xử lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này chỉ tính các chi phí sản xuất biến đổi vào giá thành sản phẩm, còn toàn bộ định phí sản xuất chung được xử lý như chi phí phát sinh theo thời gian. Kết luận Lý giải: Được coi là chi phí thời kỳ và trừ trực tiếp vào kết quả kinh doanh trong kỳ.
Câu 23:
Chỉ số 'Độ lớn đòn bẩy hoạt động' (Operating Leverage) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động cho biết mức độ nhạy cảm của lợi nhuận thuần đối với sự biến động trong doanh thu bán hàng. Kết luận Lý giải: Đo lường mức độ thay đổi của lợi nhuận khi doanh thu thay đổi.
Câu 24:
Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ cân đối giữa chi phí phát sinh mỗi lần đặt hàng và chi phí bảo quản hàng tồn kho để tìm ra điểm chi phí tổng thấp nhất. Kết luận Lý giải: Quy mô đặt hàng tối ưu để tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho là thấp nhất.
Câu 25:
Trong quyết định 'Tự sản xuất hay mua ngoài', khoản chi phí nào sau đây là chi phí không liên quan?
💡 Lời giải chi tiết:
Khấu hao máy móc hiện có là chi phí chìm vì nó vẫn phát sinh bất kể doanh nghiệp quyết định tự sản xuất hay mua ngoài. Kết luận Lý giải: Chi phí khấu hao máy móc hiện có không có mục đích sử dụng khác.