Bộ 11 - Trắc nghiệm Kinh tế vĩ mô (KTVM) có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong kinh tế vĩ mô, chỉ số GDP được định nghĩa là giá trị thị trường của tất cả các loại hàng hóa và dịch vụ gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc tính toán GDP phổ biến, chỉ số này chỉ bao gồm giá trị của các hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ quốc gia để tránh tính trùng. Kết luận Lý giải Hàng hóa cuối cùng được sản xuất trong phạm vi một quốc gia trong một thời kỳ nhất định
Câu 2:
Khoản chi tiêu nào sau đây được tính vào thành phần Đầu tư (I) khi tính GDP theo phương pháp chi tiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hạch toán thu nhập quốc dân, việc mua nhà ở mới của hộ gia đình được phân loại vào đầu tư tài sản cố định thay vì tiêu dùng cá nhân. Kết luận Lý giải Việc hộ gia đình mua một căn nhà mới được xây dựng
Câu 3:
Chỉ số điều chỉnh GDP (GDP Deflator) khác với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết kinh tế vĩ mô, CPI đo lường chi phí của giỏ hàng hóa mà người tiêu dùng điển hình mua, trong khi GDP Deflator phản ánh mức giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất nội địa. Kết luận Lý giải CPI chỉ tính hàng hóa dịch vụ mua bởi người tiêu dùng, còn GDP Deflator tính mọi hàng hóa dịch vụ được sản xuất trong nước
Câu 4:
Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt giữa GDP thực tế và GDP danh nghĩa?
💡 Lời giải chi tiết:
GDP danh nghĩa tính theo giá hiện hành trong khi GDP thực tế tính theo giá năm gốc, do đó sự khác biệt giữa chúng phản ánh sự biến động của giá cả theo thời gian. Kết luận Lý giải Sự thay đổi của mức giá chung (lạm phát hoặc phát giảm)
Câu 5:
Trong một nền kinh tế đóng, mối quan hệ giữa tiết kiệm quốc dân (S) và đầu tư (I) được thể hiện như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong đồng nhất thức thu nhập quốc dân của nền kinh tế đóng, sau khi trừ đi tiêu dùng và chi tiêu chính phủ, phần thu nhập còn lại (tiết kiệm) phải bằng với đầu tư. Kết luận Lý giải Tiết kiệm quốc dân luôn bằng đầu tư
Câu 6:
Hiệu ứng lấn át (Crowding-out effect) xảy ra khi chính phủ thâm hụt ngân sách dẫn đến kết quả nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi chính phủ vay mượn để bù đắp thâm hụt, cung vốn vay giảm làm tăng lãi suất, từ đó làm giảm động lực đầu tư của khu vực tư nhân. Kết luận Lý giải Lãi suất tăng và đầu tư tư nhân giảm
Câu 7:
Loại thất nghiệp phát sinh do người lao động mất thời gian để tìm kiếm công việc phù hợp nhất với kỹ năng và sở thích của mình được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thất nghiệp tạm thời hay cọ xát là hiện tượng tất yếu trong nền kinh tế khi người lao động luân chuyển giữa các công việc để tìm sự phù hợp tối ưu. Kết luận Lý giải Thất nghiệp tạm thời (cọ xát)
Câu 8:
Theo lý thuyết tiền lương hiệu quả, tại sao các doanh nghiệp có thể trả lương cao hơn mức lương cân bằng thị trường?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết tiền lương hiệu quả cho rằng việc trả lương cao giúp doanh nghiệp thu hút lao động chất lượng và giảm chi phí đào tạo do tỷ lệ nghỉ việc thấp. Kết luận Lý giải Để tăng cường sức khỏe, sự nỗ lực và lòng trung thành của công nhân nhằm tăng năng suất
Câu 9:
Chức năng nào của tiền tệ giúp xóa bỏ sự cần thiết của việc 'trùng hợp ngẫu nhiên về nhu cầu' trong trao đổi hàng hóa?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiền tệ đóng vai trò là phương tiện trao đổi giúp mọi người thực hiện giao dịch mà không cần phải tìm người có hàng hóa mình cần và muốn hàng hóa mình có. Kết luận Lý giải Phương tiện thanh toán (trao đổi)
Câu 10:
Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách mua trái phiếu chính phủ, cung tiền sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hành động mua trái phiếu của Ngân hàng Trung ương bơm thêm tiền dự trữ vào các ngân hàng thương mại, từ đó làm tăng khả năng cho vay và mở rộng cung tiền. Kết luận Lý giải Cung tiền tăng vì Ngân hàng Trung ương đưa thêm tiền mặt vào hệ thống ngân hàng
Câu 11:
Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 20% và các ngân hàng không giữ dự trữ dôi dư, số nhân tiền sẽ bằng bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Số nhân tiền được tính bằng công thức 1 chia cho tỷ lệ dự trữ, với tỷ lệ 20% (0.2) thì số nhân là 1/0.2 = 5. Kết luận Lý giải 5
Câu 12:
Thuyết tính trung lập của tiền tệ (Monetary Neutrality) khẳng định rằng sự thay đổi cung tiền không ảnh hưởng đến yếu tố nào trong dài hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính trung lập của tiền tệ là quan điểm cho rằng trong dài hạn, tiền tệ chỉ tác động đến các biến số danh nghĩa chứ không làm thay đổi các biến số thực của nền kinh tế. Kết luận Lý giải Các biến số thực như GDP thực tế và tiền lương thực tế
Câu 13:
Theo phương trình số lượng (MV = PY), nếu tốc độ chu chuyển tiền (V) và sản lượng thực tế (Y) không đổi, việc tăng cung tiền (M) sẽ dẫn đến kết quả gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dựa trên phương trình trao đổi, khi các yếu tố thực và tốc độ lưu thông ổn định, mọi sự gia tăng lượng tiền đều dẫn đến sự gia tăng tương ứng của mức giá. Kết luận Lý giải Mức giá (P) sẽ tăng tỷ lệ thuận với cung tiền
Câu 14:
Thuế lạm phát (Inflation Tax) được hiểu một cách chính xác nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuế lạm phát không phải là một khoản thuế chính thức mà là cơ chế chính phủ thu nguồn lực từ dân chúng thông qua việc làm giảm sức mua của tiền tệ bằng cách in ấn thêm tiền. Kết luận Lý giải Sự sụt giảm giá trị của tiền mà người dân đang nắm giữ khi chính phủ in thêm tiền
Câu 15:
Chi phí 'mòn giày' (Shoeleather costs) của lạm phát ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi lạm phát cao, lãi suất danh nghĩa tăng khiến người dân có xu hướng gửi tiền vào ngân hàng nhiều hơn và phải rút tiền thường xuyên hơn, gây tốn kém thời gian và công sức. Kết luận Lý giải Chi phí thời gian và nỗ lực mà mọi người bỏ ra để giảm lượng tiền mặt nắm giữ khi lạm phát cao
Câu 16:
Dòng vốn ra ròng (Net Capital Outflow - NCO) của một quốc gia được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng vốn ra ròng phản ánh sự luân chuyển ròng của các tài sản tài chính và vật chất qua biên giới giữa quốc gia đó với phần còn lại của thế giới. Kết luận Lý giải Hiệu số giữa tài sản nước ngoài do cư dân trong nước mua và tài sản trong nước do người nước ngoài mua
Câu 17:
Nếu một chiếc máy tính có giá 1.000 USD tại Mỹ và 20 triệu VNĐ tại Việt Nam, theo lý thuyết ngang giá sức mua (PPP), tỷ giá hối đoái danh nghĩa nên là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết ngang giá sức mua cho rằng tỷ giá hối đoái sẽ điều chỉnh để một đơn vị tiền tệ có sức mua như nhau ở các quốc gia khác nhau, tính bằng 20.000.000 / 1.000 = 20.000. Kết luận Lý giải 20.000 VNĐ/USD
Câu 18:
Khi đồng nội tệ lên giá (appreciation), điều gì thường xảy ra với hoạt động ngoại thương của quốc gia đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Nội tệ lên giá làm hàng hóa trong nước trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài và hàng ngoại trở nên rẻ hơn với người trong nước, dẫn đến thâm hụt thương mại tăng. Kết luận Lý giải Xuất khẩu giảm và nhập khẩu tăng, làm giảm xuất khẩu ròng
Câu 19:
Đường tổng cầu (AD) có độ dốc âm vì những lý do nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Ba hiệu ứng này giải thích tại sao khi mức giá giảm, chi tiêu tiêu dùng, đầu tư và xuất khẩu ròng tăng lên, làm tăng tổng lượng cầu. Kết luận Lý giải Hiệu ứng tài sản, hiệu ứng lãi suất và hiệu ứng tỷ giá hối đoái
Câu 20:
Lý thuyết tiền lương kết dính (Sticky-Wage Theory) giải thích độ dốc đi lên của đường tổng cung ngắn hạn (AS) dựa trên giả định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi giá tăng cao hơn dự kiến nhưng lương danh nghĩa chưa kịp thay đổi, chi phí nhân công thực tế giảm giúp doanh nghiệp có lợi nhuận cao hơn và mở rộng sản xuất. Kết luận Lý giải Tiền lương danh nghĩa được cố định trong ngắn hạn do hợp đồng, khiến lương thực tế giảm khi giá tăng
Câu 21:
Sự kiện nào sau đây sẽ làm đường tổng cầu (AD) dịch chuyển sang phải?
💡 Lời giải chi tiết:
Niềm tin lạc quan thúc đẩy các hộ gia đình chi tiêu nhiều hơn và doanh nghiệp đầu tư mạnh hơn, dẫn đến tổng cầu tăng tại mọi mức giá. Kết luận Lý giải Sự gia tăng niềm tin của người tiêu dùng và doanh nghiệp vào nền kinh tế
Câu 22:
Hiện tượng 'lạm phát đình trệ' (Stagflation) được đặc trưng bởi tình trạng nào của nền kinh tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Lạm phát đình trệ thường do một cú sốc cung tiêu cực gây ra, khiến chi phí sản xuất tăng đột ngột dẫn đến giá tăng và sản lượng sụt giảm. Kết luận Lý giải Sản lượng giảm đồng thời với mức giá chung tăng cao
Câu 23:
Theo lý thuyết ưu thích thanh khoản của Keynes, lãi suất được xác định bởi yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Keynes cho rằng lãi suất điều chỉnh để cân bằng lượng tiền mà người dân muốn nắm giữ với lượng tiền mà Ngân hàng Trung ương cung ứng. Kết luận Lý giải Sự cân bằng giữa cung tiền và cầu tiền trên thị trường tiền tệ
Câu 24:
Nếu xu hướng tiêu dùng cận biên (MPC) là 0,8, thì số nhân chi tiêu của chính phủ (không tính đến thuế) sẽ là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức tính số nhân chi tiêu đơn giản là 1 / (1 - MPC), với MPC = 0,8 thì số nhân là 1 / 0,2 = 5. Kết luận Lý giải 5
Câu 25:
Chính sách tài khóa mở rộng thường bao gồm các biện pháp nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chính sách tài khóa mở rộng nhằm kích cầu bằng cách trực tiếp tăng chi tiêu của chính phủ hoặc gián tiếp thông qua việc giảm thuế để tăng thu nhập khả dụng của dân cư. Kết luận Lý giải Tăng chi tiêu chính phủ và giảm thuế