Bộ 3 - Trắc nghiệm Kế toán quản trị online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong hệ thống thông tin của doanh nghiệp, đối tượng phục vụ chủ yếu của kế toán quản trị là ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến trong giáo trình kế toán, kế toán quản trị tập trung cung cấp thông tin cho việc lập kế hoạch và kiểm soát của ban lãnh đạo bên trong đơn vị. Kết luận Lý giải Các nhà quản trị nội bộ tại các cấp của doanh nghiệp.
Câu 2:
Chi phí cơ hội được định nghĩa như thế nào trong kế toán quản trị?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến về kinh tế học và kế toán, chi phí cơ hội là giá trị của lựa chọn thay thế tốt nhất đã bị bỏ qua. Kết luận Lý giải Lợi ích tiềm tàng bị mất đi khi chọn phương án này thay vì phương án khác.
Câu 3:
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về chi phí chìm (Sunk cost)?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, chi phí chìm không liên quan đến việc ra quyết định vì nó thuộc về quá khứ và không thay đổi theo các phương án lựa chọn. Kết luận Lý giải Chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi hoặc thay đổi bằng bất kỳ quyết định nào trong tương lai.
Câu 4:
Trong phân tích CVP, điểm hòa vốn là điểm mà tại đó:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, tại điểm hòa vốn, lợi nhuận bằng không, nghĩa là doanh thu trừ biến phí (số dư đảm phí) phải đúng bằng định phí. Kết luận Lý giải Tổng số dư đảm phí bằng tổng định phí.
Câu 5:
Khi sản lượng sản xuất tăng lên trong phạm vi phù hợp, chi phí biến đổi (biến phí) trên mỗi đơn vị sản phẩm sẽ:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến về hành vi chi phí, trong phạm vi hoạt động thông thường, biến phí đơn vị được giả định là hằng số. Kết luận Lý giải Không thay đổi.
Câu 6:
Phương pháp cực đại - cực tiểu (High-Low method) dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, phương pháp này sử dụng mức hoạt động cao nhất và thấp nhất để ước tính thành phần biến phí đơn vị và tổng định phí. Kết luận Lý giải Tách chi phí hỗn hợp thành các thành phần biến phí và định phí.
Câu 7:
Số dư đảm phí (Contribution Margin) được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, số dư đảm phí là phần còn lại của doanh thu sau khi bù đắp biến phí để dùng để trang trải định phí và tạo ra lợi nhuận. Kết luận Lý giải Doanh thu trừ tổng biến phí.
Câu 8:
Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) cao có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, đòn bẩy hoạt động đo lường mức độ ảnh hưởng của doanh thu lên lợi nhuận do sự hiện diện của định phí. Kết luận Lý giải Một sự thay đổi nhỏ trong doanh thu sẽ dẫn đến một sự thay đổi lớn trong lợi nhuận hoạt động.
Câu 9:
Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, nếu giá bán đơn vị sản phẩm tăng lên thì điểm hòa vốn sẽ:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, khi giá bán tăng, số dư đảm phí đơn vị tăng lên, dẫn đến việc doanh nghiệp cần bán ít sản phẩm hơn để hòa vốn. Kết luận Lý giải Giảm xuống.
Câu 10:
Tỷ lệ số dư đảm phí (Contribution Margin Ratio) được xác định bằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, tỷ lệ này cho biết cứ một đồng doanh thu tăng thêm thì tạo ra bao nhiêu đồng số dư đảm phí. Kết luận Lý giải Số dư đảm phí đơn vị chia cho giá bán đơn vị.
Câu 11:
Khác biệt cơ bản giữa phương pháp tính giá thành biến đổi và phương pháp tính giá thành toàn bộ (hấp thụ) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, phương pháp hấp thụ coi định phí sản xuất là chi phí sản phẩm, trong khi phương pháp biến đổi coi đó là chi phí thời kỳ. Kết luận Lý giải Cách xử lý định phí sản xuất chung.
Câu 12:
Nếu sản lượng sản xuất lớn hơn sản lượng tiêu thụ, lợi nhuận tính theo phương pháp toàn bộ (hấp thụ) sẽ như thế nào so với phương pháp biến đổi?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, khi sản xuất nhiều hơn tiêu thụ, một phần định phí sản xuất chung được giữ lại trong hàng tồn kho theo phương pháp hấp thụ. Kết luận Lý giải Cao hơn.
Câu 13:
Dự toán nào thường là điểm khởi đầu và quan trọng nhất trong hệ thống dự toán ngân sách tổng thể?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, mọi dự toán khác như sản xuất, chi phí và tiền đều phải dựa trên mức doanh thu dự kiến. Kết luận Lý giải Dự toán doanh thu (bán hàng).
Câu 14:
Dự toán linh hoạt (Flexible Budget) khác với dự toán tĩnh (Static Budget) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, dự toán linh hoạt cung cấp thông tin chi phí ước tính cho bất kỳ mức độ hoạt động nào trong phạm vi phù hợp. Kết luận Lý giải Có thể điều chỉnh dự toán theo mức độ hoạt động thực tế.
Câu 15:
Biến động giá nguyên vật liệu trực tiếp được tính toán dựa trên:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến trong kế toán chi phí tiêu chuẩn, biến động giá thường được tách biệt tại thời điểm mua hàng bằng lượng thực tế mua. Kết luận Lý giải (Giá thực tế - Giá định mức) nhân với Lượng thực tế đã mua.
Câu 16:
Một trung tâm trách nhiệm mà nhà quản lý chỉ có quyền kiểm soát đối với chi phí phát sinh được gọi là:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến về kế toán trách nhiệm, trung tâm chi phí là cấp bậc cơ bản nhất nơi nhà quản lý chịu trách nhiệm về việc kiểm soát chi phí. Kết luận Lý giải Trung tâm chi phí.
Câu 17:
Chỉ số ROI (Return on Investment) được tính toán bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, ROI là thước đo hiệu quả của việc sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận trong một trung tâm đầu tư. Kết luận Lý giải Lợi nhuận hoạt động thuần chia cho tài sản hoạt động bình quân.
Câu 18:
Lợi nhuận còn lại (Residual Income) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, lợi nhuận còn lại khuyến khích nhà quản lý đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao hơn chi phí vốn của công ty. Kết luận Lý giải Lợi nhuận hoạt động thuần trừ đi mức hoàn vốn tối thiểu bắt buộc của tài sản hoạt động.
Câu 19:
Hệ thống tính giá thành theo hoạt động (ABC) thường dẫn đến kết quả nào sau đây so với hệ thống truyền thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, ABC sử dụng các nhóm hoạt động và tiêu thức phân bổ (cost drivers) để phản ánh sát thực hơn sự tiêu hao nguồn lực. Kết luận Lý giải Phân bổ chi phí sản xuất chung chính xác hơn bằng cách sử dụng nhiều tiêu thức phân bổ.
Câu 20:
Trong quyết định 'Tự sản xuất hay đi mua' (Make or Buy), yếu tố nào sau đây là chi phí không thích hợp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, các chi phí vẫn tồn tại dù doanh nghiệp chọn phương án nào thì được coi là không thích hợp cho việc ra quyết định. Kết luận Lý giải Định phí sản xuất chung không thể tránh khỏi khi ngừng sản xuất.
Câu 21:
Khi xem xét một đơn đặt hàng đặc biệt có giá bán thấp hơn giá hiện tại, tiêu chí tài chính để chấp nhận đơn hàng là:
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, nếu doanh nghiệp còn dư công suất, đơn hàng được chấp nhận nếu đóng góp thêm số dư đảm phí cho đơn vị. Kết luận Lý giải Doanh thu tăng thêm phải lớn hơn chi phí tăng thêm (thường là biến phí).
Câu 22:
Trong thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), khía cạnh nào tập trung vào hiệu quả của các quy trình vận hành nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến của Kaplan và Norton, khía cạnh này đo lường các chỉ số về chất lượng, thời gian chu kỳ và năng suất sản xuất. Kết luận Lý giải Khía cạnh quy trình nội bộ.
Câu 23:
Hệ thống sản xuất JIT (Just-In-Time) nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, JIT tập trung vào việc sản xuất đúng chủng loại, đúng số lượng và đúng thời điểm để loại bỏ lãng phí. Kết luận Lý giải Giảm thiểu hàng tồn kho và các lãng phí trong quá trình sản xuất.
Câu 24:
Định phí cam kết (Committed Fixed Costs) là loại chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, định phí cam kết có tính chất dài hạn và không thể thay đổi nhanh chóng trong ngắn hạn. Kết luận Lý giải Chi phí phát sinh từ việc sở hữu cơ sở hạ tầng, thiết bị và cấu trúc tổ chức cơ bản.
Câu 25:
Độ an toàn (Margin of Safety) cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, độ an toàn đo lường khoảng cách mà doanh thu có thể giảm xuống trước khi doanh nghiệp bắt đầu lỗ. Kết luận Lý giải Phần doanh thu thực tế (hoặc dự toán) vượt trên doanh thu hòa vốn.