Bộ 12 - Trắc nghiệm Kiểm toán báo cáo tài chính có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 200, mục đích của kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 200, mục đích của kiểm toán là làm tăng mức độ tin tưởng của người sử dụng đối với báo cáo tài chính bằng cách đưa ra ý kiến về việc báo cáo có được lập phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng hay không. Kết luận Lý giải: Tăng cường mức độ tin tưởng của người sử dụng đối with báo cáo tài chính thông qua việc đưa ra ý kiến.
Câu 2:
Trong mô hình rủi ro kiểm toán, nếu kiểm toán viên đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu ở mức cao, họ cần làm gì để duy trì rủi ro kiểm toán ở mức thấp chấp nhận được?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mối quan hệ trong mô hình rủi ro kiểm toán (AR = IR x CR x DR), khi rủi ro có sai sót trọng yếu (IR x CR) cao, kiểm toán viên phải giảm rủi ro phát hiện (DR) để đảm bảo rủi ro kiểm toán (AR) ở mức thấp. Kết luận Lý giải: Giảm rủi ro phát hiện bằng cách tăng cường các thử nghiệm cơ bản.
Câu 3:
Bằng chứng kiểm toán nào sau đây thường được đánh giá là có độ tin cậy cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 500, bằng chứng có nguồn gốc từ bên ngoài độc lập và được gửi trực tiếp cho kiểm toán viên có độ tin cậy cao hơn bằng chứng do đơn vị cung cấp hoặc bằng chứng gián tiếp. Kết luận Lý giải: Văn bản xác nhận số dư tài khoản ngân hàng do ngân hàng gửi trực tiếp cho kiểm toán viên.
Câu 4:
Thủ tục nào sau đây là thử nghiệm kiểm soát (Test of Controls)?
💡 Lời giải chi tiết:
Thử nghiệm kiểm soát là thủ tục được thực hiện để đánh giá tính hữu hiệu của hoạt động kiểm soát trong việc ngăn chặn, phát hiện và sửa chữa các sai sót trọng yếu. Kết luận Lý giải: Kiểm tra việc ký duyệt của người có thẩm quyền trên các phiếu chi trước khi xuất quỹ.
Câu 5:
Khi kiểm toán viên không thể thu thập được đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp và cho rằng các sai sót chưa được phát hiện có thể gây ảnh hưởng trọng yếu và lan tỏa đối với báo cáo tài chính, ý kiến nào sẽ được đưa ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 705, khi kiểm toán viên không thể thu thập bằng chứng đầy đủ và ảnh hưởng có thể có là trọng yếu và lan tỏa, họ phải từ chối đưa ra ý kiến. Kết luận Lý giải: Từ chối đưa ra ý kiến.
Câu 6:
Mục tiêu chính của việc kiểm tra việc 'Cắt ngang' (Cut-off) đối với doanh thu bán hàng là để đảm bảo khẳng định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thủ tục cắt ngang nhằm kiểm tra xem các nghiệp vụ kinh tế phát sinh có được ghi nhận vào đúng kỳ kế toán mà chúng thực sự diễn ra hay không. Kết luận Lý giải: Doanh thu được ghi nhận đúng kỳ kế toán.
Câu 7:
Trong kiểm toán hàng tồn kho, thủ tục 'Chứng kiến kiểm kê thực tế' giúp kiểm toán viên đạt được bằng chứng trực tiếp nhất cho khẳng định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc trực tiếp chứng kiến kiểm kê giúp xác nhận hàng hóa thực sự tồn tại trong kho tại thời điểm kiểm kê. Kết luận Lý giải: Sự hiện hữu của hàng tồn kho.
Câu 8:
Theo VSA 240, trách nhiệm chính trong việc ngăn ngừa và phát hiện gian lận thuộc về đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
VSA 240 quy định rõ ràng rằng việc thiết lập và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ để ngăn ngừa gian lận là trách nhiệm của Ban quản trị và Ban Giám đốc đơn vị. Kết luận Lý giải: Ban quản trị và Ban Giám đốc của đơn vị được kiểm toán.
Câu 9:
Rủi ro nào sau đây là rủi ro mà kiểm toán viên có thể thay đổi được thông qua việc điều chỉnh phạm vi và nội dung các thủ tục kiểm toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát thuộc về đơn vị, trong khi rủi ro phát hiện liên quan trực tiếp đến các thủ tục của kiểm toán viên và có thể thay đổi được. Kết luận Lý giải: Rủi ro phát hiện.
Câu 10:
Khi mức trọng yếu thực hiện được xác định ở mức thấp, điều này có ý nghĩa gì đối với khối lượng công việc kiểm toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Mức trọng yếu thực hiện thấp đồng nghĩa với việc kiểm toán viên cần kiểm tra chi tiết nhiều hơn để giảm thiểu khả năng các sai sót không được phát hiện vượt quá mức trọng yếu tổng thể. Kết luận Lý giải: Khối lượng công việc kiểm toán sẽ tăng lên.
Câu 11:
Thủ tục xác nhận nợ phải thu từ khách hàng (External Confirmation) thường được thực hiện nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Gửi thư xác nhận giúp kiểm toán viên có bằng chứng từ bên thứ ba về sự hiện hữu của khoản nợ và tính chính xác của giá trị ghi sổ. Kết luận Lý giải: Kiểm tra xem khách hàng có tồn tại thật hay không và số dư nợ có chính xác không.
Câu 12:
Nếu một sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán nhưng trước ngày ký báo cáo kiểm toán cung cấp bằng chứng về các điều kiện đã tồn tại vào ngày kết thúc kỳ kế toán, đơn vị cần làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo VSA 560, các sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán cung cấp bằng chứng cho các điều kiện đã tồn tại tại ngày đó được gọi là các sự kiện cần điều chỉnh. Kết luận Lý giải: Điều chỉnh các số liệu đã ghi nhận trên báo cáo tài chính.
Câu 13:
Hạn chế cố hữu của kiểm soát nội bộ bao gồm yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự thông đồng hoặc sự lạm quyền của ban giám đốc là những hạn chế cố hữu mà bất kỳ hệ thống kiểm soát nội bộ nào cũng khó có thể loại bỏ hoàn toàn. Kết luận Lý giải: Sự thông đồng giữa các nhân viên để vượt qua các chốt kiểm soát.
Câu 14:
Khi thực hiện thủ tục phân tích trong giai đoạn lập kế hoạch, mục tiêu chính của kiểm toán viên là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thủ tục phân tích trong giai đoạn lập kế hoạch giúp kiểm toán viên hiểu rõ hơn về tình hình kinh doanh và xác định các dấu hiệu bất thường có thể chứa đựng rủi ro. Kết luận Lý giải: Xác định các vùng có rủi ro cao để tập trung nguồn lực kiểm toán.
Câu 15:
Khẳng định 'Tính đầy đủ' (Completeness) trong kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhằm kiểm tra điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khẳng định về tính đầy đủ hướng tới việc đảm bảo không có nghiệp vụ hoặc số dư nào bị bỏ sót không ghi sổ. Kết luận Lý giải: Tất cả các khoản nợ phải trả thực tế phát sinh đều đã được ghi nhận đầy đủ.
Câu 16:
Trong trường hợp ban giám đốc từ chối gửi thư xác nhận mà không có lý do chính đáng, kiểm toán viên nên thực hiện bước tiếp theo là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nếu bị hạn chế phạm vi bởi ban giám đốc, kiểm toán viên cần đánh giá tác động của hành vi này đối với rủi ro gian lận và tính chất của các bằng chứng khác. Kết luận Lý giải: Đánh giá lại rủi ro có sai sót trọng yếu và xem xét ảnh hưởng đến các thủ tục kiểm toán khác.
Câu 17:
Yếu tố nào sau đây không thuộc thành phần của kiểm soát nội bộ theo khuôn khổ COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo COSO, 5 thành phần của KSNB gồm: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, và Giám sát. Kết luận Lý giải: Kế hoạch kinh doanh chiến lược.
Câu 18:
Kiểm toán viên phát hiện một sai sót trọng yếu do nhầm lẫn trong việc tính giá thành hàng tồn kho nhưng đơn vị đồng ý điều chỉnh số liệu theo đúng thực tế. Ý kiến kiểm toán sẽ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nếu các sai sót trọng yếu đã được đơn vị điều chỉnh thỏa đáng trước khi phát hành báo cáo, kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần. Kết luận Lý giải: Ý kiến chấp nhận toàn phần.
Câu 19:
Hồ sơ kiểm toán là tài sản của đối tượng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp, hồ sơ kiểm toán thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp kiểm toán. Kết luận Lý giải: Kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán.
Câu 20:
Đoạn 'Vấn đề cần nhấn mạnh' trong báo cáo kiểm toán được sử dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đoạn này dùng để thu hút sự chú ý của người sử dụng đối với một vấn đề đã được trình bày hoặc thuyết minh phù hợp trong báo cáo tài chính nhưng cần thiết để họ hiểu rõ hơn về báo cáo. Kết luận Lý giải: Khi kiểm toán viên muốn lưu ý người đọc về một vấn đề đã được trình bày đúng đắn nhưng có tầm quan trọng đặc biệt.
Câu 21:
Thủ tục 'Soát xét các khoản nợ chưa được ghi nhận' (Search for unrecorded liabilities) thường được thực hiện bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách kiểm tra các nghiệp vụ thanh toán và hóa đơn phát sinh ngay sau ngày khóa sổ, kiểm toán viên có thể phát hiện các khoản nợ đáng lẽ phải ghi nhận vào năm cũ. Kết luận Lý giải: Kiểm tra các hóa đơn nhận được sau ngày kết thúc kỳ kế toán và các khoản chi tiền sau ngày khóa sổ.
Câu 22:
Khái niệm 'Thái độ hoài nghi nghề nghiệp' đòi hỏi kiểm toán viên phải làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoài nghi nghề nghiệp là sự nhạy bén, đánh giá thận trọng các bằng chứng và luôn cảnh giác trước các tình huống có thể dẫn đến sai sót trọng yếu. Kết luận Lý giải: Luôn cảnh giác với các bằng chứng mâu thuẫn và các dấu hiệu gian lận.
Câu 23:
Theo VSA 510, mục tiêu của kiểm toán viên đối với số dư đầu kỳ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán viên cần đảm bảo các số dư được chuyển sang từ kỳ trước là phù hợp và các chính sách kế toán được áp dụng nhất quán. Kết luận Lý giải: Thu thập bằng chứng xem số dư đầu kỳ có chứa đựng sai sót trọng yếu ảnh hưởng đến báo cáo tài chính kỳ hiện tại hay không.
Câu 24:
Trong kiểm toán tài sản cố định hữu hình, việc kiểm tra các hóa đơn sửa chữa lớn và bảo trì nhằm mục đích khẳng định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán viên cần xác định xem đơn vị có ghi nhận nhầm chi phí sửa chữa vào nguyên giá tài sản (vốn hóa sai) hoặc ngược lại hay không. Kết luận Lý giải: Phân loại chính xác giữa chi phí và tài sản (Vốn hóa hay chi phí).
Câu 25:
Một kiểm toán viên thực hiện kiểm tra 100% các nghiệp vụ có giá trị lớn hơn 1 tỷ đồng. Đây là phương pháp chọn mẫu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi chọn các phần tử có đặc điểm cụ thể (như trên một mức giá trị nhất định), đây là việc chọn các phần tử cụ thể và không phải là chọn mẫu kiểm toán theo phương pháp thống kê hay phi thống kê áp dụng cho toàn bộ tổng thể. Kết luận Lý giải: Chọn các phần tử cụ thể (không phải chọn mẫu kiểm toán theo định nghĩa VSA 530).